Máy chia cuộn giấy xi măng FVG-2A/2B
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy chia cuộn giấy FVG-2A/2B hỗ trợ chia giấy từ 40mm, tốc độ tối đa 200m/phút, phù hợp nhiều khổ giấy khác nhau.
Nội dung chính
🎯 Máy chia cuộn giấy cho dây chuyền sản xuất
Máy chia cuộn giấy FVG-2A/2B được thiết kế để chia cuộn giấy thành các khổ nhỏ theo nhu cầu sử dụng. Thiết bị có hai phiên bản với khả năng xử lý khổ giấy khác nhau.
FG-2A phù hợp khổ giấy tối đa 800–1600 mm. FG-2B hỗ trợ khổ rộng hơn, từ 1200–1900 mm.
Cả hai model đều đạt tốc độ tối đa 200 m/phút. Máy hỗ trợ giấy có định lượng từ 80–500 g/m².

⚙️ Hai model đáp ứng nhiều khổ giấy
FVG-2A/2B có cấu hình phù hợp với nhiều nhu cầu chia cuộn. Người dùng có thể lựa chọn model dựa trên khổ giấy đầu vào.
FG-2A có kích thước nhỏ hơn và trọng lượng khoảng 2 tấn. FG-2B có khả năng xử lý khổ rộng hơn, trọng lượng khoảng 2,2 tấn.
Khả năng chia cuộn tối thiểu
Cả hai model đều có chiều rộng chia cuộn giấy tối thiểu 40 mm. Đây là mức khổ nhỏ phù hợp cho nhiều nhu cầu gia công giấy.
Đường kính lõi cuộn giấy sử dụng là 76 mm. Đường kính thu cuộn tối đa đạt 1100 mm.
📊 Thông số kỹ thuật chi tiết
| Hạng mục | FG-2A | FG-2B |
|---|---|---|
| Mã máy | FG-2A | FG-2B |
| Chiều rộng khổ giấy tối đa | 800 - 1600 mm | 1200 - 1900 mm |
| Độ dày giấy | 80 - 500 g/m² | 80 - 500 g/m² |
| Đường kính cuộn giấy tối đa | 1300 mm | 1300 mm |
| Công suất & điện áp | 5 kW / 220V / 60Hz + 2.2 kW | 7.5 kW / 220V / 60Hz + 2.2 kW |
| Tốc độ tối đa | 200 m/phút | 200 m/phút |
| Kích thước máy | 3100 × 1750 × 1500 mm | 3300 × 1750 × 1500 mm |
| Đường kính lõi cuộn giấy | 76 mm | 76 mm |
| Đường kính thu cuộn tối đa | 1100 mm | 1100 mm |
| Chiều rộng chia cuộn giấy tối thiểu | 40 mm | 40 mm |
| Trọng lượng máy | 2 tấn | 2,2 tấn |
🧻 Khả năng xử lý giấy đa dạng
Thiết bị hỗ trợ giấy có định lượng từ 80–500 g/m². Khoảng định lượng này cho phép máy xử lý nhiều loại giấy cuộn.
Đường kính cuộn giấy đầu vào tối đa đạt 1300 mm. Cả hai model đều sử dụng lõi cuộn đường kính 76 mm.
Sau khi chia, đường kính thu cuộn tối đa đạt 1100 mm. Cấu hình này đáp ứng nhu cầu tạo các cuộn giấy thành phẩm.
🚀 Tốc độ chia cuộn đến 200m/phút
Tốc độ tối đa của FG-2A và FG-2B đều đạt 200 m/phút. Máy phù hợp với các dây chuyền cần tốc độ xử lý ổn định.
FG-2A sử dụng công suất 5 kW / 220V / 60Hz + 2.2 kW. FG-2B sử dụng công suất 7.5 kW / 220V / 60Hz + 2.2 kW.
Cấu hình công suất khác nhau giúp hai phiên bản phù hợp với khổ giấy riêng. Người dùng nên chọn model dựa trên nhu cầu sản xuất thực tế.
📐 Kích thước và khả năng bố trí
FG-2A có kích thước 3100 × 1750 × 1500 mm. Trọng lượng máy khoảng 2 tấn.
FG-2B có kích thước 3300 × 1750 × 1500 mm. Trọng lượng máy khoảng 2,2 tấn.
Model FG-2B có chiều dài lớn hơn. Vì vậy, cần bố trí không gian phù hợp trước khi lắp đặt.
🔧 Lựa chọn model phù hợp
FG-2A có khổ giấy tối đa 1600 mm. Model này phù hợp khi nhu cầu xử lý không vượt quá khổ này.
FG-2B hỗ trợ khổ giấy lên tới 1900 mm. Đây là lựa chọn phù hợp khi dây chuyền cần xử lý cuộn giấy rộng hơn.
Cả hai đều có tốc độ tối đa 200 m/phút. Chiều rộng chia nhỏ nhất cũng đạt 40 mm.
🏭 Ứng dụng trong gia công giấy cuộn
Thiết bị phù hợp với các cơ sở cần chia cuộn giấy thành nhiều khổ khác nhau. Máy có thể được bố trí trong dây chuyền gia công giấy và sản xuất bao bì.
Khả năng xử lý cuộn lớn giúp giảm nhu cầu chia giấy thủ công. Tốc độ tối đa 200 m/phút cũng hỗ trợ nâng cao năng suất dây chuyền.
Khi lựa chọn, cần xem xét khổ giấy, định lượng và đường kính cuộn. Các thông số này giúp xác định model phù hợp hơn.