Máy cắt dây SEIBU M35B
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Thông số kỹ thuật máy cắt dây Seibu M35BWIRECUT EDM SEIBU M35BMÁY CẮT DÂY SEIBU M35BSPECCIFICATIONS Đặc điểm kỹ thuậtUNIT Đơn vịPARAMETER Thông sốPich cutting accuracyĐộ chính xác máyµm± 3Max. workpiece dimensions WxDxHKích thước phôi tối đamm600 x
Nội dung chính
Thông số kỹ thuật máy cắt dây Seibu M35B
|
WIRECUT EDM SEIBU M35B |
||
| SPECCIFICATIONS Đặc điểm kỹ thuật |
UNIT Đơn vị |
PARAMETER Thông số |
| Pich cutting accuracy Độ chính xác máy |
µm | ± 3 |
| Max. workpiece dimensions WxDxH Kích thước phôi tối đa |
mm | 600 x 550 x 220 |
| Max. workpiece weight Trọng lượng phôi tối đa |
kg | 350 |
| Axis travel range X ,Y, Z Hành trình trục X, Y, Z |
mm | 350 x 250 x 230 |
| Automatic wire feeding device Hệ thống xỏ dây tự động |
AWF-4 standard AWF-4 tiêu chuẩn |
|
| Axis travel U x V Hành trình trục U x V |
mm | ±60 x ±60 |
| Max.taper angle Góc độ cắt tối đa |
± 10°/H=220mm | |
| Dimensions machine WxDxH Kích thước máy |
mm | 1370 x 1785 x 1975 |
| Weight machine Trọng lượng máy |
kg | 2900 |
| Wire diameter Đường kính dây cắt |
mm | 0.1-0.3 standard 0.2 0.1-0.3 tiêu chuẩn 0.2 |
| Control device Hệ điều hành |
Smart NC | |
| Input system Hệ thống đầu vào |
MDI, USB, Ethernet | |
| Display Màn hình |
inch | 21.5 inch TFT multi-touch screen |
| Axes controlled Trục điều khiển |
5 axer(simultaneously 4 axes) 5 trục( mô phỏng 4 trục) |
|
| Least input increnment Giá trị bé nhất nhập vào |
mm | 0.0001 |
| Least command increment Độ chính xác điều khiển |
mm | 0.0001 |
| Program memory capacity Dung lượng bộ nhớ |
Gbyte | 1 |
| Input power source Nguồn vào |
3-phase 200/220V ±10%, 13.5kVA, 50/60Hz | |
| Filtration device Hệ thống lọc nước |
MF900BD, 4paper filters Ø340x300mm | |
| Tank capacity Dung tích bể lọc |
900L | |
|
STANDARD FUNCTIONS AND ACCESSORIES |
||
| SF unit | Chức năng cho phép cắt 7 lần | |
| Deionizer: Ion-exchange resin 20L | Thiết bị trao đổi Ion 20L | |
| Ud die guide | Cơ cấu dẫn hướng cho dây | |
| Electric brush | Linh kiện tạo từ trường( Điện cực) | |
| Manual vertical square jig | Dưỡng căn chỉnh trục U, V | |
| Upper – Low nozzle | Phễu nhựa trên và dưới | |
| Tool kit | Bộ đồ nghề chuyên dụng | |
Đánh giá Máy cắt dây SEIBU M35B
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.