Máy cưa bào cuốn gầm 4 chức năng MLQ343
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Nội dung chính
|
|
MLQ 343 |
|
Tốc độ quay của trục chính Spindle speed |
3100v/p |
|
Bề rộng bào gọt lớn nhất Max.planing width |
300mm |
|
Bề dày bào lớn nhất Max.planing depth |
3mm |
|
Bề dày cưa cắt lớn nhất Max.sawing thickness |
80mm |
|
Bề dày bào cuốn lớn nhất Max.pressing thickness |
110mm |
|
Phạm vi kích thước lỗ đục mortising range |
10-16mm |
|
Chiều sâu lớn nhất của lỗ đục Max. mortising depth |
120mm |
|
Kích cỡ lưỡi bào Planing blades |
310 x 3 x 25mm |
|
Kích cỡ lưỡi cưa Circular sawblade |
300x1,4x25mm |
|
Kích cỡ vật liệu của đá mài lưỡi bào Emery wheel for blade |
B50x32x13mm |
|
Kích cỡ vật liệu của đá mài lưỡi cưa Emery wheel for sawblade |
PDX1 125x10x25mm |
|
Chủng loại dây curoa V-belt |
A-1000 |
|
Công suất môtơ Motor power |
1,5/220kW/V |
|
Kích thước tổng thể Overall dimensions |
1210x1050x810mm |
|
Trọng lượng tịnh Net.weight |
190kg |