Máy cấp liệu con lăn servo CNC / Máy cân bằng giá đỡ 2 trong 1
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- RBQLTY
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | RBQLTY |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy cấp liệu tự động NCF tích hợp tính năng cuộn phôi, san phẳng và cấp liệu trong cùng một hệ thống. Dòng máy đáp ứng chiều rộng vật liệu đa dạng từ 200 mm đến 800 mm với tốc độ cấp 16 m/phút. Thiết bị giúp tối ưu hóa không gian nhà xưởng và nâng cao hiệu suất gia công cơ khí.
Nội dung chính
Máy Cấp Liệu Tự Động NCF – Giải Pháp Cấp Phôi Tích Hợp San Phẳng Cho Ngành Cơ Khí
1. Giới thiệu tổng quan về thiết bị
1.1. Vai trò của hệ thống cấp liệu trong nhà xưởng
Trong các dây chuyền dập kim loại tự động, việc chuẩn bị và đưa phôi cuộn vào khuôn đóng vai trò vô cùng quan trọng. Dòng thiết bị này tích hợp đồng bộ công đoạn xả cuộn, nắn thẳng và đẩy phôi theo chiều dài cài đặt. Việc ứng dụng hệ thống hiện đại giúp doanh nghiệp bứt phá năng suất lao động và giảm thiểu chi phí nhân công.

1.2. Ưu điểm nổi bật của dòng máy NCF
Thiết bị sở hữu kết cấu 3 trong 1 gọn gàng, giúp tiết kiệm đáng kể diện tích mặt bằng sản xuất so với các dòng máy rời truyền thống.
2. Đặc điểm kỹ thuật và cấu tạo linh kiện
2.1. Khả năng nắn phẳng và cuộn phôi
Hệ thống trang bị 7 con lăn san phẳng (3 trên, 4 dưới) cùng hệ thống con lăn cấp liệu chắc chắn. Cơ cấu này giúp loại bỏ hoàn toàn độ cong của tôn cuộn trước khi đưa vào máy dập.
2.2. Động cơ servo và điều khiển chính xác
Trang bị động cơ servo AC công suất từ 1.0 kW đến 3.0 kW kết hợp động cơ cân bằng mạnh mẽ. Máy cho phép cài đặt chiều dài cấp phôi linh hoạt từ 0 đến 9999,99 mm với tốc độ 16 m/phút.
3. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết các model NCF
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chính thức cho các dòng máy từ NCF-200 đến NCF-800:
3.1. Bảng thông số kích thước và tải trọng
| Chỉ tiêu kỹ thuật | NCF-200 | NCF-300 | NCF-400 | NCF-500 | NCF-600 | NCF-800 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Chiều rộng vật liệu (mm) | 0 – 200 | 0 – 300 | 0 – 400 | 0 – 500 | 0 – 600 | 0 – 800 |
| Độ dày vật liệu (mm) | 0.5 – 3.0 | 0.5 – 3.0 | 0.5 – 3.0 | 0.5 – 3.0 | 0.5 – 3.0 | 0.5 – 3.0 |
| Tải trọng trên kệ (kg) | 800 | 1000 | 1500 | 2000 | 2000 | 3000 |
| Đường kính trong cuộn (mm) | Φ480-Φ520 | Φ480-Φ520 | Φ480-Φ520 | Φ480-Φ520 | Φ480-Φ520 | Φ480-Φ520 |
| Đường kính ngoài cuộn (mm) | Φ1200 | Φ1200 | Φ1200 | Φ1200 | Φ1200 | Φ1200 |
3.2. Bảng thông số động cơ và vận hành
| Chỉ tiêu kỹ thuật | NCF-200 | NCF-300 | NCF-400 | NCF-500 | NCF-600 | NCF-800 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Số con lăn san phẳng | 3 trên 4 dưới | 3 trên 4 dưới | 3 trên 4 dưới | 3 trên 4 dưới | 3 trên 4 dưới | 3 trên 4 dưới |
| Tốc độ cấp liệu (m/phút) | 16 | 16 | 16 | 16 | 16 | 16 |
| Chiều dài cấp phôi (mm) | 0 – 9999.99 | 0 – 9999.99 | 0 – 9999.99 | 0 – 9999.99 | 0 – 9999.99 | 0 – 9999.99 |
| Công suất servo (kW) | AC 1.0 | AC 1.0 | AC 1.5 | AC 1.5 | AC 1.5 | AC 3.0 |
| Động cơ cân bằng (kW) | AC 0.75 | AC 0.75 | AC 1.5 | AC 2.2 | AC 2.2 | AC 3.0 |
4. Hướng dẫn sử dụng và bảo dưỡng đúng cách
4.1. Quy trình vận hành an toàn
- Kiểm tra nguồn điện, áp suất khí nén và khóa mở rộng giá đỡ thủ công trước khi nạp cuộn.
- Cài đặt chính xác bước cấp phôi và tốc độ giãn nở trên màn hình điều khiển.
- Theo dõi chiều cao đường cấp liệu (120±50 mm) để đảm bảo phôi vào khuôn dập thẳng hàng.
4.2. Bảo dưỡng định kỳ thiết bị
- Thường xuyên tra mỡ bôi trơn vào các ổ trục con lăn san phẳng và con lăn cấp phôi.
- Vệ sinh sạch bụi bẩn và mạt sắt bám trên bề mặt các con lăn sau mỗi ca làm việc.
5. Mua thiết bị chính hãng ở đâu uy tín?
Chúng tôi cung cấp các dòng máy cấp liệu tự động NCF chính hãng với đầy đủ các model từ NCF-200 đến NCF-800. Quý khách được hỗ trợ tư vấn giải pháp, chạy thử máy và bàn giao công nghệ tận nơi.
- Tham khảo thêm các dòng thiết bị tại Máy nông nghiệp Vinacomm.
- Cập nhật video sản phẩm mới nhất tại YouTube Vinacomm.