Máy cưa vòng tự động hoàn toàn GT4250
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 Tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Bảo hành | 12 Tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy cưa vòng tự động hoàn toàn GT4250 được thiết kế cho nhu cầu cắt kim loại số lượng lớn. Máy sử dụng khung hai cột, điều khiển PLC và hệ thống kẹp thủy lực. Thiết bị hỗ trợ tự động hóa quy trình cắt và nâng cao năng suất sản xuất.
Nội dung chính
TỔNG QUAN VỀ MÁY CƯA VÒNG TỰ ĐỘNG GT4250
Máy cưa vòng GT4250 là thiết bị chuyên dùng để cắt kim loại. Máy hướng đến các dây chuyền sản xuất liên tục và có sản lượng lớn. Thiết kế hai cột chắc chắn giúp hỗ trợ độ ổn định trong quá trình cắt. Cấu trúc này cũng góp phần hạn chế rung động khi lưỡi cưa hoạt động.
Máy được trang bị hệ thống điều khiển PLC. Hệ thống hỗ trợ tự động hóa các công đoạn cấp liệu, kẹp phôi và cắt. Chức năng định vị chiều dài giúp thiết lập kích thước phôi theo yêu cầu. Nhờ đó, quy trình cắt có thể diễn ra liên tục và nhất quán hơn.
Tốc độ lưỡi cưa được điều chỉnh theo các cấp tốc độ. Hệ thống thủy lực hỗ trợ điều khiển quá trình cắt và kẹp phôi. Khối dẫn hướng được thiết kế nhằm giảm rung động và hạn chế mài mòn lưỡi cưa.
Theo mô tả sản phẩm, máy phù hợp với nhu cầu vận hành nhiều ca. Một người có thể quản lý nhiều máy khi quy trình được bố trí phù hợp. Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào vật liệu, kích thước phôi và cách tổ chức sản xuất.

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
1. Khung Hai Cột Chắc Chắn, Hỗ Trợ Cắt Ổn Định
Máy sử dụng kết cấu hai cột chịu lực. Thiết kế này hỗ trợ duy trì độ ổn định của cụm cưa khi làm việc. Nhờ đó, máy phù hợp với các công việc cắt phôi kim loại có kích thước lớn.
Độ cứng vững có vai trò quan trọng đối với chất lượng đường cắt. Khung máy chắc chắn giúp hạn chế rung động trong quá trình vận hành. Kết quả thực tế còn phụ thuộc vào lưỡi cưa và chế độ cắt được lựa chọn.
2. Điều Khiển PLC, Tự Động Hóa Quy Trình Cắt
Hệ thống PLC hỗ trợ điều khiển các công đoạn chính. Máy có thể thực hiện cấp liệu, kẹp phôi và cắt theo trình tự thiết lập. Chức năng định vị chiều dài giúp giảm thao tác căn chỉnh thủ công.
Tính năng tự động hóa phù hợp với sản xuất hàng loạt. Người vận hành có thể dành thời gian giám sát nhiều thiết bị khi điều kiện cho phép. Tuy nhiên, máy vẫn cần được kiểm tra và giám sát an toàn theo quy trình vận hành.
3. Kẹp Thủy Lực Tự Động
Máy sử dụng hệ thống kẹp thủy lực để giữ phôi. Cơ cấu này giúp cố định vật liệu trước khi lưỡi cưa làm việc. Việc kẹp đúng cách hỗ trợ hạn chế dịch chuyển trong quá trình cắt.
Hệ thống kẹp tự động cũng giúp giảm thao tác thủ công. Người dùng cần lựa chọn cách gá phù hợp với hình dạng phôi. Việc kiểm tra áp suất và tình trạng cơ cấu kẹp nên được thực hiện định kỳ.
4. Điều Chỉnh Tốc Độ Cắt
Máy có các cấp tốc độ lưỡi cưa gồm 27, 45 và 69 m/phút. Các mức tốc độ hỗ trợ lựa chọn chế độ cắt theo yêu cầu. Người vận hành cần cân nhắc loại kim loại và kích thước phôi.
Thiết lập tốc độ phù hợp có thể hỗ trợ chất lượng đường cắt. Đồng thời, chế độ cắt đúng giúp hạn chế tải không cần thiết lên lưỡi cưa. Nên thử nghiệm với vật liệu thực tế để xác định thông số phù hợp.
5. Khối Dẫn Hướng Giảm Rung Động
Khối dẫn hướng được thiết kế nhằm giữ lưỡi cưa ổn định. Cấu trúc này hỗ trợ hạn chế rung động khi cắt. Nhờ đó, máy có điều kiện thuận lợi để duy trì chất lượng đường cắt.
Hệ thống dẫn hướng còn góp phần giảm mài mòn lưỡi cưa. Tuổi thọ thực tế phụ thuộc vào vật liệu và cách vận hành. Người dùng cần kiểm tra lưỡi cưa và bộ phận dẫn hướng theo lịch bảo trì.
6. Hỗ Trợ Vận Hành Liên Tục
Máy được định hướng cho môi trường sản xuất có cường độ cao. Hệ thống tự động giúp giảm thời gian thao tác giữa các chu kỳ cắt. Điều này phù hợp với doanh nghiệp cần gia công phôi theo lô.
Theo mô tả sản phẩm, máy hỗ trợ vận hành liên tục 24 giờ. Việc vận hành thực tế cần tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất. Cần bố trí lịch kiểm tra, thay lưỡi cưa và bảo dưỡng phù hợp.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Mục | Đơn vị | Giá trị |
|---|---|---|
| Khả năng cắt giảm | mm | Hình tròn: φ500 Hình vuông: 500×500 |
| Kích thước dây cưa | mm | 5800×41×1.3 |
| Tốc độ lưỡi dao | m/phút | 27 / 45 / 69 |
| Phương pháp kẹp | - | Thủy lực (tự động) |
| Công suất động cơ chính | kw | 5.5 |
| Công suất động cơ thủy lực | kw | 0,75~1,5 |
| Công suất bơm chất làm mát | kw | 0,04~0,07 |
| Kích thước tổng thể (Dài × Rộng × Cao) | mm | 2800×1400×2000 |
| Cân nặng | kg | 3000 |
ỨNG DỤNG CỦA MÁY GT4250
Máy phù hợp với các cơ sở cần cắt phôi kim loại theo kích thước. Khả năng tự động hóa giúp hỗ trợ quy trình sản xuất số lượng lớn. Một số ứng dụng tiêu biểu gồm:
- Sản xuất cơ khí: Cắt phôi phục vụ các công đoạn gia công tiếp theo.
- Chế tạo máy: Chuẩn bị phôi cho chi tiết và cụm cơ khí.
- Gia công kết cấu kim loại: Cắt các phôi tròn và phôi vuông trong giới hạn máy.
- Sản xuất hàng loạt: Tự động hóa các bước cấp liệu, kẹp và cắt.
- Xưởng gia công kim loại: Xử lý phôi theo chiều dài yêu cầu.
- Nhà máy sản xuất: Hỗ trợ tổ chức quy trình cắt nhiều ca.
Trước khi chọn máy, doanh nghiệp nên xác định kích thước và vật liệu phôi. Sản lượng dự kiến cũng ảnh hưởng đến phương án đầu tư. Cần đối chiếu kích thước phôi thực tế với khả năng cắt được công bố.
LỢI ÍCH KHI ĐẦU TƯ MÁY CƯA VÒNG GT4250
Máy cưa vòng GT4250 hỗ trợ tự động hóa các công đoạn cắt chính. Hệ thống PLC giúp tổ chức quy trình theo trình tự cài đặt. Cơ cấu kẹp thủy lực giảm thao tác cố định phôi bằng tay.
Khung hai cột và khối dẫn hướng hỗ trợ quá trình cắt ổn định. Các cấp tốc độ cho phép điều chỉnh chế độ theo vật liệu. Khi được tích hợp vào dây chuyền phù hợp, máy có thể hỗ trợ nâng cao năng suất.
Hiệu quả đầu tư phụ thuộc vào sản lượng và cách vận hành. Doanh nghiệp nên đánh giá thời gian chu kỳ bằng phôi thực tế. Chi phí lưỡi cưa, điện năng và bảo dưỡng cũng cần được tính đến.
KINH NGHIỆM LỰA CHỌN VÀ SỬ DỤNG MÁY CƯA VÒNG
Trước tiên, hãy xác định kích thước phôi lớn nhất cần cắt. Đối chiếu kích thước này với khả năng cắt của máy. Tiếp theo, xác định vật liệu và sản lượng dự kiến.
Doanh nghiệp nên kiểm tra khả năng đáp ứng của hệ thống cấp liệu tự động. Cần lựa chọn lưỡi cưa phù hợp với vật liệu và tiết diện phôi. Tốc độ cắt cũng phải được thiết lập đúng yêu cầu.
Trong quá trình vận hành, hãy kiểm tra lưỡi cưa và khối dẫn hướng định kỳ. Hệ thống thủy lực và PLC cũng cần được bảo dưỡng. Người vận hành phải tuân thủ đầy đủ quy trình an toàn.
LIÊN HỆ VỚI CHÚNG TÔI ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN
Bạn đang tìm máy cưa vòng cho dây chuyền cắt kim loại? Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn thiết bị phù hợp.
Bạn nên chuẩn bị thông tin về vật liệu, kích thước phôi và sản lượng cần cắt. Những dữ liệu này giúp đánh giá khả năng đáp ứng của máy. Chúng tôi sẽ hỗ trợ bạn tìm hiểu thông số kỹ thuật và phương án bố trí thiết bị.
Liên hệ ngay để được tư vấn về máy cưa vòng GT4250 và lựa chọn giải pháp phù hợp với nhu cầu sản xuất.