Máy chế biến gỗ NC-YRT-150
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Nội dung chính
Thông số kỹ thuật của máy:
|
Model/ Kiểu máy |
NC-YRT-150 |
|
Spindle speed/ Tốc độ trục chính |
10000 R.P.M. |
|
Maximum tenon width/ Chiều rộng tối đa của mộng |
150 mm |
|
Tenon thickness/ Chiều rộng mộng |
80 mm |
|
Minimum tenon depth/Chiều sâu tối đa của mộng |
|
|
with standard tool/ Với dụng cụ tiêu chuẩn |
10~45 mm |
|
production rate/ Với dụng cụ đặc biệt |
15 pcs/min. |
|
Table tilt/ Bảng nghiêng |
|
|
Downward/ Đi xuống |
0~30° |
|
Side/ Đi lên |
0~45° |
|
Spindle motor/ Động cơ trục chính |
5HP |
|
Total horsepower/ Tổng công suất |
5.5 kw (7.3 HP) |
|
Others/ Thông tin khác |
|
|
Dust hood outlet diameter/ Đường kính lối ra |
Ø4" x 2 |
|
Working air pressure/ Áp suất làm việc |
6 BAR |
|
Machine dimensions/ Kích thước máy |
1950x1450x1570 mm |
|
Packing dimensions/ Kích thước đóng gói |
2050x1370x1820 mm |
|
Gross weight |
1380 kg |