Máy cắt decal Bobcat BI-60
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Nội dung chính
|
Model |
Model |
BI-60 |
|
Operational Method |
Phương thức hoạt động |
Roller-Type |
|
Max. Cutting Width |
Khổ cắt tối đa |
590 mm(23.2 in.) |
|
Max. Media Loading Width |
Khổ nạp vật liệu tối đa |
719 mm(28.3 in.) |
|
Min. Media Loading Width |
Khổ nạp vật liệu tối thiểu |
124 mm(4.88 in.) |
|
Number of Pinch Rollers |
Số lượng bánh xe |
2 |
|
Acceptable Material Thickness |
Vật liệu dày tối đa |
0.8 mm (0.03 in.) |
|
Drive |
Truyền động |
DC Servo Control |
|
Cutting Force |
Áp lực cắt |
0~300 g |
|
Max. Cutting Speed (Diagonal) |
Tốc độ cắt tối đa |
600 mm /sec (23.62 ips) |
|
Acceleration |
Lệch tâm |
0.075 |
|
Offset |
Độ phân giải cơ khí |
0~1.0 mm |
|
Memory Buffer |
Bộ nhớ |
4 MB |
|
Interfaces |
C ổng k ết n ối |
USB 1.1 & Parallel , & Serial (RS-232C) |
|
Type of Command |
Tập lệnh |
HP-GL, HP-GL/2 |
|
Mechanical Resolution |
|
0.009 mm |
|
Software Resolution |
Độ chính xác lặp lại |
0.025 mm |
|
Repeatability |
Độ chính xác tầm xa |
±0.1 mm |
|
Curve & Arc Smoothing |
Cấu hình điểm gốc |
Yes |
|
Configurable Origin |
Tính trước đường cắt |
Yes |
|
Test Cut Capability |
Làm mịn đường cắt |
Yes |
|
Repeat |
Chức năng cắt thử |
Yes |
|
Control Panel |
Bảng điều khiển |
10 Control Keys , 6 LEDs |
|
Power Supply |
Điện năng |
AC 100-240V |
|
Power Consumption |
|
Max. 90W(watts) |
|
Dimension |
Chiều cắt |
220X879X258 mm |
|
Net Weight |
Trọng lượng |
13 kg |
|
Stand |
Độ ẩm môi trường |
Standard |
|
Media Basket |
Nhiệt độ môi trường |
Optional |