Máy Chiết Và Hàn Túi Mặt Nạ Mỹ Phẩm MN-T202
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy chiết và hàn túi MN-T202 được trang bị 2 đầu chiết rót, sử dụng bơm từ inox 304 và thân máy inox 304. Máy có năng suất 2.500–3.000 túi/giờ, phạm vi chiết 5–50ml, phù hợp với các cơ sở sản xuất cần đóng gói sản phẩm dạng lỏng vào túi nhiều lớp hoặc túi phủ nhôm.
Nội dung chính
Tổng quan về máy chiết và hàn túi MN-T202
Máy chiết và hàn túi MN-T202 tích hợp công đoạn định lượng, chiết rót và hàn kín túi trong cùng một thiết bị. Máy sử dụng 2 đầu chiết, hỗ trợ tăng năng suất và đáp ứng nhu cầu đóng gói theo mẻ hoặc dây chuyền sản xuất.
Thiết bị tương thích với túi đa lớp phức hợp và túi phủ nhôm. Phạm vi chiết rót từ 5–50ml, phù hợp với các sản phẩm có dung tích nhỏ. Thân máy và bơm từ được chế tạo bằng inox 304, thuận tiện cho việc vệ sinh và bảo dưỡng theo quy trình của cơ sở sản xuất.

Thông số kỹ thuật máy chiết và hàn túi MN-T202
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | MN-T202 |
| Kích thước máy | Dài 660 × Rộng 880 × Cao 1250mm |
| Điện nguồn | 1 pha, AC 220V, 50Hz |
| Điện năng tiêu thụ | 1.5kW |
| Áp lực khí nén | 0.6MPa |
| Lưu lượng khí nén | 200L/phút |
| Chất liệu túi khả dụng | Túi đa lớp phức hợp, túi phủ nhôm |
| Số đầu chiết rót | 2 đầu |
| Loại bơm chiết rót | Bơm từ inox 304 |
| Năng suất | 2.500–3.000 túi/giờ |
| Phạm vi chiết rót | 5–50ml |
| Sai số | ±0,3g |
| Chiều rộng túi khả dụng | 95–160mm |
| Chiều dài túi khả dụng | 140–220mm |
| Chiều rộng mối hàn | 10mm |
| Chiều dài thanh dán | 200mm |
| Trọng lượng máy | 200kg |
| Đóng date | In dập nổi 1 lần, 17 ký tự (tùy chọn) |
| Vật liệu chế tạo máy | Inox 304 |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
Lưu ý: Máy yêu cầu khách hàng tự trang bị nguồn khí nén.
Đặc điểm nổi bật của máy chiết và hàn túi
Hai đầu chiết rót, nâng cao năng suất
Máy được trang bị 2 đầu chiết rót, với năng suất công bố đạt 2.500–3.000 túi/giờ. Cấu hình này hỗ trợ tăng số lượng túi được xử lý trong một khoảng thời gian, phù hợp với cơ sở sản xuất có nhu cầu đóng gói thường xuyên.
Năng suất thực tế có thể thay đổi tùy theo đặc tính sản phẩm, dung tích chiết và điều kiện vận hành.
Phạm vi chiết rót từ 5–50ml
Hỗ trợ định lượng dung tích nhỏ
Máy có phạm vi chiết rót từ 5–50ml, đáp ứng nhu cầu đóng gói các sản phẩm dạng lỏng với dung tích nhỏ. Sai số được công bố là ±0,3g; doanh nghiệp nên kiểm tra độ chính xác với sản phẩm thực tế trước khi đưa vào sản xuất hàng loạt.
Bơm từ inox 304 và thân máy inox 304
Bơm chiết rót sử dụng inox 304, trong khi vật liệu chế tạo máy cũng là inox 304. Chất liệu này hỗ trợ khả năng chống ăn mòn trong điều kiện sử dụng phù hợp và thuận tiện cho công tác vệ sinh.
Đối với sản phẩm thực phẩm, mỹ phẩm hoặc hóa chất, cần xác nhận tính tương thích của vật liệu tiếp xúc với sản phẩm trước khi vận hành.
Hỗ trợ nhiều kích thước túi
Máy sử dụng túi đa lớp phức hợp và túi phủ nhôm, với chiều rộng 95–160mm và chiều dài 140–220mm. Phạm vi kích thước này giúp doanh nghiệp lựa chọn bao bì phù hợp với dung tích và yêu cầu đóng gói.
Hàn kín túi với mối hàn rộng 10mm
Thiết bị có chiều rộng mối hàn 10mm và chiều dài thanh dán 200mm. Các thông số này hỗ trợ quá trình hàn kín bao bì sau khi chiết rót, góp phần hạn chế rò rỉ khi mối hàn và vật liệu túi phù hợp.
Hỗ trợ in dập nổi ngày sản xuất
Chức năng in dập nổi 1 lần với tối đa 17 ký tự được cung cấp theo tùy chọn. Doanh nghiệp nên xác nhận nội dung in, vị trí in và cấu hình đi kèm khi đặt hàng.
Ứng dụng của máy chiết và hàn túi MN-T202
Máy có thể được cân nhắc sử dụng trong các lĩnh vực đóng gói sản phẩm dung tích nhỏ, tùy theo khả năng tương thích của máy và vật liệu bao bì.
- Thực phẩm: Đóng gói nước sốt, dung dịch gia vị hoặc sản phẩm dạng lỏng phù hợp.
- Mỹ phẩm: Chiết rót các sản phẩm dạng lỏng vào túi nhỏ.
- Hóa mỹ phẩm: Đóng gói dung dịch vệ sinh hoặc sản phẩm chăm sóc cá nhân tương thích.
- Sản xuất công nghiệp: Định lượng và hàn túi cho các sản phẩm dạng lỏng theo yêu cầu đóng gói.
Trước khi sử dụng, cần kiểm tra độ nhớt, tính chất hóa học và yêu cầu vệ sinh của sản phẩm để lựa chọn cấu hình phù hợp.
Lưu ý khi lựa chọn và vận hành
Chuẩn bị nguồn khí nén
Máy yêu cầu áp lực khí nén 0.6MPa và lưu lượng 200L/phút. Người dùng cần tự trang bị nguồn khí nén đáp ứng thông số kỹ thuật, đồng thời kiểm tra hệ thống cấp khí trước khi vận hành.
Kiểm tra kích thước và chất liệu túi
Nên lựa chọn túi nằm trong phạm vi chiều rộng 95–160mm và chiều dài 140–220mm. Cần thử nghiệm mẫu túi thực tế để kiểm tra khả năng chiết rót, độ kín mối hàn và mức độ phù hợp với sản phẩm.
Xác nhận độ chính xác chiết rót
Sai số ±0,3g là thông số cần được kiểm tra theo điều kiện chiết thực tế. Nếu sản phẩm yêu cầu định lượng nghiêm ngặt, nên đề nghị nhà cung cấp chạy thử và xác nhận kết quả trước khi mua máy.
Bố trí vị trí lắp đặt
Máy có kích thước 660 × 880 × 1250mm và trọng lượng 200kg. Cần bố trí mặt bằng chắc chắn, thuận tiện cho thao tác vận hành, vệ sinh và bảo trì.
Tham khảo thêm: Máy thực phẩm
Theo dõi: Facebook Vinacomm