Máy cắt giấy servo QC11K DAC360 16x3200
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- RBQLTY
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | RBQLTY |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy cắt giấy QC11K DAC360 tích hợp hệ thống điều khiển servo CNC hiện đại, khả năng cắt vật liệu dày 6–25mm, chiều dài cắt lên đến 8.000mm.
Nội dung chính
Tổng quan về máy cắt giấy QC11K DAC360
Máy cắt giấy QC11K DAC360 là thiết bị thuộc dòng máy cắt công nghiệp, được thiết kế với hệ thống điều khiển servo CNC hiện đại. Sản phẩm sở hữu kết cấu thép chắc chắn, hệ thống truyền động thủy lực và khả năng điều chỉnh thông số linh hoạt, đáp ứng nhu cầu gia công vật liệu dạng tấm trong môi trường sản xuất.
Thiết bị có nhiều model với độ dày cắt từ 6–25mm, chiều dài cắt từ 2.500–8.000mm. Người dùng có thể lựa chọn cấu hình phù hợp với quy mô nhà xưởng và yêu cầu gia công thực tế.
Máy được trang bị các hệ thống điều khiển như Nanjing Estun E21S, E200PS và Holland Delem DAC360 tùy chọn. Các bộ điều khiển hỗ trợ thiết lập vị trí cữ sau, điều chỉnh góc cắt, khe hở lưỡi dao và quản lý chương trình gia công.

Đặc điểm nổi bật của thiết bị
Kết cấu thép chắc chắn
Máy sử dụng khung thép nguyên khối được hàn chắc chắn từ thép kết cấu có độ cứng cao. Quy trình chế tạo hiện đại giúp tăng khả năng chịu lực, hạn chế rung lắc và duy trì độ ổn định trong quá trình vận hành.
Các bộ phận được bố trí hợp lý, thuận tiện cho việc đưa vật liệu vào vị trí gia công và thực hiện các thao tác cắt liên tục.
Hệ thống thủy lực mạnh mẽ
Thiết bị sử dụng hệ thống truyền động thủy lực kết hợp xi lanh ép vật liệu, giúp giữ phôi ổn định trong quá trình cắt.
Xi lanh được gia công chính xác, bề mặt đánh bóng nhằm giảm ma sát và hạn chế nguy cơ rò rỉ dầu. Piston chế tạo từ thép rèn, trải qua quá trình tôi cứng, mài và mạ crom để tăng độ bền, khả năng chống mài mòn.
Điều chỉnh khe hở lưỡi dao
Máy tích hợp hệ thống điều chỉnh khe hở lưỡi dao, cho phép người vận hành thiết lập khoảng cách phù hợp với độ dày vật liệu.
Việc điều chỉnh chính xác giúp cải thiện chất lượng đường cắt, hạn chế ba via và giảm biến dạng phôi trong quá trình gia công.
Cữ sau điều khiển tự động
Hệ thống cữ sau được điều khiển bằng CNC, hỗ trợ thiết lập vị trí và kích thước cắt nhanh chóng. Cơ cấu dẫn hướng và trục vít bi giúp quá trình di chuyển ổn định, nâng cao độ chính xác khi gia công nhiều sản phẩm.
Cữ sau còn có chức năng thu vào và nâng lên, hỗ trợ xử lý các tấm vật liệu có kích thước dài hơn.
Bàn làm việc tiện lợi
Bàn máy được bố trí các con lăn hỗ trợ đưa vật liệu vào vị trí gia công dễ dàng. Cánh tay đỡ có thể di chuyển linh hoạt, thuận tiện khi xử lý những tấm vật liệu kích thước lớn.
Thiết kế bàn làm việc cũng giúp hạn chế trầy xước bề mặt vật liệu trong quá trình di chuyển và gia công.
Hệ thống điều khiển CNC của máy
Máy hỗ trợ nhiều tùy chọn bộ điều khiển số, đáp ứng các yêu cầu vận hành khác nhau.
Bộ điều khiển Nanjing Estun E21S và E200PS
Hệ thống điều khiển Estun hỗ trợ thiết lập vị trí cữ sau, điều khiển động cơ và quản lý các thông số gia công.
Các chức năng chính gồm:
- Điều khiển cữ sau và định vị thông minh.
- Hai đầu ra kỹ thuật số có thể lập trình.
- Chức năng đếm phôi.
- Bộ nhớ lưu trữ 40 chương trình, mỗi chương trình tối đa 25 bước.
- Định vị một chiều.
- Chức năng nhượng bộ cữ sau.
- Sao lưu và khôi phục thông số bằng một phím.
- Hỗ trợ hệ mét và giao diện tiếng Trung, tiếng Anh.
Bộ điều khiển Holland Delem DAC360
DAC360 là hệ thống điều khiển chuyên dụng của thương hiệu Delem (Hà Lan), được thiết kế với giao diện trực quan và màn hình LCD màu TFT 7 inch.
Màn hình sử dụng đèn nền LED tiết kiệm năng lượng, kết hợp công nghệ cảm ứng PCT trên mặt kính công nghiệp. Thiết kế này hỗ trợ thao tác thuận tiện và đảm bảo độ nhạy khi sử dụng trong môi trường gia công cơ khí, kể cả khi người vận hành đeo găng tay.
Các chức năng chính của DAC360:
- Màn hình LCD màu TFT 7 inch, độ sáng cao.
- Điều khiển vị trí cữ trước và cữ sau.
- Điều khiển chuyển động và chức năng nhượng bộ cữ.
- Thiết lập góc cắt và khoảng cách khe hở.
- Quản lý hành trình và áp lực cắt.
- Giới hạn chiều dài hành trình.
- Điều chỉnh thủ công tất cả các trục.
- Kiểm soát lực cắt.
- Đo độ dày tấm vật liệu.
- Chức năng RTS (Return to Sender).
- Hỗ trợ trục servo thứ hai.
- Hỗ trợ tấm lót.
Nhờ các tính năng này, người vận hành có thể kiểm soát các thông số gia công tập trung, giảm thao tác thủ công và nâng cao hiệu quả sản xuất.
Bảng thông số kỹ thuật
Dòng QC11Y/K có nhiều model với độ dày cắt từ 6–25mm và chiều dài cắt từ 2.500–8.000mm. Các phiên bản có sự khác biệt về công suất, trọng lượng và kích thước tổng thể.
| Model | Độ dày cắt (mm) | Chiều dài cắt (mm) | Góc cắt | Lực cắt (KN/cm) | Số hành trình (lần/phút) | Cữ sau (mm) | Công suất (kW) | Trọng lượng (kg) | Kích thước (D×R×C) mm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| QC11Y/K 6×2500 | 6 | 2500 | 0.5-1.5 | 80 | 10-35 | 600 | 7.5 | 5000 | 3000×2075×1920 |
| QC11Y/K 6×3200 | 6 | 3200 | 0.5-1.5 | 80 | 8-30 | 600 | 7.5 | 6100 | 3130×2075×1970 |
| QC11Y/K 6×4000 | 6 | 4000 | 0.5-1.5 | 80 | 5-20 | 600 | 7.5 | 7200 | 4530×2075×2000 |
| QC11Y/K 6×5000 | 6 | 5000 | 0.5-1.5 | 80 | 4-15 | 600 | 11 | 10500 | 6430×2075×2520 |
| QC11Y/K 6×6000 | 6 | 6000 | 0.5-1.5 | 80 | 3-10 | 800 | 15 | 10700 | 7530×2075×2210 |
| QC11Y/K 6×8000 | 6 | 8000 | 0.5-1.5 | 80 | 2-6 | 800 | 22 | 32000 | 9530×2075×2600 |
| QC11Y/K 8×2500 | 8 | 2500 | 0.5-1.5 | 80 | 8-30 | 600 | 7.5 | 5500 | 3040×2075×1920 |
| QC11Y/K 8×3200 | 8 | 3200 | 0.5-1.5 | 80 | 6-25 | 600 | 7.5 | 6500 | 3740×2075×1920 |
| QC11Y/K 12×2500 | 12 | 2500 | 0.5-2 | 80 | 5-20 | 600 | 15 | 8500 | 3110×2575×2210 |
| QC11Y/K 12×3200 | 12 | 3200 | 0.5-2 | 80 | 4-16 | 600 | 15 | 9800 | 3810×2575×2500 |
| QC11Y/K 12×4000 | 12 | 4000 | 0.5-2 | 80 | 3-12 | 600 | 18.5 | 11500 | 4610×2575×2500 |
| QC11Y/K 16×2500 | 16 | 2500 | 0.5-2.6 | 80 | 6-20 | 600 | 18.5 | 10500 | 3130×2655×2200 |
| QC11Y/K 16×4000 | 16 | 4000 | 0.5×5.5* | 80 | 4-12 | 600 | 18.5 | 15000 | 4430×2655×2570 |
| QC11Y/K 20×2500 | 20 | 2500 | 0.5-2.6 | 80 | 6-15 | 800 | 30 | 13500 | 3100×2600×2300 |
| QC11Y/K 20×4000 | 20 | 4000 | 0.5-5.5 | 80 | 4-12 | 800 | 60 | 19000 | 4600×2055×2720 |
| QC11Y/K 25×3200 | 25 | 3200 | 0.5-3.5 | 80 | 4-10 | 800 | 37 | 20000 | 3610×2000×3300 |
Lưu ý: Bảng thông số được tổng hợp từ dữ liệu kỹ thuật cung cấp. Một số giá trị góc cắt cần được xác nhận lại với nhà cung cấp trước khi đặt hàng.
Ứng dụng trong sản xuất công nghiệp
Thiết bị được sử dụng trong nhiều lĩnh vực gia công vật liệu dạng tấm:
- Ngành in ấn và gia công giấy: Có thể sử dụng khi được cấu hình phù hợp với vật liệu giấy và yêu cầu cắt.
- Gia công kim loại tấm: Cắt phôi thép và các tấm kim loại theo kích thước.
- Sản xuất kết cấu thép: Gia công các chi tiết phục vụ chế tạo khung và kết cấu.
- Chế tạo máy: Cắt vật liệu làm vỏ máy, khung máy và phụ kiện.
- Sản xuất tủ điện: Gia công các tấm kim loại dùng làm vỏ tủ và bảng điện.
Lưu ý: Model QC11Y/K và các thông số đi kèm thuộc dòng máy cắt thủy lực gia công kim loại tấm, không phải máy xén giấy văn phòng hoặc máy cắt giấy thành phẩm. Nếu sử dụng cho giấy, cần xác nhận lại cấu hình chuyên dụng với nhà cung cấp.
Lưu ý khi lựa chọn thiết bị
Để lựa chọn model phù hợp, doanh nghiệp cần quan tâm đến một số yếu tố:
- Độ dày vật liệu: Xác định độ dày lớn nhất cần gia công thường xuyên.
- Chiều dài cắt: Lựa chọn theo kích thước phôi thực tế.
- Năng suất: Căn cứ số lần hành trình và sản lượng yêu cầu.
- Công suất động cơ: Đảm bảo phù hợp với nhu cầu vận hành.
- Bộ điều khiển CNC: Lựa chọn E21S, E200PS hoặc DAC360 theo yêu cầu quản lý và điều khiển.
- Không gian lắp đặt: Kiểm tra kích thước máy, trọng lượng và mặt bằng nhà xưởng.
Ngoài ra, doanh nghiệp nên tìm hiểu về chế độ bảo hành, linh kiện thay thế và dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật để đảm bảo quá trình sử dụng lâu dài.
Cung cấp thiết bị cơ khí công nghiệp tại Vinacomm
Vinacomm chuyên cung cấp các dòng máy móc và thiết bị phục vụ ngành công nghiệp, gia công cơ khí và sản xuất. Khách hàng được hỗ trợ tư vấn thông số kỹ thuật, lựa chọn model và cấu hình phù hợp với nhu cầu thực tế.
Truy cập danh mục máy móc cơ khí Vinacomm để tham khảo thêm các thiết bị phục vụ sản xuất.
Theo dõi kênh YouTube Vinacomm để cập nhật thông tin sản phẩm.
Liên hệ Vinacomm để được tư vấn chi tiết và nhận báo giá thiết bị phù hợp với nhu cầu của doanh nghiệp.