Máy cắt chọn phôi tự động CFS-200B1
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Thông số kỹ thuậtĐộng cơ10HPTốc độ trục lưỡi cưa3300vòng/phútTốc độ đưa phôi15- 200m/phútĐường kính lưỡi cưaØ 500mmTốc độ cắt lớn nhất200m/phútTốc độ cắt180lần/phútChiều dài làm việc400 – 6500mmChiều rộng làm việc30 –
Nội dung chính
Thông số kỹ thuật
|
Động cơ
|
10
|
HP |
|
Tốc độ trục lưỡi cưa
|
3300
|
vòng/phút |
|
Tốc độ đưa phôi
|
15- 200
|
m/phút |
|
Đường kính lưỡi cưa
|
Ø 500
|
mm |
|
Tốc độ cắt lớn nhất
|
200
|
m/phút |
|
Tốc độ cắt
|
180
|
lần/phút |
|
Chiều dài làm việc
|
400 – 6500
|
mm |
|
Chiều rộng làm việc
|
30 – 200
|
mm |
|
Chiều cao làm việc
|
12- 95
|
mm |
|
Sai số cho phép lớn nhất
|
± 5
|
mm |
|
Sai số cắt cho phép
|
± 0.5 – 1.5
|
mm |
|
Bàn đưa phôi vào
|
dài 15m, băng tải tự động
|
– |
|
Bàn đưa phôi ra
|
dài 9m, băng tải tự động
|
– |
|
Hệ thống phân loại phôi sau khi cắt
|
tự động phân 4 loại
|
– |
|
Động cơ nạp phôi
|
7
|
Kw |
|
Chế độ cắt cố định 1 kích thước
|
Có
|
– |
|
Chế độ cắt nhiều kích thước
|
Có
|
– |
|
Chế độ cắt bỏ mắt
|
Có
|
– |
|
Cắt 1 kích thước và bỏ mắt
|
Có
|
– |
|
Tính số sản phẩm sau khi cắt
|
Có
|
– |
|
Lập chương trình cắt tiết kiệm trước khi cắt
|
Có
|
– |
Thông số kỹ thuật
|
Động cơ
|
10
|
HP |
|
Tốc độ trục lưỡi cưa
|
3300
|
vòng/phút |
|
Tốc độ đưa phôi
|
15- 200
|
m/phút |
|
Đường kính lưỡi cưa
|
Ø 500
|
mm |
|
Tốc độ cắt lớn nhất
|
200
|
m/phút |
|
Tốc độ cắt
|
180
|
lần/phút |
|
Chiều dài làm việc
|
400 – 6500
|
mm |
|
Chiều rộng làm việc
|
30 – 200
|
mm |
|
Chiều cao làm việc
|
12- 95
|
mm |
|
Sai số cho phép lớn nhất
|
± 5
|
mm |
|
Sai số cắt cho phép
|
± 0.5 – 1.5
|
mm |
|
Bàn đưa phôi vào
|
dài 15m, băng tải tự động
|
– |
|
Bàn đưa phôi ra
|
dài 9m, băng tải tự động
|
– |
|
Hệ thống phân loại phôi sau khi cắt
|
tự động phân 4 loại
|
– |
|
Động cơ nạp phôi
|
7
|
Kw |
|
Chế độ cắt cố định 1 kích thước
|
Có
|
– |
|
Chế độ cắt nhiều kích thước
|
Có
|
– |
|
Chế độ cắt bỏ mắt
|
Có
|
– |
|
Cắt 1 kích thước và bỏ mắt
|
Có
|
– |
|
Tính số sản phẩm sau khi cắt
|
Có
|
– |
|
Lập chương trình cắt tiết kiệm trước khi cắt
|
Có
|
– |
Đánh giá Máy cắt chọn phôi tự động CFS-200B1
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.