Máy cột dây carton servo tự động (Dây Pe) YFH-030M4
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy cột dây carton YFH-030M4 dùng Servo, PLC và màn hình cảm ứng, tốc độ tối đa 30 ± 2 gói/phút.
Nội dung chính
🎯 Tổng quan về máy cột dây carton
Máy cột dây carton YFH-030M4 là thiết bị tự động dùng để đóng bó thùng carton. Máy sử dụng hệ thống Servo kết hợp PLC và màn hình cảm ứng.
Thiết bị hỗ trợ nhiều kích thước đóng gói. Kích thước tối đa đạt 1400 × 1400 × 340 mm. Kích thước tối thiểu là 350 × 220 × 40 mm.
Hệ thống điều khiển giúp thay đổi thông số thuận tiện. Máy phù hợp với các dây chuyền cần tự động hóa công đoạn đóng dây.

⚙️ Phạm vi đóng gói linh hoạt
Thiết bị đáp ứng nhiều quy cách thùng carton khác nhau. Khoảng cách từ điểm đóng gói đến cạnh cũng có phạm vi điều chỉnh rộng.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Kích thước đóng gói tối đa | 1400 × 1400 × 340 mm |
| Kích thước đóng gói tối thiểu | 350 × 220 × 40 mm |
| Khoảng cách điểm đóng gói đến cạnh tối đa | 270 mm |
| Khoảng cách điểm đóng gói đến cạnh tối thiểu | 45 mm |
Hỗ trợ nhiều quy cách thùng
Khoảng cách đóng dây có thể nằm trong phạm vi 45–270 mm. Điều này giúp thiết bị xử lý nhiều kích thước kiện khác nhau.
Người vận hành có thể thiết lập thông số phù hợp với từng loại thùng. Máy đáp ứng cả kiện nhỏ và kiện có kích thước lớn.
🚀 Tốc độ đóng gói tối đa 30 ± 2 gói/phút
Tốc độ đóng gói tối đa đạt 30 ± 2 gói/phút. Đây là mức tốc độ phù hợp cho nhu cầu đóng bó liên tục.
Tốc độ thực tế phụ thuộc vào kích thước và quy cách sản phẩm. Việc thiết lập đúng thông số giúp quá trình vận hành ổn định.
🔧 Điều khiển bằng Servo và PLC
Hệ thống điều khiển gồm màn hình cảm ứng, lập trình PLC và động cơ Servo. Các bộ phận này phối hợp để kiểm soát chu trình đóng dây.
Màn hình cảm ứng giúp thao tác trực quan. PLC đảm nhiệm việc điều khiển chương trình.
Động cơ Servo hỗ trợ điều khiển chuyển động chính xác. Hệ thống phù hợp với yêu cầu tự động hóa trong sản xuất.
📦 Sử dụng dây PE 28#, 32#, 35#
Thiết bị sử dụng dây PE với ba mã gồm 28#, 32# và 35#. Người dùng cần lựa chọn loại dây phù hợp với nhu cầu đóng gói.
Dây PE được sử dụng cho quá trình cố định kiện carton. Việc sử dụng đúng quy cách giúp máy hoạt động ổn định.
💨 Công suất và áp suất khí
Tổng công suất của thiết bị là 3.0 kW. Áp suất khí làm việc yêu cầu 0.6 MPa.
Khi lắp đặt, cần chuẩn bị nguồn điện và khí nén phù hợp. Điều kiện cung cấp ổn định giúp máy vận hành đúng thông số.
📊 Thông số kỹ thuật chi tiết
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Model | YFH-030M4 |
| Kích thước đóng gói tối đa | 1400 × 1400 × 340 mm |
| Kích thước đóng gói tối thiểu | 350 × 220 × 40 mm |
| Khoảng cách từ điểm đóng gói đến cạnh tối đa | 270 mm |
| Khoảng cách từ điểm đóng gói đến cạnh tối thiểu | 45 mm |
| Tốc độ đóng gói tối đa | 30 ± 2 gói/phút |
| Kích thước / mã dây PE | Dây PE 28#, 32#, 35# |
| Hệ thống điều khiển | Màn hình cảm ứng + Lập trình PLC + Động cơ Servo |
| Tổng công suất | 3.0 kW |
| Áp suất khí làm việc | 0.6 MPa |
| Kích thước máy | 3200 × 3100 × 1800 mm |
| Trọng lượng máy | 2.0 tấn |
🎯 Ưu điểm trong dây chuyền đóng gói
Thiết bị giúp tự động hóa công đoạn cột dây thùng carton. Người vận hành không cần thực hiện toàn bộ thao tác bằng tay.
Tốc độ tối đa đạt 30 ± 2 gói/phút. Phạm vi kích thước rộng cũng tăng tính linh hoạt khi sản xuất.
Hệ thống Servo và PLC hỗ trợ kiểm soát quá trình đóng dây. Màn hình cảm ứng giúp thao tác và cài đặt thuận tiện hơn.
📌 Lưu ý khi bố trí máy
Kích thước thiết bị là 3200 × 3100 × 1800 mm. Trọng lượng máy đạt 2.0 tấn.
Cần chuẩn bị mặt bằng đủ rộng cho quá trình lắp đặt. Nguồn điện và khí nén cũng phải đáp ứng đúng yêu cầu.
Liên kết tham khảo
Cập nhật sản phẩm mới nhất tại Facebook Vinacomm
Tham khảo thêm máy móc cơ khí