Máy cắt khe thùng carton (Bổ chạp) QJ-2500 B
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy cắt khe carton QJ-2500B hỗ trợ phay rãnh, cắt góc với tốc độ 40 lần/phút, công suất 1.5 kW.
Nội dung chính
🎯 Tổng quan về máy cắt khe carton
Máy cắt khe carton QJ-2500B được sử dụng để gia công rãnh và góc trên tấm carton. Thiết bị thuộc nhóm máy bổ chạp thùng carton.
Dòng máy có nhiều model từ QJ-1800B đến QJ-3000B. Khổ rộng carton tối đa dao động từ 1800 đến 3000 mm.
Máy có tốc độ cắt 40 lần/phút. Thiết bị được thiết kế cho các cơ sở sản xuất thùng carton cần gia công khe và góc.

⚙️ Khả năng phay rãnh và cắt góc
Thiết bị được trang bị 3 bộ dao chạp để xẻ rãnh. Máy cũng có 1 bộ dao cắt góc.
Kích thước phay rãnh đạt 7 × 350 mm. Kích thước cắt góc đạt 60 × 350 mm.
Các thông số này hỗ trợ gia công nhiều vị trí trên tấm carton. Máy phù hợp với quy trình tạo khe trước khi gấp và định hình thùng.
Hai công đoạn gia công chính
Phay rãnh: Sử dụng 3 bộ dao chạp để tạo các rãnh trên carton.
Cắt góc: Sử dụng 1 bộ dao để xử lý phần góc theo quy cách sản phẩm.
Việc kết hợp hai chức năng giúp mở rộng phạm vi ứng dụng của thiết bị.
📏 Nhiều lựa chọn khổ rộng
Dòng máy gồm bốn model với khổ rộng khác nhau. QJ-1800B xử lý carton tối đa 1800 mm.
QJ-2000B có khổ rộng tối đa 2000 mm. QJ-2500B đạt 2500 mm.
Model QJ-3000B có khổ rộng lớn nhất, đạt 3000 mm. Doanh nghiệp có thể lựa chọn model dựa trên kích thước carton thường xuyên sản xuất.
🚀 Tốc độ cắt 40 lần/phút
Tốc độ cắt của thiết bị đạt 40 lần/phút. Mức tốc độ này phù hợp với các công đoạn gia công carton liên tục.
Công suất máy là 1.5 kW. Thiết bị không yêu cầu mức công suất động cơ quá lớn theo thông số được cung cấp.
Năng suất thực tế có thể phụ thuộc vào kích thước tấm và quy cách gia công.
🛠️ Kết cấu phù hợp sản xuất công nghiệp
Máy có trọng lượng từ 700 đến 950 kg tùy model. Khối lượng tăng theo kích thước khổ rộng của máy.
Kích thước máy cũng thay đổi theo từng phiên bản. Chiều cao của tất cả model là 1500 mm.
Thân máy cần được bố trí trên mặt bằng phù hợp. Khu vực xung quanh nên có đủ không gian cho thao tác và bảo trì.
📊 Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | QJ-1800B | QJ-2000B | QJ-2500B | QJ-3000B |
|---|---|---|---|---|
| Khổ rộng carton tối đa | 1800 mm | 2000 mm | 2500 mm | 3000 mm |
| Kích thước phay rãnh | 7 × 350 mm | 7 × 350 mm | 7 × 350 mm | 7 × 350 mm |
| Kích thước cắt góc | 60 × 350 mm | 60 × 350 mm | 60 × 350 mm | 60 × 350 mm |
| Tốc độ cắt | 40 lần/phút | 40 lần/phút | 40 lần/phút | 40 lần/phút |
| Số lượng dao chạp | 3 bộ | 3 bộ | 3 bộ | 3 bộ |
| Số lượng dao cắt góc | 1 bộ | 1 bộ | 1 bộ | 1 bộ |
| Công suất máy | 1.5 kW | 1.5 kW | 1.5 kW | 1.5 kW |
| Trọng lượng máy | 700 kg | 750 kg | 900 kg | 950 kg |
| Kích thước máy (D × R × C) | 2300 × 1100 × 1500 mm | 2500 × 1100 × 1500 mm | 3100 × 1100 × 1500 mm | 3500 × 1100 × 1500 mm |
🎯 Ứng dụng trong sản xuất thùng carton
Thiết bị phù hợp với các cơ sở sản xuất thùng carton và bao bì giấy. Máy hỗ trợ tạo rãnh và cắt góc trên tấm carton.
Các model có khổ rộng khác nhau giúp đáp ứng nhiều quy mô sản xuất. QJ-2500B phù hợp với nhu cầu gia công carton có khổ tối đa 2500 mm.
Nếu cần xử lý tấm rộng hơn, doanh nghiệp có thể lựa chọn QJ-3000B. Model này có khổ rộng tối đa lên đến 3000 mm.
🔧 Lựa chọn model phù hợp
QJ-1800B và QJ-2000B phù hợp với các dây chuyền sử dụng khổ carton vừa. Hai model có trọng lượng lần lượt 700 và 750 kg.
QJ-2500B có khổ rộng 2500 mm và trọng lượng 900 kg. Đây là lựa chọn phù hợp khi cần gia công tấm carton lớn hơn.
QJ-3000B có khổ rộng tối đa 3000 mm. Model này nặng 950 kg và có kích thước 3500 × 1100 × 1500 mm.
Doanh nghiệp nên lựa chọn dựa trên khổ carton thực tế. Đồng thời, cần đảm bảo mặt bằng đáp ứng kích thước và trọng lượng máy.
Liên kết tham khảo
Cập nhật sản phẩm mới nhất tại Facebook Vinacomm
Tham khảo thêm máy móc cơ khí