Máy dán ghim thùng carton chỉnh sửa tự động JD-1226NA
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy dán ghim carton JD-1226NA tích hợp dán và ghim, tốc độ dán 180 m/phút, tốc độ ghim 800 ghim/phút.
Nội dung chính
🎯 Tổng quan về máy dán ghim carton JD-1226NA
JD-1226NA tích hợp hai chức năng dán và đóng ghim. Thiết bị có khả năng chỉnh sửa tự động theo quy cách thùng.
Tốc độ dán đạt 180 m/phút. Năng suất dán từ 100–300 mảnh/phút.
Khi chuyển sang chức năng ghim, tốc độ cơ khí đạt 800 ghim/phút. Khoảng cách ghim có thể điều chỉnh từ 30–120 mm.

⚙️ Hai chức năng dán và đóng ghim
Thiết bị cho phép xử lý thùng carton bằng hai phương thức. Người dùng có thể lựa chọn dán hoặc đóng ghim theo nhu cầu.
Chức năng dán hỗ trợ khổ bìa tối đa 1200 × 2600 mm. Khổ tối thiểu là 170 × 440 mm.
Khả năng xử lý hộp ship COD
Thông số máy cho phép xử lý kích thước thùng nhỏ, phù hợp với hộp ship COD. Đây là lựa chọn đáng cân nhắc cho dây chuyền sản xuất bao bì vận chuyển.
📊 Thông số tổng quan
| Thông số | JD-1226NA |
|---|---|
| Tốc độ dán | 180 m/phút |
| Năng suất dán | 100–300 mảnh/phút |
| Kích thước thùng tối thiểu có thể dán | Hộp ship COD |
| Tốc độ đóng ghim bình quân | 80 m/phút |
| Năng suất đóng ghim | 40–100 mảnh/phút |
| Tốc độ thiết kế cơ khí | 800 ghim/phút |
| Khoảng cách ghim | 30–120 mm, có thể điều chỉnh tùy ý |
🚀 Tốc độ dán đạt 180 m/phút
Khi sử dụng chức năng dán, tốc độ cơ khí tối đa đạt 180 m/phút. Năng suất dán đạt khoảng 100–300 mảnh/phút.
Mức tốc độ này phù hợp với dây chuyền cần xử lý nhiều sản phẩm. Tốc độ thực tế có thể phụ thuộc vào quy cách thùng và điều kiện vận hành.
📐 Thông số khi sử dụng chức năng dán
| Thông số | JD-1226NA |
|---|---|
| Khổ bìa cứng tối đa | 1200 × 2600 mm |
| Khổ bìa cứng tối thiểu | 170 × 440 mm |
| Tối thiểu A | 130 mm |
| Tối đa A | 850 mm |
| Tối thiểu B | 60 mm (cấu trúc lồi-lõm 180 mm) |
| Tối đa B | 450 mm |
| Tối thiểu C + D + C | 170 mm |
| Tối đa C + D + C | 1200 mm |
| Tối thiểu (A + B) × 2 + E | 440 mm |
| Tối đa (A + B) × 2 + E | 2600 mm |
| Tốc độ cơ khí tối đa | 180 m/phút |
🔩 Thông số khi sử dụng chức năng ghim
| Thông số | JD-1226NA |
|---|---|
| Kích thước tối đa (A + B) × 2 | 2600 mm |
| Kích thước tối thiểu (A + B) × 2 | 680 mm |
| Kích thước tối thiểu (C + D + C) | 300 mm |
| Nắp tối thiểu C | 60 mm |
| Nắp tối đa C | 300 mm |
| Chiều rộng tối đa B | 450 mm |
| Tốc độ cơ khí | 800 ghim/phút |
| Chiều dài tối thiểu A | 200 mm |
| Chiều dài tối đa A | 850 mm |
| Chiều cao tối thiểu D | 120 mm |
| Chiều cao tối đa D | 800 mm |
| Chiều rộng mép đóng ghim tối đa E | 40 mm |
| Chiều rộng tối thiểu B | 160 mm |
| Chiều cao nạp giấy tối đa | 1200 mm |
| Số ghim | 1–99 |
🔧 Hệ thống ghim linh hoạt
Khi sử dụng chức năng ghim, máy đạt tốc độ cơ khí 800 ghim/phút. Khoảng cách ghim điều chỉnh trong phạm vi 30–120 mm.
Số lượng ghim có thể thiết lập từ 1–99. Máy hỗ trợ chiều cao nạp giấy tối đa 1200 mm.
Tốc độ đóng ghim bình quân đạt 80 m/phút. Năng suất đóng ghim từ 40–100 mảnh/phút.
🏭 Ứng dụng trong sản xuất bao bì
Thiết bị phù hợp với các xưởng sản xuất thùng carton và bao bì vận chuyển. Khả năng kết hợp dán và ghim giúp tăng tính linh hoạt.
Máy có thể xử lý nhiều quy cách thùng khác nhau. Đây là giải pháp phù hợp khi dây chuyền cần thay đổi phương thức đóng thùng.
📌 Ưu điểm khi tích hợp hai chức năng
Việc kết hợp dán và ghim giúp giảm nhu cầu sử dụng nhiều thiết bị riêng biệt. Người vận hành có thể lựa chọn phương thức phù hợp với từng loại thùng.
Khả năng chỉnh sửa tự động cũng giúp thuận tiện khi thay đổi kích thước sản phẩm. Máy phù hợp với môi trường sản xuất cần xử lý nhiều quy cách.
📞 Liên kết tham khảo
Cập nhật sản phẩm mới nhất tại Facebook Vinacomm
Xem thêm máy móc cơ khí