Máy cắt dây SEIBU M75B
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
WICUT EDM SEIBU M75BMÁY CẮT DÂY SEIBU M75BSPECCIFICATIONSĐặc điểm kỹ thuậtUNITĐơn vịPARAMETERThông sốPich cutting accuracyĐộ chính xác máyµm± 3Max. workpiece dimensions WxDxHKích thước phôi tối đamm900 x 700 x 250 (300 non submerged) 900 x 700 x 250
Nội dung chính
|
WICUT EDM SEIBU M75B |
||
|
SPECCIFICATIONS |
UNIT |
PARAMETER |
| Pich cutting accuracy Độ chính xác máy |
µm | ± 3 |
| Max. workpiece dimensions WxDxH Kích thước phôi tối đa |
mm | 900 x 700 x 250 (300 non submerged)
900 x 700 x 250 (300 cắt không ngâm) |
| Max. workpiece weight Trọng lượng phôi tối đa |
kg | 1000 |
| Axis travel range X ,Y, Z Hành trình trục X, Y, Z |
mm | 750 x 500 x 310 |
| Automatic wire feeding device Hệ thống xỏ dây tự động |
AWF-4 standard AWF-4 tiêu chuẩn |
|
| Axis travel U x V Hành trình trục U x V |
mm | ±60 x ±60 |
| Max.taper angle Góc độ cắt tối đa |
± 10°/H=300mm | |
| Dimensions machine WxDxH Kích thước máy |
mm | 2280 x 2200 x 2155 |
| Weight machine Trọng lượng máy |
kg | 5100 |
| Wire diameter Đường kính dây cắt |
mm | 0.1-0.3 standard 0.2 0.1-0.3 tiêu chuẩn 0.2 |
| Control device Hệ điều hành |
Smart NC | |
| Input system Hệ thống đầu vào |
MDI, USB, Ethernet | |
| Display Màn hình |
inch | 21.5 inch TFT multi-touch screen |
| Axes controlled Trục điều khiển |
5 axer(simultaneously 4 axes) 5 trục( mô phỏng 4 trục) |
|
| Least input increnment Giá trị bé nhất nhập vào |
mm | 0.0001 |
| Least command increment Độ chính xác điều khiển |
mm | 0.0001 |
| Program memory capacity Dung lượng bộ nhớ |
Gbyte | 1 |
| Input power source Nguồn vào |
3-phase 200/220V ±10%, 13.5kVA, 50/60Hz | |
| Filtration device Hệ thống lọc nước |
MF1100BD, 4paper filters Ø340x300mm | |
| Tank capacity Dung tích bể lọc |
1100L | |
|
STANDARD FUNCTIONS AND ACCESSORIES |
||
| SF unit | Chức năng cho phép cắt 7 lần | |
| Deionizer: Ion-exchange resin 20L | Thiết bị trao đổi Ion 20L | |
| Ud die guide | Cơ cấu dẫn hướng cho dây | |
| Electric brush | Linh kiện tạo từ trường( Điện cực) | |
| Manual vertical square jig | Dưỡng căn chỉnh trục U, V | |
| Upper – Low nozzle | Phễu nhựa trên và dưới | |
| Tool kit | Bộ đồ nghề chuyên dụng | |
Đánh giá Máy cắt dây SEIBU M75B
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.