Máy cắt Roland Camm GX-300
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Nội dung chính
TÍNH NĂNG
- Trở lại với dòng Máy cắt decal cao cấp Roland Camm-1 Pro, đây là dòng máy được hầu hết khách hàng trên thế giới công nhận tính năng ưu việt: Cắt nhanh, chuẩn, đường cắt sắc sảo, dao cắt siêu cứng có thể cắt ngọt mọi vật liệu cho phép. Với sự hỗ trợ của motor servo kỹ thuật số và phần mềm chuyên dụng CutStudio, máy cắt decal Roland Camm-1 Pro có thể cho ra đời những bản cắt đẹp như in offset và độ ồn gần như bằng không.
Các tính năng tiêu biểu:
- Phần mềm CutStudio tích hợp trong Adobe Illustrator (9,10,CS,CS2,CS3) và CorelDraw 10,11,12 và X3 giúp bạn thiết kế và cắt, vẽ đơn giản, nhanh chóng và chính xác.
- Hỗ trợ cắt vật liệu với kích thước dài.
- Hệ thống định vị 4 điểm tự động giúp cắt chính xác và hỗ trợ cắt bế tem nhãn chuyên nghiệp.
- Kết nối với máy tính thông qua cổng USB.
THÔNG SỐ KĨ THUẬT:
|
Model |
GX-500 |
GX-400 |
GX-300 |
|
Mechanism / Driving method |
Friction feed / Digital control servo motor |
||
|
Maximum cutting area |
Width: 1195 mm (47 in.) |
Width: 1000 mm (39 in.) |
Width: 737 mm (29 in.) |
|
Acceptable media widths |
Min. 90 mm (3-1/2 in.) |
Min. 90 mm (3-1/2 in.) |
Min. 50 mm (2 in.)/Max. 915 mm (36 in.) |
|
Width of material that can be cut off |
0 to 1270 mm (0 in. to 50 in.) |
0 to 1067 mm (0 in. to 42 in.) |
0 to 812 mm (0 in. to 32 in.) |
|
Tools |
Special blade for CAMM-1 series |
||
|
Maximum cutting speed |
During cutting: 850 mm/sec. (in all directions) During tool-up: 1202 mm/sec. (in 45 direction) |
||
|
Cutting speed / Blade force |
10 to 850 mm/sec. (in increments of 10 mm/sec.) / 20 to 350 gf |
||
|
Mechanical resolution |
0.0125 mm/step (0.000492 in./step) |
||
|
Software resolution |
0.025 mm/step (0.000984 in./step) |
||
|
Distance accuracy (*1) |
Error of less than ± 0.2% of distance traveled, or 0.1 mm (0.00394 in.), whichever is greater |
||
|
Repetition accuracy (*1) (*2) (*3) |
0.1 mm or less |
||
|
Interface |
Serial (RS-232C-compatible), USB (Rev 1.1) |
||
|
Replot memory |
2 MB (buffer size: 8 MB) |
||
|
Power supply / Power consumption |
AC 100V to 240V ± 10% 50/60 Hz 1.2A / Approx. 100W |
AC 100V to 240V ±10% 50/60 Hz 1.1A / Approx. 95W |
|
|
Dimensions with stand |
1602 mm (W) x 727 mm (D) x 1113 mm (H) |
1407 mm (W) x 727 mm (D) x 1113 mm (H) |
1144 mm (W) x 727 mm (D) x 1113 mm (H) |
|
Weight with stand |
55 kg (121.2 lb.) |
51 kg (112.4 lb.) |
44 kg (97 lb.) |
|
Included items |
Power cord, blade holder (XD-CH2), pin, blade, alignment tool, cable clamp, replacement blade for sheet cutter, USB cable, Roland software CD-ROM, setup guide, user's manual |
||