Máy chạp vách thùng carton CV-1000/1200
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy chạp vách carton CV-1000/1200 hỗ trợ gia công carton dài đến 1150 mm, nhiều khổ rộng và dao bổ chạp tùy chọn.
Nội dung chính
🎯 Tổng quan về máy chạp vách
Máy CV-1000/1200 được thiết kế để gia công các tấm vách carton. Thiết bị phù hợp với nhiều quy cách vật liệu.
Máy có các cấu hình 1000×300, 1000×400, 1200×300 và 1200×400. Mỗi cấu hình đáp ứng một phạm vi kích thước carton riêng.
Chiều dài carton tối đa đạt 950 mm với dòng 1000. Các phiên bản 1200 có thể xử lý chiều dài đến 1150 mm.

⚙️ Nhiều cấu hình kích thước
Dòng máy cung cấp bốn cấu hình khác nhau. Người dùng có thể lựa chọn dựa trên kích thước vách carton cần sản xuất.
Chiều rộng carton tối đa đạt 300 hoặc 400 mm. Chiều rộng tối thiểu dao động từ 70 đến 90 mm.
Bảng kích thước theo cấu hình
| Cấu hình | Dài tối đa | Dài tối thiểu | Rộng tối đa | Rộng tối thiểu |
|---|---|---|---|---|
| 1000×300 | 950 mm | 120 mm | 300 mm | 70 mm |
| 1000×400 | 950 mm | 120 mm | 400 mm | 90 mm |
| 1200×300 | 1150 mm | 120 mm | 300 mm | 70 mm |
| 1200×400 | 1150 mm | 120 mm | 400 mm | 90 mm |
Các thông số trên giúp doanh nghiệp dễ dàng chọn cấu hình phù hợp. Việc lựa chọn nên dựa trên quy cách vách carton thường xuyên sản xuất.
📏 Phạm vi gia công linh hoạt
Chiều dài carton tối thiểu của cả bốn cấu hình là 120 mm. Khoảng chiều dài này phù hợp với nhiều loại vách có kích thước nhỏ.
Chiều rộng tối thiểu là 70 mm với cấu hình 300 mm. Các phiên bản rộng 400 mm có kích thước tối thiểu 90 mm.
Thiết bị có khoảng cách bổ chạp, tách giấy 45 mm. Thông số này hỗ trợ tạo khoảng tách giữa các phần carton.
🛠️ Dao bổ chạp tùy chọn
Dao bổ chạp có ba lựa chọn độ dày gồm 3.5 mm, 5 mm và 7 mm. Người dùng lựa chọn một loại dao tùy theo nhu cầu.
Việc có nhiều lựa chọn dao giúp thiết bị linh hoạt hơn khi gia công. Doanh nghiệp có thể cân nhắc độ dày phù hợp với vật liệu và quy cách sản phẩm.
Thiết kế này hướng đến nhu cầu sản xuất vách carton với nhiều kích thước khác nhau.
📊 Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | 1000×300 | 1000×400 | 1200×300 | 1200×400 |
|---|---|---|---|---|
| Chiều dài carton tối đa | 950 mm | 950 mm | 1150 mm | 1150 mm |
| Chiều dài carton tối thiểu | 120 mm | 120 mm | 120 mm | 120 mm |
| Chiều rộng carton tối đa | 300 mm | 400 mm | 300 mm | 400 mm |
| Chiều rộng carton tối thiểu | 70 mm | 90 mm | 70 mm | 90 mm |
| Khoảng cách bổ chạp (tách giấy) | 45 mm | 45 mm | 45 mm | 45 mm |
| Dao bổ chạp | 3.5 / 5 / 7 mm | 3.5 / 5 / 7 mm | 3.5 / 5 / 7 mm | 3.5 / 5 / 7 mm |
Dao bổ chạp lựa chọn 1 loại theo cấu hình.
🎯 Ứng dụng trong sản xuất vách carton
Thiết bị phù hợp với các cơ sở gia công vách ngăn và phụ kiện từ carton. Máy hỗ trợ xử lý nhiều kích thước vật liệu.
Các cấu hình 1200 mm phù hợp khi cần gia công vách có chiều dài lớn hơn. Cấu hình 1000 mm đáp ứng những sản phẩm có kích thước nhỏ hơn.
Khoảng cách tách giấy 45 mm giúp tạo các vị trí bổ chạp theo yêu cầu. Dao có nhiều độ dày cũng giúp doanh nghiệp lựa chọn linh hoạt.
🔧 Lựa chọn cấu hình phù hợp
Cấu hình 1000×300 phù hợp với carton rộng tối đa 300 mm. Nếu cần chiều rộng lớn hơn, phiên bản 1000×400 có thể đáp ứng đến 400 mm.
Với sản phẩm dài hơn, có thể lựa chọn cấu hình 1200. Hai phiên bản 1200×300 và 1200×400 xử lý chiều dài tối đa 1150 mm.
Doanh nghiệp nên xác định kích thước carton thường xuyên sản xuất trước khi chọn máy. Điều này giúp tối ưu phạm vi sử dụng thiết bị.
Liên kết tham khảo
Cập nhật sản phẩm mới nhất tại Facebook Vinacomm
Tham khảo thêm máy móc cơ khí