Máy cưa xích Husqvarna 385XP
- Bảo hành
- 12 tháng
2.000.000.000đ
Giá chưa gồm VAT (10%) — VAT cộng khi đặt hàng
Trả góp chỉ từ /tháng
Xem gói trả góp ›
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Hãng sản xuấtHusqvarnaChiều dài cắt (mm)70Tốc độ không tải (m/phút)9600Chức năng• Cưa gỗCông suất (W)4600Kích thước, chiều dài (mm)3/8"Trọng lượng (kg)7.1Model 390XP là mẫu thiết kế cưa công suất cực lớn trong các mẫu cưa lớn mới nhất của chúng tôi.
Nội dung chính
| Hãng sản xuất | Husqvarna |
| Chiều dài cắt (mm) | 70 |
| Tốc độ không tải (m/phút) | 9600 |
| Chức năng | • Cưa gỗ |
| Công suất (W) | 4600 |
| Kích thước, chiều dài (mm) | 3/8" |
| Trọng lượng (kg) | 7.1 |
| Cylinder displacement | 84.7 cc |
|---|---|
| Power output | 6.3 hp |
| Idling speed | 2700 rpm |
| Maximum power speed | 9600 rpm |
| Cylinder bore | 2.13 inch |
| Cylinder stroke | 1.46 inch |
| Ignition system | SEM AM50 |
| Ignition module air gap | 0.01 " |
| Spark plug | Champion RCJ 7Y |
| Electrode gap | 0.02 " |
| Carburetor model name | WJ 116 |
| Fuel tank volume | 1.9 US pint |
| Oil tank volume | 1.06 US pint |
| Oil pump type | Adjustable flow |
| Oil pump capacity | 4-20 ml/min |
Đánh giá Máy cưa xích Husqvarna 385XP
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.