Máy cấn lằn chia tấm FY-2000
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy cấn lằn carton FY hỗ trợ chia tấm, cấn lằn carton dày 0–10 mm, tốc độ thiết kế tối đa 80 m/phút.
Nội dung chính
🎯 Tổng quan về máy
Máy cấn lằn carton FY được thiết kế để chia tấm và tạo đường lằn trên carton. Dòng máy có nhiều model với khổ rộng khác nhau.

Thiết bị xử lý carton có độ dày từ 0–10 mm. Tốc độ thiết kế tối đa đạt 80 m/phút.
Tốc độ thực tế phụ thuộc người đẩy giấy và kỹ thuật vận hành. Máy có cấu hình 4 dao 6 lằn trên toàn bộ các model.
⚙️ Khả năng chia và cấn tấm carton
Dòng FY có khoảng cách tối thiểu giữa hai lưỡi dao là 50 mm. Thông số này được áp dụng cho cả sáu model.
Máy hỗ trợ carton có độ dày từ 0–10 mm. Đây là dải độ dày phù hợp với nhiều nhu cầu gia công bao bì.
Cấu hình 4 dao 6 lằn giúp thực hiện đồng thời nhiều đường chia và lằn. Người vận hành có thể lựa chọn model theo khổ carton cần xử lý.
Tốc độ thiết kế 80 m/phút
Tất cả model đều có tốc độ thiết kế tối đa 80 m/phút. Tốc độ thực tế còn phụ thuộc vào thao tác đẩy giấy.
Kỹ thuật vận hành cũng ảnh hưởng đến hiệu suất của máy. Vì vậy, cần vận hành đúng kỹ thuật để đạt hiệu quả ổn định.
📊 Các model FY-1600 đến FY-2000
Nhóm model đầu tiên gồm FY-1600, FY-1800 và FY-2000.
| Model | Khổ rộng tối đa | Dao / lằn | Công suất |
|---|---|---|---|
| FY-1600 | 1500 mm | 4 dao 6 lằn | 1.1 kW |
| FY-1800 | 1700 mm | 4 dao 6 lằn | 1.1 kW |
| FY-2000 | 1900 mm | 4 dao 6 lằn | 1.1 kW |
Ba model có cùng cấu hình dao và lằn. Công suất đều ở mức 1.1 kW.
Khác biệt chính nằm ở khổ rộng tối đa. Model FY-2000 có khổ rộng lớn nhất trong nhóm.
🚀 Các model FY-2500 đến FY-2800
Nhóm thứ hai gồm FY-2500, FY-2600 và FY-2800. Các model này có khổ xử lý lớn hơn.
| Model | Khổ rộng tối đa | Dao / lằn | Công suất |
|---|---|---|---|
| FY-2500 | 2400 mm | 4 dao 6 lằn | 1.5 kW |
| FY-2600 | 2500 mm | 4 dao 6 lằn | 1.5 kW |
| FY-2800 | 2700 mm | 4 dao 6 lằn | 1.5 kW |
Công suất của nhóm này là 1.5 kW. Khổ rộng tối đa đạt đến 2700 mm.
FY-2800 phù hợp khi cần xử lý tấm carton có chiều rộng lớn. Việc chọn model nên dựa trên khổ carton thực tế.
🔧 Cấu hình dao và khoảng cách chia
Toàn bộ dòng máy sử dụng cấu hình 4 dao 6 lằn. Khoảng cách tối thiểu giữa hai lưỡi dao là 50 mm.
Thiết kế này đáp ứng các nhu cầu chia tấm theo nhiều vị trí. Đồng thời, máy hỗ trợ tạo đường lằn trên tấm carton.
Khi lựa chọn thiết bị, cần xác định quy cách tấm thường xuyên gia công. Điều này giúp chọn đúng khổ máy.
📋 Thông số kỹ thuật chi tiết
| Hạng mục | FY-1600 | FY-1800 | FY-2000 | FY-2500 | FY-2600 | FY-2800 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Khổ rộng tối đa | 1500 mm | 1700 mm | 1900 mm | 2400 mm | 2500 mm | 2700 mm |
| Cấu hình dao / lằn | 4 dao 6 lằn | 4 dao 6 lằn | 4 dao 6 lằn | 4 dao 6 lằn | 4 dao 6 lằn | 4 dao 6 lằn |
| Khoảng cách tối thiểu giữa 2 lưỡi dao | 50 mm | 50 mm | 50 mm | 50 mm | 50 mm | 50 mm |
| Độ dày carton xử lý | 0–10 mm | 0–10 mm | 0–10 mm | 0–10 mm | 0–10 mm | 0–10 mm |
| Tốc độ thiết kế tối đa | 80 m/phút | 80 m/phút | 80 m/phút | 80 m/phút | 80 m/phút | 80 m/phút |
| Công suất | 1.1 kW | 1.1 kW | 1.1 kW | 1.5 kW | 1.5 kW | 1.5 kW |
Tốc độ thực tế phụ thuộc người đẩy giấy và kỹ thuật vận hành.
🏭 Ứng dụng trong gia công carton
Thiết bị phù hợp với các cơ sở sản xuất và gia công bao bì carton. Máy hỗ trợ chia tấm và tạo đường lằn trên vật liệu.
Dải độ dày 0–10 mm giúp đáp ứng nhiều loại carton. Sáu model cũng tạo thêm lựa chọn về khổ gia công.
Các model FY-1600 đến FY-2000 có công suất 1.1 kW. Nhóm FY-2500 đến FY-2800 sử dụng công suất 1.5 kW.
🎯 Cách lựa chọn model phù hợp
Nếu cần khổ rộng tối đa 1500 mm, có thể lựa chọn FY-1600. FY-1800 và FY-2000 lần lượt đạt 1700 và 1900 mm.
Với tấm carton rộng hơn, nhóm FY-2500 đến FY-2800 sẽ phù hợp hơn. FY-2800 có khổ rộng tối đa 2700 mm.
Doanh nghiệp nên dựa trên kích thước carton thực tế. Đồng thời, cần tính đến không gian bố trí thiết bị.
📌 Kết luận
FY là dòng máy kết hợp chia tấm và cấn lằn carton. Thiết bị có sáu model với khổ rộng tối đa từ 1500 đến 2700 mm.
Máy xử lý carton dày 0–10 mm. Tốc độ thiết kế tối đa đạt 80 m/phút.
Cấu hình 4 dao 6 lằn được áp dụng cho toàn bộ dòng máy. Công suất dao động từ 1.1 đến 1.5 kW.
Liên kết tham khảo
Cập nhật sản phẩm mới nhất tại Facebook Vinacomm
Tham khảo thêm máy móc cơ khí