Máy Bồi Sóng Cao Tốc (Thu Lật Giấy Tự Động) FMQF-G1680II
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Thông số kỹ thuật Máy bồi sóng cao tốc:Mã máyFMQF-G1480IIFMQF-G1680IIKhổ bồi lớn nhất1300 x 1480mm1450 x 1650mmKhổ bồi khổ nhỏ nhất420 x 400mm420 x 400mmĐộ dày bồi lớn nhất12mm12mmĐộ chính xác bồi giấy + giấyĐộ chính xác bồi giấy + sóng±0.5mm ±1mm±0
Nội dung chính
Thông số kỹ thuật Máy bồi sóng cao tốc:
| Mã máy | FMQF-G1480II | FMQF-G1680II |
|
Khổ bồi lớn nhất |
1300 x 1480mm |
1450 x 1650mm |
|
Khổ bồi khổ nhỏ nhất |
420 x 400mm |
420 x 400mm |
|
Độ dày bồi lớn nhất |
12mm |
12mm |
|
Độ chính xác bồi giấy + giấy Độ chính xác bồi giấy + sóng |
±0.5mm
±1mm |
±0.5mm
±1mm |
|
Tốc độ thiết kế |
12000 trang/ giờ |
12000 trang/ giờ |
|
Tốc độ thiết kế bồi giấy + giấy |
8000 tờ/ giờ |
8000 tờ/ giờ |
|
Định lượng giấy mặt |
128-500g/m2 |
128-500g/m2 |
|
Định lượng giấy đáy |
A, C, B, E, F, G các tông sóng một lớp, ba lớp, năm lớp, bảy lớp.
≥300g |
A, C, B, E, F, G các tông sóng một lớp, ba lớp, năm lớp, bảy lớp.
≥300g
|
|
Tiếng ồn khi vận hành |
≤85 dB |
≤85 dB |
|
Điện áp |
380V 50-60hz |
380V50-60hz |
|
Loại keo bồi |
Keo trắng, keo tinh bột,
keo PH6-8 |
Keo trắng, keo tinh bột, keo PH6-8 |
|
Công suất |
23.8kw |
27.8kw |
|
Kích thước máy |
21420×2450x 3000mm | 232850×2850×3000mm |
|
Trọng lượng |
12.5 tấn |
13.7tấn |
Đánh giá Máy Bồi Sóng Cao Tốc (Thu Lật Giấy Tự Động) FMQF-G1680II
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.