MÁY CẮT DÂY CNC ARISTECH CW-10
- Xuất xứ
- Đài Loan
- Thương hiệu
- ARISTECH
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | ARISTECH |
|---|---|
| Xuất xứ | Đài Loan |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy cắt dây CNC Aristech CW-10 là dòng máy cắt dây EDM ngập bồn nhỏ gọn cao cấp từ thương hiệu Aristech, được thiết kế tối ưu để gia công các bộ khuôn mẫu chính xác, đồ gá phức tạp và chi tiết hợp kim siêu cứng. Máy sở hữu hệ thống cấp dây bán tự động, kết hợp bồn làm việc ngập sâu và cơ chế kiểm soát độ dẫn điện tự động giúp triệt tiêu nguy cơ đứt dây, mang lại môi trường cắt cực kỳ ổn định. Nhờ khung thân gang đúc đối xứng khử ứng suất nhiệt, hệ truyền động nhiều trục đồng bộ cùng cụm đầu cắt côn cứng vững, CW-10 mang lại chất lượng bề mặt bóng mịn vượt trội, đáp ứng trọn vẹn tiêu chuẩn khắt khe trong các xưởng cơ khí chế tạo hiện đại.
Nội dung chính
Thông số Máy cắt dây CNC
| Hạng mục | Thông số |
| Phương pháp gia công | Gia công ngập / phun tia (Submerge / Flushing) |
| Kích thước phôi tối đa (DxRxC) | 680 × 420 × 150 mm |
| Khối lượng phôi tối đa | 250 kg |
| Hành trình trục X / Y | 300 × 200 mm |
| Hành trình trục Z | 150 mm |
| Hành trình trục U / V | ±30 × ±30 mm |
| Tốc độ dịch chuyển trục X-Y tối đa | 900 mm/phút |
| Độ nhám bề mặt tốt nhất | Ra 0.65 µm |
| Động cơ truyền động (X, Y, U, V) | AC Servo Motor |
| Đường kính dây tiêu chuẩn | Ø0.25 mm (phạm vi Ø0.15 – Ø0.30 mm) |
| Tốc độ cấp dây | 0 – 15 m/phút |
| Lực căng dây | 200 – 2500 gf |
| Góc cắt côn tối đa | ±15° / 80 mm |
| Số cuộn dây tối đa | 6 cuộn |
| Kích thước máy (DxRxC) | (S) 850 × 573 × 375 mm (F) 920 × 573 × 400 mm |
| Trọng lượng máy | 1500 kg |
HỆ THỐNG LỌC
| Hạng mục | Thông số |
| Dung tích bồn lọc | 480 / 420 lít |
| Loại bộ lọc | Lọc giấy |
| Nhựa trao đổi ion | 15 lít |
| Hệ thống kiểm soát độ dẫn điện | Tiêu chuẩn |
| Hệ thống kiểm soát nhiệt độ dung dịch | Tự động (tùy chọn) |
| Kích thước ngoài (DxRxC) | (S) 1100 × 1400 × 1290 mm (F) 950 × 1400 × 1290 mm |
| Trọng lượng (không nước) | 200 kg |
BỘ NGUỒN XUNG
| Hạng mục | CW-10 |
| Hệ thống mạch điện | Transistor công suất MOS (Power MOS Transistor) |
| Dòng điện đầu ra tối đa | 25 A |
| Cấp chọn IP (dòng phóng) | 10 mức điều chỉnh |
| Cấp chọn thời gian ngắt xung (Off Time) | 50 mức điều chỉnh |
BỘ ĐIỀU KHIỂN CNC
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
| Thiết bị I/O | Bàn phím, USB, cổng LAN |
| Loại màn hình | LCD-TFT 15 inch |
| Hệ điều khiển | IPC (Industrial PC), hệ servo phần mềm vòng kín (Close-loop software servo system) |
| Trục điều khiển | X, Y, Z, U, V (trục Z điều khiển định vị bằng NC) |
| Đơn vị cài đặt (Setting unit) | 0.001 mm |
| Giá trị lệnh tối đa | ±9999.999 mm |
| Nội suy | Tuyến tính / Cung tròn (Linear / Circular) |
| Hệ lệnh | Tuyệt đối / Gia số (Abs. / Inc.) |
| Điều khiển tốc độ gia công | Servo / Tốc độ không đổi (Constant Feed) |
| Tỷ lệ phóng đại (Scaling) | 0.001 – 9999.999 |
| Hệ thống cắt lần 2 tự động | Lùi đường cắt và tự động thay đổi thông số gia công |
| Bộ nhớ điều kiện gia công | 0 – 255 bộ dữ liệu |
| Kích thước ngoài (RxSxC) | 600 × 870 × 1.850 mm |
| Nguồn điện AC tổng | 3 pha 220V ±10% / 13 KVA |
Cấu tạo & đặc trưng riêng của CW-10

A. Trang bị hệ thống cấp dây bán tự động, sử dụng dây đồng thau có đường kính từ Ø0.20 ~ Ø0.30 mm, và bồn làm việc dạng ngập (submerged type).
B. Trang bị hệ thống kiểm soát độ dẫn điện tự động và hệ thống làm mát bằng nước, cung cấp điều kiện điện môi tốt nhất cho quá trình cắt dây (dạng ngập).
C. Sử dụng động cơ AC servo lắp trực tiếp lên trục vít me bi và dẫn hướng bằng ray tuyến tính cho các trục X, Y, U, V, Z, đạt độ chính xác định vị và độ lặp lại cao; các chuyển động đã được hiệu chuẩn bằng đo lường laser.
D. Cụm đầu trục U–V được thiết kế với độ cứng vững và ổn định cao, đảm bảo độ chính xác cao khi cắt côn.
E. Bàn làm việc bằng thép không gỉ với thiết kế thanh trượt có thể điều chỉnh, cho phép gá đặt các chi tiết với nhiều hình dạng và kích thước khác nhau để gia công.
F. Trang bị bộ lọc chất lượng cao và hệ thống trao đổi nhựa ion để đảm bảo nước sạch; cùng với ba bơm áp suất cao được thiết kế cung cấp dòng chất lỏng mạnh mẽ, không lẫn bụi.
G. Thân máy được chế tạo từ gang Meehanite chất lượng cao, đã qua xử lý nhiệt và khử ứng suất để tăng độ ổn định và độ cứng vững. Thiết kế đối xứng giúp phân bố tải và nhiệt đồng đều, hạn chế biến dạng.
ỨNG DỤNG THỰC TẾ

Gia công Khuôn mẫu Chính xác: Chế tạo các bộ khuôn dập, khuôn ép nhựa, khuôn đột, lõi khuôn và insert đòi hỏi độ khớp khít cao và dung sai chặt chẽ.
Gia công Chi tiết Cắt côn & Biên dạng Phức tạp: Sản xuất các loại chày cối, điện cực EDM, chi tiết bo góc bán kính nhỏ và các bề mặt côn góc nghiêng phức tạp.
Gia công Đồ gá – Jig – Fixture: Sản xuất các bộ đồ gá định vị chính xác, bạc dẫn hướng, dưỡng kiểm và cấu kiện máy công nghiệp tiêu chuẩn cao.
Chế tạo Chi tiết Vật liệu Siêu cứng: Cắt định hình hoàn hảo các chi tiết bằng thép đã qua nhiệt luyện cứng, Inox, hợp kim Titan và các kim loại khó gia công bằng cắt gọt cơ học.
MUA THIẾT BỊ CHÍNH HÃNG Ở ĐÂU UY TÍN?
Chúng tôi cam kết cung cấp các dòng thiết bị, máy móc công nghiệp chính hãng chất lượng cao với đầy đủ tiêu chuẩn kỹ thuật. Quý khách hàng sẽ nhận được chính sách bảo hành chu đáo, hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu và chuyển giao công nghệ tận nơi.
▶️ Để khám phá thêm các dòng thiết bị gia công ngành in và bao bì khác, quý khách có thể tham khảo tại YoutubeVinacomm.
🌐 Hãy cập nhật các sản phẩm mới nhất tại WebVinacommđể nhận những ưu đãi hấp dẫn!