Máy cán túi nilon Sj50-Y600
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
LoạiSj50-Y600SJ55-Y800SJ65-Y1000ứng dụngLDPE/HDPE/LLDPELDPE/HDPE/LLDPELDPE/HDPE/LLDPEĐường kính đinh vít (mm)505565Tỉ lệ ốc vít28:128:128:1Công suất động cơ chính (kw)111518.5Đầu ra sản phẩm(kg/h)30-4040-5050-70Đường kính làm nóng filmФ60,Ф80Ф80
Nội dung chính
|
Loại
|
Sj50-Y600
|
SJ55-Y800
|
SJ65-Y1000
|
|
ứng dụng
|
LDPE/HDPE/LLDPE
|
LDPE/HDPE/LLDPE
|
LDPE/HDPE/LLDPE
|
|
Đường kính đinh vít (mm)
|
50
|
55
|
65
|
|
Tỉ lệ ốc vít
|
28:1
|
28:1
|
28:1
|
|
Công suất động cơ chính (kw)
|
11
|
15
|
18.5
|
|
Đầu ra sản phẩm(kg/h)
|
30-40
|
40-50
|
50-70
|
|
Đường kính làm nóng film
|
Ф60,Ф80
|
Ф80,Ф150
|
Ф100,Ф200
|
|
Độ rộng của film (mm)
|
550
|
800
|
1000
|
|
Độ dày của film (mm
|
0,008-0,10
|
0,008-0,10
|
0,008-0,10
|
|
Chiều dài của máy in (mm)
|
191-1200
|
191-1200
|
191-1200
|
|
Chiều rộng máy in(mm)
|
550
|
800
|
1000
|
|
Công suất tiêu thụ(kw)
|
28kw
|
32kw
|
40kw
|
|
Trọng lượng máy (tấn)
|
3.5
|
4
|
5
|
|
Kích cỡ (dài x rông x cao) (mm)
|
6000x2400x3500
|
6200x2600x3800
|
6400x2800x4300
|
Đánh giá Máy cán túi nilon Sj50-Y600
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.