Máy cắt tôn thủy lực HNC 6100x13
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
THÔNG SỐ KỸ THUẬT / SPECHình ảnh thông số của máy và option đưa phôi tự động của máy cắt tôn thủy lựcHNC TYPES Chiều dày cắt Chiều dài cắt Góc cắt Công suất động cơ Áp suất làm việc Số kẹp thủy lực Số lần cắt mỗi phút Dung tích bình dầu Cữ chặn
Nội dung chính
THÔNG SỐ KỸ THUẬT / SPEC

Hình ảnh thông số của máy và option đưa phôi tự động của máy cắt tôn thủy lực
| HNC TYPES | Chiều dày cắt |
Chiều dài cắt |
Góc cắt |
Công suất động cơ |
Áp suất làm việc |
Số kẹp thủy lực |
Số lần cắt mỗi phút |
Dung tích bình dầu |
Cữ chặn sau |
Công suất motor cữ chặn | Trọng Lượng | A | B | C | D | E | F | ||
| mm | mm | mm | Độ | kW | kg/cm2 | No | lần cắt | Lt | mm | kW | ton | mm | mm | mm | mm | mm | mm | mm | |
|
3100x6 |
6 10 13 16 20 25 6 10 13 16 20 6 10 13 16 20 |
3070 3070 3070 3070 3070 3070 4070 4070 4070 4070 4070 6070 6070 6070 6070 6070 |
0.5°-1.5° 0.5°-2.0° 0.5°-2.5° 0.5°-3.0° 0.5°-3.0° 0.5°-3.5° 0.5°-1.5° 0.5°-2.0° 0.5°-2.5° 0.5°-3.0° 0.5°-3.0° 0.5°-2.0° 0.5°-2.0° 0.5°-2.5° 0.5°-3.0° 1.0°-3.0° |
11 22 30 30 37 45 11 22 30 30 37 18.5 22 30 37 37 |
260 260 260 260 260 260 260 260 260 260 260 260 260 260 260 260 |
16 15 15 15 16 15 21 21 21 21 21 30 30 30 30 30 |
20-32 12-18 9-14 8-14 6-10 4-6 16-25 9-14 7-14 7-12 6-9 12-18 6-10 6-10 5-9 5-9 |
240 360 360 400 400 600 360 360 400 400 400 360 400 400 400 600 |
1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 1000 |
0.37 0.37 0.37 0.55 0.55 0.55 0.55 0.55 0.55 0.55 0.55 0.55 0.55 0.75 0.75 0.75 |
7.8 11 13 16.5 21 23 12 15 18 23.5 26 22 30 38 43 48 |
3450 3480 3520 3540 3580 3560 4460 4500 4520 4540 4570 6460 6480 6520 6540 6560 |
430 430 430 430 430 430 430 430 430 430 430 430 430 430 430 430 |
1650 1800 1920 1965 2350 2280 2000 1920 2280 2300 2350 2200 2200 2350 2500 2500 |
490 450 415 365 220 275 400 410 315 280 230 880 795 800 870 730 |
1050 1050 1050 1050 1050 1050 1050 1050 1050 1050 1050 1050 1050 1050 1050 1050 |
350 350 350 350 350 350 350 350 350 350 350 350 350 350 350 350 |
800 800 800 900 1000 1100 900 900 1000 1000 1100 1000 1000 1200 1200 1200 |
2100 2200 2300 2480 2700 3220 2250 2360 2630 2800 2900 2690 2750 3090 3250 3330 |
Đánh giá Máy cắt tôn thủy lực HNC 6100x13
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.