Tính năng nổi bật
- Điều khiển chuyển động kết hợp servo: Hệ thống điều khiển chuyển động và chỉnh lệch servo giúp kiểm soát vị trí giấy trong quá trình bồi.
- Theo dõi vị trí giấy tự động: Các cụm cảm biến quang điện liên tục theo dõi vị trí giấy và phối hợp với động cơ servo để thực hiện bù trừ.
- Cài đặt nhanh: Người vận hành chỉ cần nhập kích thước giấy, hệ thống hỗ trợ tự động điều chỉnh các thông số cần thiết.
- Tốc độ cao: Tốc độ tối đa đạt 12.000 tờ/giờ, đáp ứng nhu cầu sản xuất liên tục.
- Bồi nhiều loại vật liệu: Hỗ trợ giấy mặt 120–600 g và giấy đáy dày 0,5–12 mm, phù hợp với nhiều loại giấy sóng A, B, C, E, F.
- Độ chính xác ±1 mm: Hỗ trợ quá trình bồi giấy ổn định, phù hợp với các sản phẩm bao bì yêu cầu độ chính xác.
Máy bồi sóng carton tự động (12000 tờ/giờ) HW-1450
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
- Điều khiển chuyển động kết hợp servo: Hệ thống điều khiển chuyển động và chỉnh lệch servo giúp kiểm soát vị trí giấy trong quá trình bồi.
- Theo dõi vị trí giấy tự động: Các cụm cảm biến quang điện liên tục theo dõi vị trí giấy và phối hợp với động cơ servo để thực hiện bù trừ.
- Cài đặt nhanh: Người vận hành chỉ cần nhập kích thước giấy, hệ thống hỗ trợ tự động điều chỉnh các thông số cần thiết.
- Tốc độ cao: Tốc độ tối đa đạt 12.000 tờ/giờ, đáp ứng nhu cầu sản xuất liên tục.
- Bồi nhiều loại vật liệu: Hỗ trợ giấy mặt 120–600 g và giấy đáy dày 0,5–12 mm, phù hợp với nhiều loại giấy sóng A, B, C, E, F.
- Độ chính xác ±1 mm: Hỗ trợ quá trình bồi giấy ổn định, phù hợp với các sản phẩm bao bì yêu cầu độ chính xác.
Nội dung chính
MÁY BỒI SÓNG CARTON TỰ ĐỘNG HW-1450 – 12.000 TỜ/GIỜ
Máy bồi sóng carton tự động HW-1450 là thiết bị bồi giấy tốc độ cao, phù hợp để bồi giấy với carton sóng 3 lớp hoặc 5 lớp. Máy sử dụng hệ thống điều khiển chuyển động kết hợp chỉnh lệch servo và nhiều cụm cảm biến quang điện, giúp tự động theo dõi vị trí giấy và điều chỉnh trong quá trình sản xuất.
📊 THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
Thông số |
HW-1450 |
|
Khổ giấy tối đa |
1450 × 1450 mm |
|
Khổ giấy tối thiểu |
390 × 360 mm |
|
Độ dày giấy mặt |
120–600 g |
|
Độ dày giấy đáy |
0,5–12 mm |
|
Loại giấy đáy |
Giấy sóng A/B/C/E/F, bìa cứng công nghiệp… |
|
Tốc độ tối đa |
12.000 tờ/giờ |
|
Độ chính xác |
±1 mm |
|
Kích thước máy |
14,5 × 2,2 × 2,7 m |
|
Trọng lượng máy |
6.500 kg |
|
Công suất máy |
24,511 kW / 380 V |
|
Chiều cao chồng giấy đáy |
400 mm |
|
Chiều cao chồng giấy mặt |
1.800 mm |

✨ ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
1️⃣ Điều khiển chuyển động kết hợp servo: Hệ thống điều khiển chuyển động và chỉnh lệch servo giúp kiểm soát vị trí giấy trong quá trình bồi.
2️⃣ Theo dõi vị trí giấy tự động: Các cụm cảm biến quang điện liên tục theo dõi vị trí giấy và phối hợp với động cơ servo để thực hiện bù trừ.
3️⃣ Cài đặt nhanh: Người vận hành chỉ cần nhập kích thước giấy, hệ thống hỗ trợ tự động điều chỉnh các thông số cần thiết.
4️⃣ Tốc độ cao: Tốc độ tối đa đạt 12.000 tờ/giờ, đáp ứng nhu cầu sản xuất liên tục.
5️⃣ Bồi nhiều loại vật liệu: Hỗ trợ giấy mặt 120–600 g và giấy đáy dày 0,5–12 mm, phù hợp với nhiều loại giấy sóng A, B, C, E, F.
6️⃣ Độ chính xác ±1 mm: Hỗ trợ quá trình bồi giấy ổn định, phù hợp với các sản phẩm bao bì yêu cầu độ chính xác.
📦 ỨNG DỤNG THỰC TẾ
🏭 Sản xuất bao bì carton: Sử dụng trong các dây chuyền sản xuất hộp và bao bì carton.
📦 Bồi carton 3 lớp, 5 lớp: Phù hợp bồi giấy mặt với nhiều loại giấy sóng khác nhau.
🍱 Hộp thực phẩm và đồ uống: Thích hợp gia công vật liệu cho các loại bao bì thực phẩm, đồ uống và sản phẩm tiêu dùng.
⚙️ Sản xuất công nghiệp: Tốc độ 12.000 tờ/giờ phù hợp với các dây chuyền cần năng suất cao.
📞 LIÊN HỆ NGAY ĐỂ NHẬN TƯ VẤN VÀ BÁO GIÁ
HW-1450 có khổ giấy tối đa 1450 × 1450 mm, tốc độ tối đa 12.000 tờ/giờ, độ chính xác ±1 mm, phù hợp cho các nhu cầu bồi giấy và carton sóng tốc độ cao.
Thông số kỹ thuật
| Khổ giấy tối đa | 1450 × 1450 mm |
|---|---|
| Khổ giấy tối thiểu | 390 × 360 mm |
| Độ dày giấy mặt | 120–600 g |
| Độ dày giấy đáy | 0,5–12 mm |
| Loại giấy đáy | Giấy sóng A/B/C/E/F, bìa cứng công nghiệp… |
| Tốc độ tối đa | 12.000 tờ/giờ |
| Độ chính xác | ±1 mm |
| Kích thước máy | 14,5 × 2,2 × 2,7 m |
| Trọng lượng máy | 6.500 kg |
| Công suất máy | 24,511 kW / 380 V |
| Chiều cao chồng giấy đáy | 400 mm |
| Chiều cao chồng giấy mặt | 1.800 mm |