Máy cấn lằn chia tấm carton (Chỉnh dao điện động) BFY
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy cấn lằn carton BFY hỗ trợ chia tấm, cấn lằn chính xác, chỉnh dao điện động và nhiều khổ cắt khác nhau.
Nội dung chính
🎯 Tổng quan về máy cấn lằn carton
BFY được thiết kế để chia tấm và tạo đường lằn trên carton. Thiết bị sử dụng cơ cấu chỉnh dao điện động.
Dòng máy có 5 phiên bản từ BFY-DDP1800 đến BFY-DDP3000. Chiều rộng cắt tối đa đạt từ 1800 đến 2900 mm.
Thiết bị phù hợp với các cơ sở gia công thùng carton. Nhiều phiên bản giúp doanh nghiệp dễ lựa chọn theo khổ vật liệu.

⚙️ Khả năng chia tấm và cấn lằn
Thiết bị hỗ trợ chiều rộng cắt tối đa đến 2900 mm. Chiều rộng giữa hai dao chia tối thiểu là 140 mm.
Khoảng cách giữa hai đường lằn tối thiểu đạt 30 mm. Chiều dài cắt tối thiểu dao động từ 450 đến 480 mm.
Những thông số này giúp máy đáp ứng nhiều quy cách gia công. Người dùng có thể lựa chọn model phù hợp với kích thước carton.
Cấu hình dao và lằn
Máy có hai cấu hình dao và lằn được cung cấp. Tùy model, thiết bị có thể dùng 4 dao 6 lằn hoặc 6 dao 8 lằn.
Dao mỏng có đường kính 200 mm. Độ dày dao là 1.3 mm.
📊 Các phiên bản BFY-DDP
Dòng máy gồm 5 model với chiều rộng cắt khác nhau:
| Model | Chiều rộng cắt tối đa |
|---|---|
| BFY-DDP1800 | 1800 mm |
| BFY-DDP2300 | 2100 mm |
| BFY-DDP2500 | 2400 mm |
| BFY-DDP2700 | 2600 mm |
| BFY-DDP3000 | 2900 mm |
Model càng lớn sẽ có chiều rộng cắt tối đa càng cao. Doanh nghiệp nên dựa vào khổ carton thực tế để lựa chọn.
🔧 Chỉnh dao điện động tiện lợi
Cơ cấu chỉnh dao điện động giúp hỗ trợ thay đổi vị trí dao trong quá trình cài đặt. Đây là điểm phù hợp với môi trường gia công nhiều quy cách carton.
Khoảng cách dao chia tối thiểu là 140 mm. Khoảng cách giữa hai đường lằn tối thiểu là 30 mm.
Cấu hình dao được thiết kế theo từng nhu cầu gia công. Việc lựa chọn đúng cấu hình giúp đáp ứng yêu cầu chia tấm và tạo lằn.
🚀 Công suất và nguồn điện
Các phiên bản sử dụng nguồn điện 380V / 50Hz. Công suất động cơ thay đổi theo từng model.
Bốn model BFY-DDP1800, BFY-DDP2300, BFY-DDP2500 và BFY-DDP2700 sử dụng động cơ 4.0 kW. Model BFY-DDP3000 sử dụng động cơ 5.5 kW.
| Model | Công suất động cơ |
|---|---|
| BFY-DDP1800 | 4.0 kW |
| BFY-DDP2300 | 4.0 kW |
| BFY-DDP2500 | 4.0 kW |
| BFY-DDP2700 | 4.0 kW |
| BFY-DDP3000 | 5.5 kW |
📋 Thông số kỹ thuật chi tiết
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Model | BFY-DDP1800 / 2300 / 2500 / 2700 / 3000 |
| Chiều rộng cắt tối đa | 1800 / 2100 / 2400 / 2600 / 2900 mm |
| Cấu hình dao / lằn | 4 dao 6 lằn; 6 dao 8 lằn |
| Chiều rộng giữa 2 dao chia tối thiểu | 140 mm |
| Chiều rộng giữa 2 đường lằn tối thiểu | 30 mm |
| Chiều dài cắt tối thiểu | 450 / 480 mm |
| Quy cách dao mỏng | 200 × 1.3 mm |
| Nguồn điện áp | 380V / 50Hz |
| Công suất động cơ | 4.0 / 5.5 kW |
| Kích thước máy | 2600–3700 × 800 × 1400 mm |
🏭 Ứng dụng trong gia công carton
Thiết bị phù hợp với các đơn vị sản xuất và gia công bao bì carton. Máy hỗ trợ đồng thời công đoạn chia tấm và tạo đường lằn.
Khổ cắt đa dạng giúp đáp ứng nhiều kích thước tấm. Đây là lựa chọn phù hợp cho dây chuyền cần xử lý nhiều quy cách sản phẩm.
Khi lựa chọn model, nên căn cứ vào chiều rộng carton thường sử dụng. Đồng thời, cần xem xét cấu hình dao và công suất động cơ.
🎯 Lựa chọn model phù hợp
Các model nhỏ phù hợp với nhu cầu gia công khổ vừa. Những model lớn có khả năng xử lý tấm rộng hơn.
BFY-DDP3000 có chiều rộng cắt tối đa 2900 mm. Model này sử dụng động cơ 5.5 kW.
Với các nhu cầu thông thường, bốn model đầu sử dụng động cơ 4.0 kW. Doanh nghiệp có thể lựa chọn theo khổ vật liệu và quy mô sản xuất.
📌 Kết luận
BFY là dòng thiết bị kết hợp chia tấm và cấn lằn carton. Máy có nhiều model với chiều rộng cắt tối đa đến 2900 mm.
Cấu hình dao đa dạng và cơ cấu chỉnh dao điện động giúp tăng tính linh hoạt. Thiết bị phù hợp với nhiều nhu cầu gia công carton.
Liên kết tham khảo
Cập nhật sản phẩm mới nhất tại Facebook Vinacomm
Tham khảo thêm máy móc cơ khí