Máy Cắt Thịt Gà Hạt Lựu
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy cắt thịt công nghiệp có năng suất 600kg/h, sử dụng nguồn điện 220V, với hai cấu hình công suất 2,2kW và 3kW. Thiết bị phù hợp với cơ sở chế biến cần tăng năng suất và tối ưu quy trình xử lý thịt.
Nội dung chính
Tổng quan về máy cắt thịt công nghiệp
Máy cắt thịt là thiết bị hỗ trợ xử lý thịt trong các cơ sở chế biến thực phẩm, giúp giảm thời gian thao tác thủ công và nâng cao hiệu quả sản xuất. Với năng suất công bố đạt 600kg/h, thiết bị phù hợp để tham khảo cho các đơn vị cần xử lý lượng nguyên liệu lớn.
Sản phẩm có hai cấu hình với công suất 2,2kW và 3kW. Cả hai đều sử dụng nguồn điện 220V, đáp ứng nhu cầu lắp đặt tại cơ sở có hệ thống điện phù hợp. Doanh nghiệp nên lựa chọn cấu hình dựa trên không gian bố trí và yêu cầu vận hành thực tế.

Đặc điểm nổi bật của máy cắt thịt
Năng suất đạt 600kg/h
Máy có năng suất công bố 600kg/h ở cả hai cấu hình. Khả năng xử lý này hỗ trợ cơ sở chế biến chủ động tiến độ sơ chế và giảm khối lượng công việc thủ công.
Năng suất thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào loại thịt, kích thước nguyên liệu, tình trạng đầu vào và cách vận hành.
Hai lựa chọn công suất
Phiên bản tiêu chuẩn có công suất 2,2kW, trong khi phiên bản tùy chỉnh có công suất 3kW. Việc lựa chọn cần căn cứ vào yêu cầu sử dụng và thông số vận hành được nhà cung cấp xác nhận.
Cả hai cấu hình đều sử dụng nguồn điện 220V. Trước khi lắp đặt, cần kiểm tra yêu cầu dòng điện và khả năng đáp ứng của hệ thống điện tại cơ sở.
Kích thước phù hợp với từng mặt bằng
Máy có hai lựa chọn kích thước. Phiên bản tiêu chuẩn có kích thước 1300 x 700 x 850mm, trọng lượng 260kg. Phiên bản tùy chỉnh có kích thước 1300 x 600 x 1050mm, trọng lượng 220kg.
Các thông số này giúp doanh nghiệp cân nhắc vị trí đặt máy, diện tích thao tác và điều kiện di chuyển thiết bị trong khu vực sản xuất.
Thông số kỹ thuật máy cắt thịt
| Thông số | Phiên bản tiêu chuẩn | Phiên bản tùy chỉnh |
|---|---|---|
| Trọng lượng máy | 260kg | 220kg |
| Nguồn điện | 220V | 220V |
| Công suất | 2,2kW | 3,0kW |
| Kích thước | 1300 x 700 x 850mm | 1300 x 600 x 1050mm |
| Năng suất | 600kg/h | 600kg/h |
Ứng dụng trong chế biến thực phẩm
Máy có thể được cân nhắc cho các cơ sở sơ chế thịt, xưởng chế biến thực phẩm và đơn vị cần xử lý nguyên liệu với sản lượng lớn. Thiết bị hỗ trợ công đoạn cắt thịt trước khi đưa vào chế biến hoặc các bước sản xuất tiếp theo.
Tuy nhiên, thông số hiện có chưa nêu rõ độ dày lát cắt, kích thước thành phẩm và loại thịt phù hợp. Doanh nghiệp nên xác nhận các thông tin này trước khi lựa chọn để đảm bảo máy đáp ứng đúng nhu cầu sử dụng.
Cách lựa chọn cấu hình phù hợp
Phiên bản tiêu chuẩn có công suất 2,2kW và kích thước 1300 x 700 x 850mm. Đây là lựa chọn có thể cân nhắc nếu các thông số này phù hợp với mặt bằng và yêu cầu vận hành của cơ sở.
Phiên bản tùy chỉnh có công suất 3kW, kích thước 1300 x 600 x 1050mm và trọng lượng 220kg. Trước khi đặt hàng, doanh nghiệp nên xác nhận cấu hình thực tế, yêu cầu điện và các thông số cắt để tránh sai lệch giữa nhu cầu sử dụng với thiết bị được cung cấp.
Lưu ý khi vận hành và vệ sinh
Đặt máy trên bề mặt chắc chắn, bằng phẳng và đảm bảo không gian thao tác an toàn. Người vận hành cần tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất, không tiếp xúc với bộ phận cắt khi máy đang hoạt động.
Sau khi sử dụng, cần ngắt nguồn điện hoàn toàn trước khi vệ sinh hoặc bảo trì. Các bộ phận tiếp xúc với thịt phải được làm sạch theo quy trình vệ sinh an toàn thực phẩm để hạn chế tồn dư nguyên liệu.
Tham khảo thiết bị chế biến công nghiệp
Doanh nghiệp có thể tham khảo các sản phẩm tại danh mục Máy móc cơ khí Vinacomm.
Cập nhật sản phẩm mới nhất tại Facebook Vinacomm.