Tính năng nổi bật
- Tốc độ vận hành ấn tượng: Tốc độ tuyến tính tối đa đạt 400m/phút, giúp tối ưu hóa công suất và thời gian hoàn thành đơn hàng.
- Khả năng gấp chính xác: Đảm bảo góc gấp chuẩn xác 180° ở đường gấp thứ nhất và 135° ở đường gấp thứ ba, giúp form hộp vuông vắn, sắc nét.
- Mở rộng mô-đun linh hoạt: Dễ dàng gắn thêm các bộ phụ kiện phía sau để chuyển đổi sản xuất hộp 4 góc, 6 góc hoặc hệ thống súng phun keo theo yêu cầu.
- Tương thích đa dạng chất liệu: Gia công mượt mà các dòng giấy bìa từ 200–800gsm cũng như các loại sóng gợn mỏng E, F, N.
- Kết cấu vững chắc, vận hành ổn định: Trọng lượng máy 7.3 tấn cùng hệ thống động cơ chính 11kW mang lại khả năng vận hành bền bỉ, giảm rung lắc ở tốc độ cao.
Máy dán hộp MK800FBII
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
- Tốc độ vận hành ấn tượng: Tốc độ tuyến tính tối đa đạt 400m/phút, giúp tối ưu hóa công suất và thời gian hoàn thành đơn hàng.
- Khả năng gấp chính xác: Đảm bảo góc gấp chuẩn xác 180° ở đường gấp thứ nhất và 135° ở đường gấp thứ ba, giúp form hộp vuông vắn, sắc nét.
- Mở rộng mô-đun linh hoạt: Dễ dàng gắn thêm các bộ phụ kiện phía sau để chuyển đổi sản xuất hộp 4 góc, 6 góc hoặc hệ thống súng phun keo theo yêu cầu.
- Tương thích đa dạng chất liệu: Gia công mượt mà các dòng giấy bìa từ 200–800gsm cũng như các loại sóng gợn mỏng E, F, N.
- Kết cấu vững chắc, vận hành ổn định: Trọng lượng máy 7.3 tấn cùng hệ thống động cơ chính 11kW mang lại khả năng vận hành bền bỉ, giảm rung lắc ở tốc độ cao.
Nội dung chính
MÁY DÁN HỘP TỰ ĐỘNG MK800FBII
Máy dán hộp tự động MK800FBII là dòng thiết bị gấp dán bao bì cao cấp, vận hành mạnh mẽ và chính xác, chuyên dụng cho các nhà máy sản xuất bao bì giấy bìa cứng và carton sóng mỏng. Máy hỗ trợ linh hoạt từ các kiểu hộp dán thẳng tiêu chuẩn, hộp khóa đáy cho đến mở rộng tùy chọn gấp 4 góc, 6 góc và phun keo tự động, mang lại hiệu suất vượt trội và đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng khắt khe.
📊 THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
Đặc điểm |
Thông số |
|
Mã máy |
MK800FBII |
|
Loại giấy áp dụng |
Giấy bìa 200–800 g/m², giấy sóng E, F, N (sóng cỡ nhỏ) |
|
Tốc độ tuyến tính tối đa |
400 m/phút (Tốc độ thực tế phụ thuộc chất lượng carton, bế bế, môi trường nhiệt độ/độ ẩm…) |
|
Cách gấp |
Gấp 180° theo đường gấp thứ 1, gấp 135° theo đường gấp thứ 3 |
|
Công suất định mức |
Tiêu chuẩn: 13 kW Tùy chọn phụ kiện: 17 kW |
|
Công suất tối đa |
Tiêu chuẩn: 15 kW Tùy chọn phụ kiện: 20 kW |
|
Công suất động cơ chính |
11 kW |
|
Yêu cầu nguồn khí |
Áp suất 0.5–0.7 MPa, lưu lượng ≥ 0.32 m³/phút |
|
Chất kết dính (Keo) |
Chất tan (Keo hòa tan / Keo lạnh) |
|
Trọng lượng máy |
Khoảng 7.300 kg |
|
Kích thước tổng thể (D × R × C) |
14.800 × 2.010 × 2.000 mm |
✨ ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
1️⃣ Tốc độ vận hành ấn tượng: Tốc độ tuyến tính tối đa đạt 400m/phút, giúp tối ưu hóa công suất và thời gian hoàn thành đơn hàng.
2️⃣ Khả năng gấp chính xác: Đảm bảo góc gấp chuẩn xác 180° ở đường gấp thứ nhất và 135° ở đường gấp thứ ba, giúp form hộp vuông vắn, sắc nét.
3️⃣ Mở rộng mô-đun linh hoạt: Dễ dàng gắn thêm các bộ phụ kiện phía sau để chuyển đổi sản xuất hộp 4 góc, 6 góc hoặc hệ thống súng phun keo theo yêu cầu.
4️⃣ Tương thích đa dạng chất liệu: Gia công mượt mà các dòng giấy bìa từ 200–800gsm cũng như các loại sóng gợn mỏng E, F, N.
5️⃣ Kết cấu vững chắc, vận hành ổn định: Trọng lượng máy 7.3 tấn cùng hệ thống động cơ chính 11kW mang lại khả năng vận hành bền bỉ, giảm rung lắc ở tốc độ cao.
⚙ ỨNG DỤNG THỰC TẾ
📦 Bao bì thương mại & Dược phẩm: Sản xuất các loại hộp dán thẳng, hộp khóa đáy cho ngành dược phẩm, mỹ phẩm, thực phẩm và bánh kẹo.
📄 Hộp phức hợp 4 góc / 6 góc: Phù hợp cho các dòng hộp quà tặng, hộp thực phẩm ăn liền, hộp may mặc yêu cầu định hình góc phức tạp.
🏭 Xưởng bao bì chuyên nghiệp: Giải pháp đầu tư tối ưu cho các doanh nghiệp cần một máy dán đa năng, tốc độ cao và linh hoạt mở rộng quy mô.
📞 LIÊN HỆ NGAY ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN VÀ BÁO GIÁ
MK800FBII – Máy dán hộp tự động tốc độ cao 400m/phút, tùy chọn dán thẳng, khóa đáy, 4/6 góc linh hoạt, kết cấu bền bỉ, giải pháp tối ưu chi phí và nâng cao năng suất bao bì.
Thông số kỹ thuật
| Mã máy | MK800FBII |
|---|---|
| Loại giấy áp dụng | Giấy bìa 200–800 g/m², giấy sóng E, F, N (sóng cỡ nhỏ) |
| Tốc độ tuyến tính tối đa | 400 m/phút (Tốc độ thực tế phụ thuộc chất lượng carton, bế bế, môi trường nhiệt độ/độ ẩm…) |
| Cách gấp | Gấp 180° theo đường gấp thứ 1, gấp 135° theo đường gấp thứ 3 |
| Công suất định mức | Tiêu chuẩn: 13 kW Tùy chọn phụ kiện: 17 kW |
| Công suất tối đa | Tiêu chuẩn: 15 kW Tùy chọn phụ kiện: 20 kW |
| Công suất động cơ chính | 11 kW |
| Yêu cầu nguồn khí | Áp suất 0.5–0.7 MPa, lưu lượng ≥ 0.32 m³/phút |
| Chất kết dính (Keo) | Chất tan (Keo hòa tan / Keo lạnh) |
| Trọng lượng máy | Khoảng 7.300 kg |
| Kích thước tổng thể (D × R × C) | 14.800 × 2.010 × 2.000 mm |