MÁY CƯA RONG RIPSAW SA-18
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
SepcificationMODELSA-18Max.cutting thickness120 mmTable surface2000 × 1160 mmSawblade dia.xbore of saw bladeØ355~455mm (14″~18″)x50.8mmThroat depth660 mmMax.process width in right of saw blade700 mmHolddown roller/size8pcs/ Ø70mmThe shortest process
Nội dung chính
Sepcification
| MODEL | SA-18 |
| Max.cutting thickness | 120 mm |
| Table surface | 2000 × 1160 mm |
| Sawblade dia.xbore of saw blade | Ø355~455mm (14″~18″)x50.8mm |
| Throat depth | 660 mm |
| Max.process width in right of saw blade | 700 mm |
| Holddown roller/size | 8pcs/ Ø70mm |
| The shortest process lenght | 200mm. |
| Spindle spee | 3000rpm(50HZ); 3600rpm(60HZ) |
| (Variable) Feeding speed |
11~26m/min(50HZ); 13~31m/min(60HZ) |
| Feeding speed (inverter) | 11~26m/min |
| Spindle power | 15HP/20HP |
| Feeding power | 2HP(選配Optional:3HP) |
| Inverter system feeding speed(optional) | 11-28m/min |
| Dust collection hole x suggest power | Ø125(5″)x5HP |
| Machine size(LxWxH) | 2270 × 1710 × 1550 mm |
| Measurement(LxWxH) | 2280 × 1850 × 1680 mm |
| N.W. / G.W. | 1700 kgs / 1900 kgs |
Đánh giá MÁY CƯA RONG RIPSAW SA-18
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.