Máy cày Kama KDT-610KE
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
MODELKDT 610K-ETypeStandard typeOverall dimension (L x W x H) mm1800 x 1000 x 1200Dry weight (kg) 120Output shaft rotation speed (rpm)1418Wheel distance (mm)206~640Engine modelKM178FERated power/rotary speed (kw/rpm)4/3600Max.power/rotary speed (kw
Nội dung chính
|
MODEL |
KDT 610K-E |
|
Type |
Standard type |
|
Overall dimension (L x W x H) mm |
1800 x 1000 x 1200 |
|
Dry weight (kg) |
120 |
|
Output shaft rotation speed (rpm) |
1418 |
|
Wheel distance (mm) |
206~640 |
|
Engine model |
KM178FE |
|
Rated power/rotary speed (kw/rpm) |
4/3600 |
|
Max.power/rotary speed (kw/rpm) |
4.4/3600 |
|
Starting mode |
Buffering manual starting |
|
Type |
Single cylinder air cooled diesel engine |
|
Cylinder diameter x stroke |
78 x 62 |
|
Capacity of fuel take (L) |
3.5 |
|
Lubrication amount (L) |
1.1 |
|
Main clutching mode |
Friction disk clutch |
|
Tire size |
4.00-8 |
|
Reversed angle of steering handle |
90 degree |
|
Max.ploughed depth |
<= 100 mm |
|
Average ploughed width |
1050 – 1100 mm |
|
Production output |
6.67 x 10-2~ 2.1 x 10 -2 ha/hour |
|
Fuel consumption |
<= 9 L/ha |
Đánh giá Máy cày Kama KDT-610KE
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.