Tính năng nổi bật
- Hệ thống điều chỉnh kỹ thuật số: Khổ giấy được nhập trực tiếp trên màn hình cảm ứng, máy có thể tự động điều chỉnh quá trình nạp giấy mặt, giấy đáy và vận chuyển giấy đến đúng vị trí. Hệ thống hỗ trợ thay đổi đơn nhanh chóng mà không cần dừng máy.
- Nạp giấy tốc độ cao: Đầu nạp giấy chuyên dụng giúp quá trình cấp giấy mặt ổn định, phù hợp với nhiều loại giấy có độ dày khác nhau.
- Hệ thống nạp giấy đáy Servo: Sử dụng Servo có độ nhạy cao và tốc độ đáp ứng nhanh, hỗ trợ đưa giấy đều, hạn chế tình trạng kẹt giấy trong quá trình vận hành.
- Điều khiển bằng màn hình máy tính: Hệ điều hành giao diện trực quan, các thông số được thiết lập kỹ thuật số, giúp người vận hành dễ dàng thao tác và kiểm soát máy.
- Độ chính xác bồi cao: Độ chính xác bồi đạt ±1.5 mm khi sử dụng carton phẳng theo tiêu chuẩn, đáp ứng yêu cầu gia công bồi giấy trong sản xuất bao bì carton.
- Khả năng xử lý nhiều loại vật liệu: Máy có thể sử dụng giấy mỏng, bìa cứng, giấy tráng phủ, carton và bìa cứng dày, đồng thời hỗ trợ carton sóng 3 lớp và 5 lớp A, B, E, F.
- Hệ thống điện tiêu chuẩn: Hệ thống điện sử dụng các linh kiện từ các thương hiệu trong và ngoài nước, được thiết kế theo tiêu chuẩn CE Châu Âu.
- Tốc độ sản xuất cao: Tốc độ thiết kế tối đa đạt 12.000 tờ/giờ, tương đương khoảng 155 m/phút. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào khổ giấy, độ dày vật liệu và điều kiện vận hành.
Máy bồi sóng tốc độ cao GZ-1650K
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
- Hệ thống điều chỉnh kỹ thuật số: Khổ giấy được nhập trực tiếp trên màn hình cảm ứng, máy có thể tự động điều chỉnh quá trình nạp giấy mặt, giấy đáy và vận chuyển giấy đến đúng vị trí. Hệ thống hỗ trợ thay đổi đơn nhanh chóng mà không cần dừng máy.
- Nạp giấy tốc độ cao: Đầu nạp giấy chuyên dụng giúp quá trình cấp giấy mặt ổn định, phù hợp với nhiều loại giấy có độ dày khác nhau.
- Hệ thống nạp giấy đáy Servo: Sử dụng Servo có độ nhạy cao và tốc độ đáp ứng nhanh, hỗ trợ đưa giấy đều, hạn chế tình trạng kẹt giấy trong quá trình vận hành.
- Điều khiển bằng màn hình máy tính: Hệ điều hành giao diện trực quan, các thông số được thiết lập kỹ thuật số, giúp người vận hành dễ dàng thao tác và kiểm soát máy.
- Độ chính xác bồi cao: Độ chính xác bồi đạt ±1.5 mm khi sử dụng carton phẳng theo tiêu chuẩn, đáp ứng yêu cầu gia công bồi giấy trong sản xuất bao bì carton.
- Khả năng xử lý nhiều loại vật liệu: Máy có thể sử dụng giấy mỏng, bìa cứng, giấy tráng phủ, carton và bìa cứng dày, đồng thời hỗ trợ carton sóng 3 lớp và 5 lớp A, B, E, F.
- Hệ thống điện tiêu chuẩn: Hệ thống điện sử dụng các linh kiện từ các thương hiệu trong và ngoài nước, được thiết kế theo tiêu chuẩn CE Châu Âu.
- Tốc độ sản xuất cao: Tốc độ thiết kế tối đa đạt 12.000 tờ/giờ, tương đương khoảng 155 m/phút. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào khổ giấy, độ dày vật liệu và điều kiện vận hành.
Nội dung chính
MÁY BỒI SÓNG TỐC ĐỘ CAO GZ-1650K
Máy bồi sóng tốc độ cao GZ-1650K là dòng máy chuyên dùng để bồi giấy mặt lên carton sóng, tích hợp hệ thống nạp giấy tự động, điều chỉnh kỹ thuật số và vận hành tốc độ cao. Máy phù hợp cho các loại giấy mỏng, bìa cứng, giấy tráng phủ, carton và carton sóng 3 lớp, 5 lớp.
📊 THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
Thông số |
GZ-1650K |
|
Khổ giấy tối đa (R × D) |
1650 × 1450 mm |
|
Khổ giấy tối thiểu (R × D) |
420 × 350 mm |
|
Độ dày giấy đáy |
300g – 8 mm |
|
Độ dày giấy mặt |
150 – 700g |
|
Tốc độ thiết kế tối đa |
12.000 tờ/giờ (155 m/phút) |
|
Độ chính xác bồi |
±1.5 mm |
|
Loại keo sử dụng |
Keo giấy cây, keo tinh bột (pH 6–8) |
|
Trọng lượng máy |
8.000 kg |
|
Kích thước máy (D × R × C) |
16.000 × 2.300 × 2.400 mm |
|
Nguồn điện |
380VAC/4P |
|
Công suất |
26 kW |
|
Loại giấy sử dụng |
Giấy mỏng, bìa cứng, giấy tráng phủ, carton, bìa cứng dày |
|
Carton sóng |
Giấy sóng 3 lớp, 5 lớp A, B, E, F |

✨ ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
1️⃣ Hệ thống điều chỉnh kỹ thuật số: Khổ giấy được nhập trực tiếp trên màn hình cảm ứng, máy có thể tự động điều chỉnh quá trình nạp giấy mặt, giấy đáy và vận chuyển giấy đến đúng vị trí. Hệ thống hỗ trợ thay đổi đơn nhanh chóng mà không cần dừng máy.
2️⃣ Nạp giấy tốc độ cao: Đầu nạp giấy chuyên dụng giúp quá trình cấp giấy mặt ổn định, phù hợp với nhiều loại giấy có độ dày khác nhau.
3️⃣ Hệ thống nạp giấy đáy Servo: Sử dụng Servo có độ nhạy cao và tốc độ đáp ứng nhanh, hỗ trợ đưa giấy đều, hạn chế tình trạng kẹt giấy trong quá trình vận hành.
4️⃣ Điều khiển bằng màn hình máy tính: Hệ điều hành giao diện trực quan, các thông số được thiết lập kỹ thuật số, giúp người vận hành dễ dàng thao tác và kiểm soát máy.
5️⃣ Độ chính xác bồi cao: Độ chính xác bồi đạt ±1.5 mm khi sử dụng carton phẳng theo tiêu chuẩn, đáp ứng yêu cầu gia công bồi giấy trong sản xuất bao bì carton.
6️⃣ Khả năng xử lý nhiều loại vật liệu: Máy có thể sử dụng giấy mỏng, bìa cứng, giấy tráng phủ, carton và bìa cứng dày, đồng thời hỗ trợ carton sóng 3 lớp và 5 lớp A, B, E, F.
7️⃣ Hệ thống điện tiêu chuẩn: Hệ thống điện sử dụng các linh kiện từ các thương hiệu trong và ngoài nước, được thiết kế theo tiêu chuẩn CE Châu Âu.
8️⃣ Tốc độ sản xuất cao: Tốc độ thiết kế tối đa đạt 12.000 tờ/giờ, tương đương khoảng 155 m/phút. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào khổ giấy, độ dày vật liệu và điều kiện vận hành.
📦 ỨNG DỤNG THỰC TẾ
🏭 Bồi carton sóng: Phù hợp cho các cơ sở sản xuất bao bì carton cần bồi giấy mặt lên carton sóng 3 lớp và 5 lớp.
⚙️ Sản xuất tốc độ cao: Với tốc độ thiết kế tối đa 12.000 tờ/giờ, máy phù hợp với các dây chuyền cần năng suất bồi giấy lớn.
📦 Đa dạng vật liệu: Có thể gia công giấy mỏng, bìa cứng, giấy tráng phủ, carton và nhiều loại giấy mặt từ 150–700g.
📞 LIÊN HỆ NGAY ĐỂ NHẬN TƯ VẤN VÀ BÁO GIÁ
GZ-1650K là dòng máy bồi sóng tốc độ cao, phù hợp cho nhu cầu sản xuất carton số lượng lớn, yêu cầu tốc độ ổn định, độ chính xác bồi cao và khả năng xử lý đa dạng vật liệu.
Thông số kỹ thuật
| Khổ giấy tối đa (R × D) | 1650 × 1450 mm |
|---|---|
| Khổ giấy tối thiểu (R × D) | 420 × 350 mm |
| Độ dày giấy đáy | 300g – 8 mm |
| Độ dày giấy mặt | 150 – 700g |
| Tốc độ thiết kế tối đa | 12.000 tờ/giờ (155 m/phút) |
| Độ chính xác bồi | ±1.5 mm |
| Loại keo sử dụng | Keo giấy cây, keo tinh bột (pH 6–8) |
| Trọng lượng máy | 8.000 kg |
| Kích thước máy (D × R × C) | 16.000 × 2.300 × 2.400 mm |
| Nguồn điện | 380VAC/4P |
| Công suất | 26 kW |
| Loại giấy sử dụng | Giấy mỏng, bìa cứng, giấy tráng phủ, carton, bìa cứng dày |
| Carton sóng | Giấy sóng 3 lớp, 5 lớp A, B, E, F |