Máy bơm cứu hỏa Tohatsu VF53AS
- Bảo hành
- 12 tháng
2.000.000.000đ
Giá chưa gồm VAT (10%) — VAT cộng khi đặt hàng
Trả góp chỉ từ /tháng
Xem gói trả góp ›
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Engine: Type: 4-stroke, 3-cylinder, water cooled gasoline engine Bore & Stroke: 61mm x 60mm (3.07 in. x 3.07 in.) Piston displacement: 526cc (45.52 cu.in.) Authorized output: 30PS/ 22 kW Fuel tank capacity: 10 liters (2.6 US gals) Fuel
Nội dung chính
Engine:
Type:
4-stroke, 3-cylinder, water cooled gasoline engine
Bore &
Stroke:
61mm x 60mm (3.07 in. x 3.07 in.)
Piston displacement:
526cc (45.52 cu.in.)
Authorized output:
30PS/ 22 kW
Fuel tank capacity:
10 liters (2.6 US gals)
Fuel consumption:
9.5 liters/h (2.5 US gals/h)
Ignition:
Flywheel magneto (Digital C.D.I. system)
Starting system:
Starter motor and automatic recoil system
Lubrication:
Wet Sump
Battery:
12V-16Ah/5h
Pump:
Type:
Single suction, single stage, high pressure turbine pump
Discharge port coupling:
Ⅰ:JIS fire thread (B-9912), 2-1/2 male (Twin outlet)
Ⅱ:BSP (British Standard thread) 2-1/2 male (Twin outlet)
Suction port coupling:
Ⅰ:JIS fire thread (B-9912), 3-1/2 male
Ⅱ:BSP (British Standard thread) 3 male
Priming:
Rotary-vane vacuum pump
Pump performance (Suction height: 3m)
Over 1,200 liters (Over 316 US gals)/min. at 0.6 MPa
Over 950 liters (Over 250 US gals)/min. at 0.8 MPa
Over 700 liters (Over 184 US gals)/min. at 1.0 MPa
Dimensions:
Overall length:
Approx. 742mm (29.2 inch)
Overall width:
Approx. 682mm (26.8 inch)
Overall height:
Approx. 760mm (29.9 inch)
Mass:
101kg (207 lbs)
Max. suction height:
Approx. 9m (29.5 feet)
Đánh giá Máy bơm cứu hỏa Tohatsu VF53AS
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.