Tính năng nổi bật
- Cán màng nhiệt tự động: Máy được thiết kế cho quy trình cán màng nhiệt, phù hợp với các sản phẩm in ấn và bao bì khổ lớn.
- Tốc độ cán cao: Tốc độ cán từ 0–100 m/phút, đáp ứng nhu cầu sản xuất với năng suất cao. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào vật liệu và các yếu tố vận hành.
- Khổ giấy lớn: Hỗ trợ khổ giấy tối đa 1300 × 1650 mm, phù hợp với nhiều sản phẩm có kích thước lớn.
- Phạm vi định lượng giấy rộng: Máy có thể xử lý giấy từ 105–500 g/m².
- Công suất phù hợp: Tổng công suất 50 kW, công suất vận hành thực tế khoảng 25 kW.
- Bộ xếp chồng trước lớn: Chiều dài bộ xếp chồng trước đạt 3825 mm, hỗ trợ quá trình thu và xếp giấy sau cán.
Máy cán màng tự động Guangming SW-1300×1650
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
- Cán màng nhiệt tự động: Máy được thiết kế cho quy trình cán màng nhiệt, phù hợp với các sản phẩm in ấn và bao bì khổ lớn.
- Tốc độ cán cao: Tốc độ cán từ 0–100 m/phút, đáp ứng nhu cầu sản xuất với năng suất cao. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào vật liệu và các yếu tố vận hành.
- Khổ giấy lớn: Hỗ trợ khổ giấy tối đa 1300 × 1650 mm, phù hợp với nhiều sản phẩm có kích thước lớn.
- Phạm vi định lượng giấy rộng: Máy có thể xử lý giấy từ 105–500 g/m².
- Công suất phù hợp: Tổng công suất 50 kW, công suất vận hành thực tế khoảng 25 kW.
- Bộ xếp chồng trước lớn: Chiều dài bộ xếp chồng trước đạt 3825 mm, hỗ trợ quá trình thu và xếp giấy sau cán.
Máy cán màng tự động Guangming SW-1300×1650 sử dụng công nghệ cán màng nhiệt, được thiết kế cho các sản phẩm in ấn và bao bì có kích thước lớn. Máy có tốc độ cán lên đến 100 m/phút, phù hợp với giấy có định lượng 105–500 g/m².
Nội dung chính
MÁY CÁN MÀNG TỰ ĐỘNG GUANGMING SW-1300×1650
Máy cán màng tự động Guangming SW-1300×1650 sử dụng công nghệ cán màng nhiệt, được thiết kế cho các sản phẩm in ấn và bao bì có kích thước lớn. Máy có tốc độ cán lên đến 100 m/phút, phù hợp với giấy có định lượng 105–500 g/m².
📊 THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
Đặc điểm |
Thông số |
|
Mã máy |
SW-1300×1650 |
|
Khổ giấy tối đa |
1300 × 1650 mm |
|
Khổ giấy tối thiểu |
450 × 450 mm |
|
Tốc độ cán |
0–100 m/phút (Tốc độ máy tùy thuộc vào vật liệu và các yếu tố khác) |
|
Định lượng giấy |
105–500 g/m² |
|
Công suất |
50 kW / công suất vận hành thực tế khoảng 25 kW |
|
Trọng lượng máy |
7500 kg |
|
Kích thước máy |
9525 × 2582.5 × 1900 mm |
|
Bộ xếp chồng trước |
3825 mm |
✨ ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
1️⃣ Cán màng nhiệt tự động: Máy được thiết kế cho quy trình cán màng nhiệt, phù hợp với các sản phẩm in ấn và bao bì khổ lớn.
2️⃣ Tốc độ cán cao: Tốc độ cán từ 0–100 m/phút, đáp ứng nhu cầu sản xuất với năng suất cao. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào vật liệu và các yếu tố vận hành.
3️⃣ Khổ giấy lớn: Hỗ trợ khổ giấy tối đa 1300 × 1650 mm, phù hợp với nhiều sản phẩm có kích thước lớn.
4️⃣ Phạm vi định lượng giấy rộng: Máy có thể xử lý giấy từ 105–500 g/m².
5️⃣ Công suất phù hợp: Tổng công suất 50 kW, công suất vận hành thực tế khoảng 25 kW.
6️⃣ Bộ xếp chồng trước lớn: Chiều dài bộ xếp chồng trước đạt 3825 mm, hỗ trợ quá trình thu và xếp giấy sau cán.
⚙️ ỨNG DỤNG THỰC TẾ
📄 Sản phẩm in khổ lớn: Cán màng cho các sản phẩm giấy có kích thước lớn.
📦 Bao bì giấy: Phù hợp với các loại bao bì cần hoàn thiện và bảo vệ bề mặt.
📚 Catalogue, tờ rơi và ấn phẩm: Hỗ trợ hoàn thiện bề mặt các sản phẩm in.
🛍️ Túi giấy và sản phẩm bao bì: Ứng dụng trong gia công các sản phẩm cần cán màng nhiệt.
🏭 Ngành in ấn và bao bì: Phù hợp với doanh nghiệp cần máy cán màng tự động khổ lớn, tốc độ cao.
📞 LIÊN HỆ NGAY ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN VÀ BÁO GIÁ
SW-1300×1650 – Máy cán màng tự động Guangming, công nghệ cán màng nhiệt, tốc độ lên đến 100 m/phút, khổ giấy tối đa 1300 × 1650 mm.
Thông số kỹ thuật
| Mã máy | SW-1300×1650 |
|---|---|
| Khổ giấy tối đa | 1300 × 1650 mm |
| Khổ giấy tối thiểu | 450 × 450 mm |
| Tốc độ cán | 0–100 m/phút (Tốc độ máy tùy thuộc vào vật liệu và các yếu tố khác) |
| Định lượng giấy | 105–500 g/m² |
| Công suất | 50 kW / công suất vận hành thực tế khoảng 25 kW |
| Trọng lượng máy | 7500 kg |
| Kích thước máy | 9525 × 2582.5 × 1900 mm |
| Bộ xếp chồng trước | 3825 mm |