Tính năng nổi bật
- Kết nối liền mạch với máy dán & ghim: Bàn đón phôi thiết kế tiêu chuẩn để đồng bộ tốc độ trực tiếp từ máy dán keo hoặc máy ghim thùng carton phía trước, tạo thành dây chuyền tự động hóa 100%.
- Cơ chế nén ép & Bó dây chắc chắn: Trang bị xi lanh/động cơ ép đỉnh giúp nén chặt chồng thùng carton phẳng gập trước khi siết dây, đảm bảo bó thành phẩm vuông vắn, không bị xô lệch hay lỏng lẻo.
- Tiết kiệm vật tư tối đa: Sử dụng dây PE nilon dạng cuộn giá thành rẻ hơn nhiều so với dây đai nhựa PP/PET, giúp giảm đáng kể chi phí đóng gói trên mỗi đơn vị thùng.
- Tốc độ xử lý cao: Khả năng buộc từ 12–18 bó/phút, đáp ứng kịp tốc độ ra phôi liên tục của các dòng máy dán/ghim tự động công suất lớn.
- Không làm móp mép carton: Mối thắt nút dây PE mềm mại, co giãn tốt, không làm hằn hay rách mép thùng carton sóng (kể cả thùng in màu cao cấp).
- Tự động hóa đếm & Đẩy ra: Hệ thống cảm biến tự động nhận biết thùng, đếm số lượng cài đặt sẵn, siết dây thắt nút và đẩy bó thành phẩm ra băng tải con lăn.
Máy cột dây PE tự động (Lắp sau máy dán, ghim) WJ-140
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
- Kết nối liền mạch với máy dán & ghim: Bàn đón phôi thiết kế tiêu chuẩn để đồng bộ tốc độ trực tiếp từ máy dán keo hoặc máy ghim thùng carton phía trước, tạo thành dây chuyền tự động hóa 100%.
- Cơ chế nén ép & Bó dây chắc chắn: Trang bị xi lanh/động cơ ép đỉnh giúp nén chặt chồng thùng carton phẳng gập trước khi siết dây, đảm bảo bó thành phẩm vuông vắn, không bị xô lệch hay lỏng lẻo.
- Tiết kiệm vật tư tối đa: Sử dụng dây PE nilon dạng cuộn giá thành rẻ hơn nhiều so với dây đai nhựa PP/PET, giúp giảm đáng kể chi phí đóng gói trên mỗi đơn vị thùng.
- Tốc độ xử lý cao: Khả năng buộc từ 12–18 bó/phút, đáp ứng kịp tốc độ ra phôi liên tục của các dòng máy dán/ghim tự động công suất lớn.
- Không làm móp mép carton: Mối thắt nút dây PE mềm mại, co giãn tốt, không làm hằn hay rách mép thùng carton sóng (kể cả thùng in màu cao cấp).
- Tự động hóa đếm & Đẩy ra: Hệ thống cảm biến tự động nhận biết thùng, đếm số lượng cài đặt sẵn, siết dây thắt nút và đẩy bó thành phẩm ra băng tải con lăn.
Máy cột dây PE tự động (máy bó dây nylon) kết nối sau máy dán, máy ghim thùng carton là thiết bị phụ trợ không thể thiếu trong các dây chuyền sản xuất bao bì hiện đại. Máy đảm nhận khâu tự động đón thùng carton đã qua dán/ghim, căn chỉnh, đếm số lượng, đè ép phẳng và buộc dây PE chắc chắn thành từng bó thành phẩm trước khi xuất hàng.
Nội dung chính
MÁY CỘT DÂY PE TỰ ĐỘNG (LẮP SAU MÁY DÁN, GHIM THÙNG CARTON)
Máy cột dây PE tự động (máy bó dây nylon) kết nối sau máy dán, máy ghim thùng carton là thiết bị phụ trợ không thể thiếu trong các dây chuyền sản xuất bao bì hiện đại. Máy đảm nhận khâu tự động đón thùng carton đã qua dán/ghim, căn chỉnh, đếm số lượng, đè ép phẳng và buộc dây PE chắc chắn thành từng bó thành phẩm trước khi xuất hàng.
📊 THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
Thông số kỹ thuật |
Giá trị tiêu chuẩn |
|
Kích thước buộc tối đa (R × C) |
1200 × 1000 mm (hoặc tùy chọn khổ 1400 / 1600 mm) |
|
Kích thước buộc tối thiểu (R × C) |
300 × 200 mm |
|
Tốc độ bó dây |
12 – 18 bó / phút |
|
Chất liệu dây buộc |
Dây nilon PE (dây nilon đèo/dây bó mềm) |
|
Độ dày / Quy cách dây PE |
Dây PE 28# - 35# (tiết kiệm chi phí vật tư) |
|
Phương thức mối buộc |
Thắt nút cơ học chuẩn xác, không bung đứt |
|
Hệ thống điều khiển |
Lập trình PLC + Màn hình cảm ứng HMI + Động cơ Servo / Biến tần |
|
Chiều cao bàn làm việc |
850 – 1000 mm (điều chỉnh kết nối đồng bộ máy dán/ghim) |
|
Nguồn điện |
380V, 3 pha, 50Hz |
|
Tổng công suất |
3.5 – 5.5 kW |
|
Áp suất khí nén |
0.6 – 0.8 MPa |
|
Trọng lượng máy |
1200 – 1800 kg |

✨ ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
1️⃣ Kết nối liền mạch với máy dán & ghim: Bàn đón phôi thiết kế tiêu chuẩn để đồng bộ tốc độ trực tiếp từ máy dán keo hoặc máy ghim thùng carton phía trước, tạo thành dây chuyền tự động hóa 100%.
2️⃣ Cơ chế nén ép & Bó dây chắc chắn: Trang bị xi lanh/động cơ ép đỉnh giúp nén chặt chồng thùng carton phẳng gập trước khi siết dây, đảm bảo bó thành phẩm vuông vắn, không bị xô lệch hay lỏng lẻo.
3️⃣ Tiết kiệm vật tư tối đa: Sử dụng dây PE nilon dạng cuộn giá thành rẻ hơn nhiều so với dây đai nhựa PP/PET, giúp giảm đáng kể chi phí đóng gói trên mỗi đơn vị thùng.
4️⃣ Tốc độ xử lý cao: Khả năng buộc từ 12–18 bó/phút, đáp ứng kịp tốc độ ra phôi liên tục của các dòng máy dán/ghim tự động công suất lớn.
5️⃣ Không làm móp mép carton: Mối thắt nút dây PE mềm mại, co giãn tốt, không làm hằn hay rách mép thùng carton sóng (kể cả thùng in màu cao cấp).
6️⃣ Tự động hóa đếm & Đẩy ra: Hệ thống cảm biến tự động nhận biết thùng, đếm số lượng cài đặt sẵn, siết dây thắt nút và đẩy bó thành phẩm ra băng tải con lăn.
📦 ƯNG DỤNG THỰC TẾ
🏭 Dây chuyền sản xuất bao bì carton tự động: Kết nối sau máy dán keo/ghim tự động (JD-1224, CM4H-900, TJ-2700,...) để hoàn thiện công đoạn đóng gói cuối cùng.
📦 Bó thùng carton sóng 3 - 5 - 7 lớp: Phù hợp cho đa dạng chủng loại thùng carton từ thùng đóng hàng nông sản, thùng trái cây, thùng may mặc đến thùng hàng điện tử.
⚙️ Tối ưu hóa chi phí & Nhân công xưởng: Thay thế hoàn toàn 2–3 công nhân bó tay thủ công, giảm lỗi đếm sai số lượng và tăng diện tích kho bãi nhờ các chồng thùng được nén chặt gọn gàng.
📞 LIÊN HỆ NGAY ĐỂ NHẬN TƯ VẤN VÀ BÁO GIÁ
Máy cột dây PE tự động – Kết nối sau máy dán/ghim – Tốc độ 12–18 bó/phút – Tiết kiệm chi phí dây buộc – Vận hành ổn định & Tự động 100%.
Thông số kỹ thuật
| Kích thước buộc tối đa (R × C) | 1200 × 1000 mm (hoặc tùy chọn khổ 1400 / 1600 mm) |
|---|---|
| Kích thước buộc tối thiểu (R × C) | 300 × 200 mm |
| Tốc độ bó dây | 12 – 18 bó / phút |
| Chất liệu dây buộc | Dây nilon PE (dây nilon đèo/dây bó mềm) |
| Độ dày / Quy cách dây PE | Dây PE 28# - 35# (tiết kiệm chi phí vật tư) |
| Phương thức mối buộc | Thắt nút cơ học chuẩn xác, không bung đứt |
| Hệ thống điều khiển | Lập trình PLC + Màn hình cảm ứng HMI + Động cơ Servo / Biến tần |
| Chiều cao bàn làm việc | 850 – 1000 mm (điều chỉnh kết nối đồng bộ máy dán/ghim) |
| Nguồn điện | 380V, 3 pha, 50Hz |
| Tổng công suất | 3.5 – 5.5 kW |
| Áp suất khí nén | 0.6 – 0.8 MPa |
| Trọng lượng máy | 1200 – 1800 kg |