Máy cày MK 70
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Nội dung chính
|
KIỂU |
MK70 |
|
||
|
Kích thước |
Chiều dài (mm) |
2.090 |
|
|
|
Chiều ngang (mm) |
800 |
|
||
|
Chiều cao (mm) |
750 |
|
||
|
Trọng lượng (không gắn động cơ) (Kg) |
195kg |
|
||
|
Chiều rộng làm việc của bộ xới và số Lưỡi xới |
600 mm |
|
||
|
14 lưỡi xới |
|
|||
|
Vận tốc |
Số tới |
3 số |
|
|
|
Số lui |
1 số |
|
||
|
Xới đất |
4 số |
|
||
|
Bánh xe |
Bánh hơi cao su |
|
||
|
Phanh |
Loại bành trướng bên trong |
|
||
|
Ly hợp chính |
Loại nhiều đĩa ở dạng khô |
|
||
|
Ly hợp chuyển hướng |
Ly hợp vấu |
|
||
|
Hệ thống truyền lực |
3 đai truyền hình V |
|
||
|
Bánh răng |
|
|||
|
Dây xích |
|
|||
|
Chiều rộng giữa 2 bánh xe (mm) |
600 - 700 |
|
||
|
Động cơ |
Diesel Engine |
|
||
|
Kiểu |
RV70 |
|
||
|
Loại |
4 thì, 1 xy lanh, nằm ngang |
|
||
|
Công suất định mức (ML/vòng/phút) |
6/2200 |
|
||
|
Công suất tối đa (ML/vòng/phút) |
7/2400 |
|
||
|
Nhiên liệu |
Dầu diesel |
|
||
|
Hệ thống khởi động |
Tay quay |
|
||
|
Hệ thống làm mát |
Két nước |
|
||
|
Hệ thống đèn chiếu |
12V – 50W |
|
||
|
Trọng lượng (Kg) |
68kg |
|
||