Máy chiếu Optoma HD-91
- Bảo hành
- 24 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 24 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Nội dung chính
|
Công nghệ hiển thị |
DLP |
|
Độ phân giải tự nhiên |
Full HD 1080p (1920 x 1080) |
|
Độ sáng |
1000 ANSI Lumens |
|
Độ tương phản |
500,000:1 |
|
Tuổi thọ bóng đèn |
20,000 giờ (Eco mode) 147W |
|
Tỷ lệ chiếu |
1.5 ~ 2.89 :1 |
|
Khoảng cách chiếu |
1 - 10m |
|
Kích cỡ hình ảnh chiếu |
0.76 - 7.67m (30" - 300") Diagonal 16:9 |
|
Tỷ lệ khung hình |
16:9 Native, 16:10/4:3 Compatible |
|
Số màu hiển thị |
1.07 tỷ |
|
Tương thích nguồn Video |
NTSC M/J, 3.58MHz, 4.43MHz PAL B/D/G/H/I/M/N, 4,43MHz SECAM B/D/G/K/K1/L, 4.25/4.4MHz 480i/p, 576i/p, 720p(50/60Hz), 1080i(50/60Hz), 1080p(50/60Hz) |
|
Tương thích 3D |
Side-by-Side:1080i50 / 60, 720p50 / 60 |
|
Xem 3D |
Yêu cầu kính và hệ thống ZF2100 |
|
Các tính năng khác |
PureMotion, HDMI Link, UltraDetail, 2D-3D Conversion |
|
Ống kính |
f=22.56~42.87 mm, F/2.3~3.39 |
|
Cổng kết nối |
Inputs: 2 x HDMI (1.4a 3D support), 1 x
VGA, 1 x Component, 1 x Video |
|
Tỷ lệ đồng nhất |
--- |
|
Loa tích hợp |
--- |
|
Bảo vệ |
Kensington Lock, Password Protection |
|
Kiểu chiếu |
Chiếu trước, chiếu sau, treo trần, để bàn |
|
Cân nặng |
7kg |
|
Kích thước (Dày/rộng/cao) |
360 x 480 x 160 mm |
|
Độ ồn |
23dB |
|
Chình cân hình |
± 30° Chiều dọc |
|
Lens Shift |
Vertical: +/- 60, Horizontal: +/-10% |
|
Nhiệt độ hoạt động |
5° đến 40°C |
|
Nguồn điện |
Xoay chiều 100-220V, 50-60Hz |
|
Công suất tiêu thụ |
375W Max. Standby: <0.5W |
|
Phụ kiện đi kèm |
Dây nguồn, dây tin hiệu, điều khiển, pin điều khiển, HDSD |