Máy cắt nhiệt side seal MX-RQD-400/MX-RQD-600/MX-RQD-700/MX-RQD-800/MX-RQD-1000
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Nội dung chính
MÁY CẮT NHIỆT SIDE SEAL MX-RQD – 5 KHỔ MÁY, TỐC ĐỘ ĐẾN 180 TÚI/PHÚT, LINH HOẠT NHIỀU QUY CÁCH
Trong sản xuất túi nhựa, đường cắt đẹp, kích thước ổn định và khả năng đáp ứng nhiều quy cách túi là những yếu tố quan trọng để duy trì chất lượng thành phẩm và hiệu quả vận hành.
Máy cắt nhiệt Side Seal MX-RQD là dòng máy chuyên dụng cho công đoạn cắt túi theo phương pháp hàn cắt biên (Side Seal), được cung cấp với 5 model từ MX-RQD-400 đến MX-RQD-1000.
Tùy từng cấu hình, máy hỗ trợ độ rộng chế túi từ 350–950 mm, độ dài 15–800 mm, tốc độ tối đa 130–180 túi/phút và độ dày vật liệu 0.012–0.20 mm.

🔥 CẮT NHIỆT SIDE SEAL – TẬP TRUNG VÀO ĐƯỜNG CẮT ỔN ĐỊNH
Công nghệ Side Seal được sử dụng cho quá trình cắt và tạo túi theo đường biên, phù hợp với các dây chuyền cần sản xuất liên tục nhiều kích thước khác nhau.
Máy được xây dựng theo hướng vận hành chuyên dụng, với dải tốc độ và kích thước túi được phân chia rõ ràng theo từng model. Điều này giúp doanh nghiệp dễ dàng lựa chọn cấu hình dựa trên loại sản phẩm cần gia công thay vì phải sử dụng một cấu hình duy nhất cho mọi nhu cầu.
📏 5 KHỔ MÁY – TỪ 350 ĐẾN 950 MM
MX-RQD cung cấp 5 lựa chọn về độ rộng chế túi:
🔹 MX-RQD-400: 350 mm
🔹 MX-RQD-600: 550 mm
🔹 MX-RQD-700: 650 mm
🔹 MX-RQD-800: 750 mm
🔹 MX-RQD-1000: 950 mm
Dải khổ máy rộng giúp dòng MX-RQD phù hợp với nhiều quy cách sản phẩm, từ những mẫu túi khổ nhỏ đến các loại túi có kích thước lớn hơn.
📐 CHIỀU DÀI TÚI LINH HOẠT 15–800 MM
Khả năng điều chỉnh chiều dài là một trong những điểm quan trọng khi sản xuất túi theo nhiều quy cách.
Tùy model, máy hỗ trợ:
🔸 MX-RQD-400: 15–600 mm
🔸 MX-RQD-600: 55–600 mm
🔸 MX-RQD-700: 55–700 mm
🔸 MX-RQD-800: 60–700 mm
🔸 MX-RQD-1000: 65–800 mm
Nhờ đó, doanh nghiệp có thể lựa chọn model theo kích thước thành phẩm thực tế, đặc biệt khi dây chuyền thường xuyên thay đổi quy cách túi.
⚡ TỐC ĐỘ CHẾ TÚI ĐẾN 180 TÚI/PHÚT
Tốc độ chế túi của dòng MX-RQD nằm trong khoảng:
30–130/140/180 túi/phút tùy model
Trong đó, MX-RQD-400 đạt tối đa 180 túi/phút, trong khi các model khổ lớn hơn có tốc độ tối đa từ 130–140 túi/phút.
Việc phân chia tốc độ theo từng khổ máy giúp doanh nghiệp cân đối giữa kích thước túi, yêu cầu sản xuất và năng suất mong muốn.
🪶 HỖ TRỢ VẬT LIỆU ĐỘ DÀY 0.012–0.20 MM
Toàn bộ 5 model đều hỗ trợ độ dày ứng dụng:
0.012–0.20 mm
Khoảng độ dày rộng giúp MX-RQD có thể đáp ứng nhiều yêu cầu gia công túi trong phạm vi vật liệu mà máy hỗ trợ.
Đây cũng là điểm thuận lợi đối với những cơ sở sản xuất cần xử lý nhiều quy cách vật liệu thay vì chỉ tập trung vào một độ dày cố định.
🎯 DUNG SAI ±1 MM
Cả 5 phiên bản đều có dung sai được cung cấp ở mức:
±1 mm
Thông số này tạo cơ sở để kiểm soát kích thước thành phẩm trong quá trình sản xuất, đặc biệt đối với các đơn hàng yêu cầu kích thước túi nhất quán.
⚙️ CÔNG SUẤT TĂNG THEO KHỔ MÁY
Công suất được phân bổ theo từng model:
🔹 MX-RQD-400: 2.2 kW
🔹 MX-RQD-600: 2.8 kW
🔹 MX-RQD-700: 3.0 kW
🔹 MX-RQD-800: 3.2 kW
🔹 MX-RQD-1000: 3.5 kW
Cấu hình công suất tăng dần theo khổ máy giúp doanh nghiệp có thể đối chiếu trực tiếp giữa quy mô thiết bị và nhu cầu sản xuất.
🏭 KÍCH THƯỚC MÁY ĐƯỢC PHÂN CHIA THEO TỪNG CẤU HÌNH
Tùy model, kích thước tổng thể của máy dao động từ:
3100 × 1000 × 1420 mm đến 3300 × 1650 × 1600 mm.
Các phiên bản khổ lớn có kích thước ngoài tương ứng lớn hơn, vì vậy việc xác định chính xác model ngay từ đầu sẽ giúp doanh nghiệp chủ động bố trí mặt bằng, lối vận chuyển và khu vực thao tác.
🏗️ KẾT CẤU 5 PHIÊN BẢN – DỄ LỰA CHỌN THEO QUY MÔ
Trọng lượng máy được thiết kế tương ứng với từng model:
🔸 MX-RQD-400: 650 kg
🔸 MX-RQD-600: 850 kg
🔸 MX-RQD-700: 950 kg
🔸 MX-RQD-800: 1050 kg
🔸 MX-RQD-1000: 1150 kg
Sự phân cấp rõ ràng giữa các model giúp doanh nghiệp dễ dàng lựa chọn thiết bị dựa trên khổ túi, chiều dài, tốc độ và điều kiện mặt bằng.
📋 THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY CẮT NHIỆT SIDE SEAL MX-RQD
|
Thông số |
MX-RQD-400 |
MX-RQD-600 |
MX-RQD-700 |
MX-RQD-800 |
MX-RQD-1000 |
|
Độ rộng chế túi |
350 mm |
550 mm |
650 mm |
750 mm |
950 mm |
|
Độ dài chế túi |
15–600 mm |
55–600 mm |
55–700 mm |
60–700 mm |
65–800 mm |
|
Tốc độ chế túi |
30–180 pcs/min |
30–140 pcs/min |
30–140 pcs/min |
30–130 pcs/min |
30–130 pcs/min |
|
Độ dày ứng dụng |
0.012–0.20 mm |
0.012–0.20 mm |
0.012–0.20 mm |
0.012–0.20 mm |
0.012–0.20 mm |
|
Dung sai |
±1 mm |
±1 mm |
±1 mm |
±1 mm |
±1 mm |
|
Công suất máy |
2.2 kW |
2.8 kW |
3.0 kW |
3.2 kW |
3.5 kW |
|
Kích thước máy |
3100 × 1000 × 1420 mm |
3100 × 1250 × 1500 mm |
3100 × 1350 × 1500 mm |
3200 × 1450 × 1500 mm |
3300 × 1650 × 1600 mm |
|
Trọng lượng máy |
650 kg |
850 kg |
950 kg |
1050 kg |
1150 kg |
🚀 CHỌN ĐÚNG MODEL – ĐÚNG KHỔ TÚI, ĐÚNG NHU CẦU SẢN XUẤT
Dòng MX-RQD mang đến 5 lựa chọn cấu hình rõ ràng, từ model MX-RQD-400 có tốc độ tối đa 180 pcs/min đến MX-RQD-1000 với độ rộng chế túi 950 mm.
Với cùng dải độ dày 0.012–0.20 mm và dung sai ±1 mm, doanh nghiệp có thể tập trung lựa chọn model dựa trên kích thước sản phẩm, tốc độ yêu cầu và không gian lắp đặt.
📞 Liên hệ ngay để được tư vấn model MX-RQD phù hợp với quy cách túi và nhu cầu sản xuất thực tế của bạn!
Thông số kỹ thuật
| Thông số | MX-RQD-400 |
|---|---|
| Độ rộng chế túi | 350 mm |
| Độ dài chế túi | 15–600 mm |
| Tốc độ chế túi | 30–180 pcs/min |
| Độ dày ứng dụng | 0.012–0.20 mm |
| Dung sai | ±1 mm |
| Công suất máy | 2.2 kW |
| Kích thước máy | 3100 × 1000 × 1420 mm |
| Trọng lượng máy | 650 kg |