Máy chà nhám thùng 2 trục nhám BSG2213W
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Đặc điểm nổi bật
Bề rộng gia công lớn nhất Max.Sanding width1300mmBề dầy gia công lớn nhất Max.Sanding thickness110mmChiều dài gia công nhỏ nhất Min.Sanding length200mmTốc độ băng đai Sand belt speed(Group1)20m/sTốc độ băng đai Sand belt speed(Group2)16m/sKích thước
Nội dung chính
| Bề rộng gia công lớn nhất Max.Sanding width | 1300mm |
| Bề dầy gia công lớn nhất Max.Sanding thickness | 110mm |
| Chiều dài gia công nhỏ nhất Min.Sanding length | 200mm |
| Tốc độ băng đai Sand belt speed(Group1) | 20m/s |
| Tốc độ băng đai Sand belt speed(Group2) | 16m/s |
| Kích thước vành đai Sand belt size | 1330×2200mm |
| Tổng công suất Total power | 55KW |
| Động cơ cho cát vành đai Motor for sand belt Group1 | 30KW |
| Động cơ cho cát vành đai Motor for sand belt Group2 | 22KW |
| Động cơ cho băng tải đai Motor for conveyer belt | 4KW |
| Mô tơ nâng bàn Table lifting motor | 0.37KW |
| Mô tơ đánh con lăn Brushing roller motor | 0.37KW |
| Tốc độ ăn phôi Feeding speed | 1-30m/min |
| Áp lực khí nén Pressure of compressed air | >0.55MPa |
| Tiêu thụ khí nén Consumption of compressed air | 1.35m3/min |
| Lưu lượng khí trong ống hút bụi Air flow of air blower for dust collector | 7900m3/h |
| Tốc độ không khí đường ống hút bụi Air speed for dust collector pipe | 25m/s |
| Kích thước tổng thể Overall dimensions | 2230×1950×2260mm |
| Trọng lượng máy Net.weight | 2800kg |
Đánh giá Máy chà nhám thùng 2 trục nhám BSG2213W
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.