Máy chà 1 mặt
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Máy chà 1 mặtThông sốChi tiếtWorking width – Chiều rộng làm việc40-1300mmWorking thickness – Chiều dày2.5-100mmWorking length – Chiều dài≥630mmNo. 1 sand belt speed- Tốc độ chà phá21m/sNo. 2 sand belt speed-Tốc độ chà mịn21m/sFeed speed – Tốc độ tiếp
Nội dung chính
Máy chà 1 mặt
| Thông số |
Chi tiết
|
| Working width – Chiều rộng làm việc |
40-1300mm
|
| Working thickness – Chiều dày | 2.5-100mm |
| Working length – Chiều dài |
≥630mm
|
| No. 1 sand belt speed- Tốc độ chà phá |
21m/s
|
| No. 2 sand belt speed-Tốc độ chà mịn | 21m/s |
| Feed speed – Tốc độ tiếp liệu | 6-30m/min |
| Size of sand belt (WxP) Kích thước đai chà | 1330x2200mm |
| Main motor – Mô tơ chính | 55kw, 22kw |
| Total motor power- Tổng công xuất | 77kw |
| Working air pressure- Áp suất khí nén làm việc | 0.55MPa |
| Air consumption – Tốc độ nén khí | 0.2m3/min |
| Speed of dust collecting – Tốc độ hút bụi | 25-30m/s |
| Volume of dust collecting – Dung lượng hút bụi | 12000m3/h |
| Overall dimension (LxWxH) Kích thước tổng thể | 2625x2680x2130mm |
| Total weight Tổng trọng lượng | 5000kg |
Đánh giá Máy chà 1 mặt
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.