Máy cày MK120B
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Nội dung chính
|
KIỂU |
MK120-Truyền lực ở trung tâm bộ xới |
|
|
Kích thước |
Chiều dài |
2680 mm |
|
Chiều ngang |
960 mm |
|
|
Chiều cao |
1250 mm |
|
|
Trọng lượng (không gắn động cơ) |
387 kg |
|
|
Chiều rộng làm việc của bộ xới và số lưỡi xới |
660-750 mm |
|
|
18 lưỡi xới - 22 lưỡi xới |
||
|
Vận tốc |
Số tới |
6 số |
|
Số lui |
2 số |
|
|
Xới đất |
4 số |
|
|
Bánh xe |
6 - 12 |
|
|
Phanh |
Loại bành trướng bên trong |
|
|
Li hợp chính |
Loại nhiều điã ở dạng khô |
|
|
Bộ li hợp tải |
Li hợp bằng chốt |
|
|
Hệ thống truyền lực |
Truyền từ động cơ đến trục chính: 3 đai truyền hình V |
|
|
Từ trục chính đến trục bánh xe: bánh răng |
||
|
Truyền lực đến trục lưỡi xới: dây xích |
||
|
Chiều rộng giữa 2 bánh xe |
600 - 700 mm |
|
|
Động cơ |
|
|
|
Kiểu |
RV70 |
|
|
Loại |
4 thì, 1 xy lanh, nằm ngang |
|
|
Công suất định mức |
10.5/2200 (ML/vòng/phút) |
|
|
Công suất tối đa |
12.5/2400 (ML/vòng/phút) |
|
|
Nhiên liệu |
Dầu Diesel |
|
|
Suất tiêu hao nhiên liệu |
185 (g) |
|
|
Hệ thống khởi động |
Tay quay |
|
|
Hệ thống làm mát |
Két nước |
|