Cảm ơn Quý khách đã quan tâm đến sản phẩm của VINACOMM. Kính chúc Quý khách sức khỏe, thành công và nhiều may mắn!
Gọi mua hàng0926 575 555 Tra cứuđơn hàng Giỏ hàng

MÁY CƯA RONG NHIỀU LƯỠI GRS 350M

Mã: GRS 350M Đánh giá Hỏi đáp
Bảo hành
12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng: Còn hàng

Thông số kỹ thuật

Bảo hành12 tháng

Đặc điểm nổi bật

MOVEABLE MULTIPLE RIP SAW ( 1 MOVABLE SAW) MODLE : GRS – 350 M1 MÁY CƯA RONG NHIỀU LƯỠI – CÂN CHỈNH LƯỠI CƯAĐiện áp sử dụng : 380V / 50HZ / 3PH *Software operating language: Chinese/English. * Ngơn ngữ : Hoa/Anh *1 movable saw+1 fixed saw * Một cụm

MOVEABLE MULTIPLE RIP SAW ( 1 MOVABLE SAW)
MODLE : GRS – 350 M1
MÁY CƯA RONG NHIỀU LƯỠI – CÂN CHỈNH LƯỠI CƯA

Điện áp sử dụng : 380V / 50HZ / 3PH
*Software operating language: Chinese/English.
* Ngơn ngữ : Hoa/Anh
*1 movable saw+1 fixed saw
* Một cụm cưa di dời + cân chỉnh lưỡi cưa ;
*Sawblade moving : Optimization program;
* Chương trình được chọn di dời lưỡi cưa
*Without CE, Without CSA;
* Khơng bao gồm CE, CSA.
*Without sawblade;
* Không bo gồm lưỡi cưa
*Without infeed & outfeed roller tables;
* Khơng bao gồm roler vo phơi v ra phơi
Saw drive motor : 50 HP;
*Motor trục cưa : 50 HP
Feed motor : 3 HP;
Motor đưa phôi : 3 HP
Pressure rollers elevation motor : 1/2 HP;
· Motor nng hạ : ½ HP
Saw arbor movable motor(servo) : 1 HPx1;
* Motor cn chỉnh ( servo ) : 1 HP x1 ;
*Fence adjusment by manual
(auto for optional, length can be specified);
* Miếng đệm cân chỉnh bằng tay ( cần Option tự động , chiều dài )
*Laser moveable motor(servo) : 0.13 HPx1;
* Motor cn chỉnh tia Lazer : 0.13 HP x1
*Laser unit : 2;
* Số lượng lazer : 02 bộ
*Infeed speed : 10 ~ 40 M/min;
* Tốc độ vào phôi : 10 ~ 40 M/pht.
Max. width between fixed saw and the last movable saw : 350 mm;
· Khoảng cách tối đa giữa lưỡi cưa cân chỉnh và lưỡi cưa cuối là 350 mm.
Max. Infeed Width : 675 mm;
· Kích thước phôi vào : 675 mm
Min. Cutting Length : 690 mm;
· Kích thước dài tối thiểu là : 690 mm
Dust hood outlet diameter : 150 mm(6″)*2;
· Đường kính ống hút bụi : 150 mm(6″)*2;
Saw dia.(max.cutting thick) : 254(10″) / 42 mm,
305(12″) / 68 mm,
355(14″) / 93 mm,\
405(16″) / 118 mm,
· Kích thước phôi dày nhất : 254(10″) / 42 mm,
305(12″) / 68 mm,
355(14″) / 93 mm,
405(16″) / 118 mm,
Spindle speed : 3800 rpm ( 10″,12″ sawblade) / 3000 rpm ( 14″,16″ sawblade).
· Tốc độ trục cưa : 3800 rpm ( 10″,12″ )
· Tốc độ trục cưa : 3000 rpm ( 14″,16″ )
Different sawblade size with different spindle rpm.
Kích thước lưỡi cưa khác thì tốc độ trục khác.

Đánh giá MÁY CƯA RONG NHIỀU LƯỠI GRS 350M

Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.
5 0 đánh giá
4 0 đánh giá
3 0 đánh giá
2 0 đánh giá
1 0 đánh giá

Đánh giá sản phẩm

MÁY CƯA RONG NHIỀU LƯỠI GRS 350M
Đánh giá chung *
Nhập số điện thoại hoặc email (1 trong 2) — không hiển thị công khai.

Hỏi và đáp