Máy cưa bàn trượt - Máy cắt MDF - P305
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Nội dung chính
Máy cưa bàn trượt: P305
SPECIFICATIONS:
|
ITEM |
P305 2,500 mm |
P305 3,200 mm |
|
Sliding table dimension |
2,500 x 360 |
3,200 x 360 |
|
Cast iron table |
548 x 896 mm |
548 x 896 mm |
|
Extension table (rear) |
952 x 896 mm |
952 x 896 mm |
|
Extension table (front) |
320 x 830 mm |
320 x 830 mm |
|
Table size |
1,500 x 1,726 mm |
1,500 x 1,726 mm |
|
Round rail |
j40 |
j40 |
|
Main saw blade (max) |
305 mm (355 mm) |
305 mm (355 mm) |
|
Main saw bore |
30 mm |
30 mm |
|
Max. cutting height with blade 305 mm at 90° (355 mm) |
90 mm( 115 mm) |
90 mm( 115 mm) |
|
Max. cutting height with blade 305 mm at 45° (355 mm) |
62 mm (70 mm) |
62 mm (70 mm) |
|
Main motor power (3 ph) |
5 HP (3.75 kw) |
5 HP (3.75 kw) |
|
Main blade speed |
4,000 r.p.m. |
4,000 r.p.m. |
|
Scoring saw blade |
120 mm |
120 mm |
|
Scoring saw blade bore |
20 mm |
20 mm |
|
Scoring blade motor power (optional) |
¾ HP (0.56 kw) |
¾ HP (0.56 kw) |
|
Scoring blade speed |
8,000 r.p.m. |
8,000 r.p.m. |
|
Cutting width |
1,300 mm |
1,300 mm |
|
Main saw blade tilting adjustment |
Manual (0°~45°) |
Manual (0°~45°) |
|
Saw guard |
Simple (overhead guard optional) |
Simple (overhead guard optional) |
|
Dust collection system |
120 mm/60 mm |
120 mm/60 mm |
|
N.W./G.W./MEAS.(machine) |
500/600 kgs (2,110 x 1,130 x 1,120 mm) |
500/600 kgs (2,110 x 1,130 x 1,120 mm) |