Máy Cấy Kubota SPU-68C
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Nội dung chính
|
Thương Hiêu/model |
Kubota SPU-68C |
|||
|
Loại xe lái |
4WD |
|||
|
Công suất làm việc (hm2/h) |
0.200~51 |
|||
|
Trọng lượng (kg) |
495 |
|||
|
Kích thước tổng thể L*W*H (mm) |
3000*2210*1495 |
|||
|
Engine |
Model |
GZ410-P-CHN-S1 |
||
|
Kiểu |
Làm mát bằng nước,xilanh đôi,Động cơ xăng OHC |
|||
|
(cc) |
404 |
|||
|
Xếp hạng/Tốc độ [kW(ps)/rpm] |
7.7(10.5)/3600[max.11(15)] |
|||
|
Loại nhiên liệu tiêu thụ |
Xăng không chì |
|||
|
Thể tích bồn chứa (L) |
9 |
|||
|
Chế độ khởi động |
Bằng motor điện |
|||
|
Hoạt động
|
Phương pháp |
Năng lượng chỉ đạo |
||
|
Bánh xe chạy |
Type (mm) |
Mặt |
Lốp xe rắn |
|
|
Phía sau |
Lốp cao su |
|||
|
Đường kính x Chiều rộng (mm) |
Mặt |
650*78 |
||
|
Đượng kính x Chiều rộng lốp xe (mm) |
Phía sau |
900*50 |
||
|
Bước đi (mm) |
Mặt |
1080 |
||
|
Phía sau |
1200 |
|||
|
Loại truyền động [HST] |
Thủy lực transformator |
|||
|
Phần cấy lúa |
Hàng cấy |
6 |
||
|
Khoảng cách giữa các hàng (cm) |
30 |
|||
|
Khoảng cách cấy (cm) |
12/14/16/18/21/24 |
|||
|
Mật độ cấy (hill number in 3.3 m2) |
90/80/70/60/50/45 |
|||
|
Độ sâu cấy (cm) |
2-5.3 |
|||