Máy bồi hộp giấy tròn (Tự động keo nhiệt) BHMTT-400/600A
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
BHMTT-400/600A là máy bồi hộp giấy tròn tự động dùng keo nhiệt, hỗ trợ dán toàn bộ hoặc cục bộ với thao tác vận hành thuận tiện.
Nội dung chính
🏭 MÁY BỒI HỘP GIẤY TRÒN KEO NHIỆT BHMTT-400/600A
Lớp giấy bên ngoài quyết định phần lớn diện mạo của hộp giấy tròn. Một thiết bị bồi giấy phù hợp giúp quy trình dán nhãn thuận tiện hơn. Máy BHMTT-400/600A được thiết kế cho công đoạn này.
Thiết bị sử dụng keo nhiệt tan chảy để dán giấy bên ngoài hộp tròn và nhãn ống giấy. Máy hỗ trợ hai chế độ dán: toàn bộ và cục bộ. Hệ thống tự động giúp giảm thao tác thủ công trong quá trình gia công.
Dòng máy bồi có hai model là BHMTT-400 và BHMTT-600. Cả hai đều tích hợp PLC, điều khiển nhiệt độ và giao diện cảm ứng. Điểm khác biệt chính nằm ở chiều dài sản phẩm có thể xử lý.

⚙️ TỔNG QUAN VỀ MÁY BỒI BHMTT-400/600A
Máy thực hiện công đoạn dán lớp giấy lên bề mặt ống giấy. Keo nhiệt tan chảy được sử dụng để liên kết giấy bồi với sản phẩm.
Quy trình máy hỗ trợ phát hiện ống giấy, đánh dấu, dán keo và xuất tem. Người vận hành có thể lựa chọn phương thức nạp tự động hoặc thủ công. Các thông số được điều chỉnh trên giao diện cảm ứng theo hướng dẫn vận hành.
ĐẶC ĐIỂM CHÍNH
- Keo nhiệt tan chảy: Dùng để dán lớp giấy bên ngoài.
- Hai chế độ dán: Hỗ trợ dán toàn bộ và dán cục bộ.
- Tự động hóa: Tích hợp nhiều bước trong quy trình dán.
- Điều khiển PLC: Kết hợp chức năng điều khiển nhiệt độ.
- Hai lựa chọn model: Phù hợp với các phạm vi chiều dài khác nhau.
- Một người vận hành: Theo thông số kỹ thuật được cung cấp.
📊 THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Thông số | BHMTT-400 | BHMTT-600 |
|---|---|---|
| Đường kính cuộn giấy nạp | Tự động: 35–130 mm; thủ công: 130–200 mm | Tự động: 35–130 mm; thủ công: 130–200 mm |
| Chiều dài | 80–350 mm | 80–600 mm |
| Độ dày tem | 128–157 g | 128–157 g |
| Dung sai | ±0,3–1,0 mm | ±0,3–1,0 mm |
| Phương thức dán | Toàn bộ / cục bộ | Toàn bộ / cục bộ |
| Phương pháp vận hành | Tự động | Tự động |
| Phương thức nạp | Tự động / thủ công | Tự động / thủ công |
| Công suất định mức | 2,3 kW | 2,3 kW |
| Tốc độ máy chủ | 0–1.400 vòng/phút | 0–1.400 vòng/phút |
| Trọng lượng | 300 kg | 300 kg |
| Kích thước | 100 × 90 × 135 cm | 100 × 90 × 135 cm |
| Điện áp | 220 V / 50 Hz | 220 V / 50 Hz |
| Áp suất khí | 0,3–0,5 kPa | 0,3–0,5 kPa |
| Tốc độ dán tem | 20–35 tem/phút | 20–35 tem/phút |
| Hệ điều khiển | PLC + điều khiển nhiệt độ tích hợp | PLC + điều khiển nhiệt độ tích hợp |
| Nhân công vận hành | 1 người | 1 người |
| Loại keo | Keo nhiệt tan chảy | Keo nhiệt tan chảy |
🔥 DÁN GIẤY BẰNG KEO NHIỆT TAN CHẢY
HỖ TRỢ LIÊN KẾT LỚP GIẤY BỒI
Máy sử dụng keo nhiệt tan chảy để dán giấy lên bề mặt ống. Phương pháp này phù hợp với quy trình bồi giấy và dán nhãn theo thiết kế.
Loại keo cần tương thích với vật liệu giấy. Nhiệt độ cài đặt cũng phải phù hợp với khuyến nghị của nhà cung cấp.
KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG SAU KHI DÁN
Trước khi sản xuất hàng loạt, nên chạy thử một số mẫu. Hãy kiểm tra độ bám dính và vị trí giấy sau khi dán.
Kết quả còn phụ thuộc vào chất liệu giấy, loại keo và điều kiện vận hành. Vì vậy, thử nghiệm bằng vật liệu thực tế là bước cần thiết.
🎯 LỰA CHỌN DÁN TOÀN BỘ HOẶC CỤC BỘ
Máy hỗ trợ hai phương thức dán để đáp ứng các thiết kế khác nhau.
DÁN TOÀN BỘ
Chế độ này phù hợp với sản phẩm cần dán giấy trên toàn bộ khu vực được thiết kế. Phạm vi dán thực tế phụ thuộc vào quy cách sản phẩm và cách cài đặt máy.
DÁN CỤC BỘ
Chế độ này dành cho những thiết kế chỉ yêu cầu dán tại một số vị trí. Người vận hành cần điều chỉnh vị trí tem và thông số theo hướng dẫn.
Hai phương thức giúp cơ sở sản xuất linh hoạt hơn khi thay đổi mẫu. Nên xác nhận khả năng đáp ứng bằng mẫu thực tế trước khi triển khai.
🧩 ĐIỀU CHỈNH SẢN PHẨM KHÔNG CẦN THAY KHUÔN
Theo thông tin được cung cấp, máy không yêu cầu thay đổi bộ phận khuôn khi chuyển sản phẩm. Người vận hành điều chỉnh vị trí tem, vị trí ống giấy và thông số trên giao diện cảm ứng.
Cách làm này hỗ trợ quá trình đổi quy cách sản phẩm. Tuy nhiên, sản phẩm mới vẫn phải nằm trong giới hạn kỹ thuật của máy.
CÁC BƯỚC CẦN KIỂM TRA KHI ĐỔI MẪU
- Xác nhận đường kính và chiều dài ống giấy.
- Điều chỉnh vị trí tem theo thiết kế.
- Cài đặt các thông số vận hành cần thiết.
- Chạy thử và kiểm tra chất lượng dán.
- Chỉ tiến hành sản xuất khi mẫu đạt yêu cầu.
🤖 TỰ ĐỘNG HÓA QUY TRÌNH DÁN TEM
PHÁT HIỆN VÀ ĐÁNH DẤU ỐNG GIẤY
Hệ thống quang điện hỗ trợ phát hiện ống giấy trong quá trình làm việc. Máy tiếp tục thực hiện bước đánh dấu theo chu trình được cài đặt.
DÁN KEO VÀ XUẤT TEM
Các bước dán keo và xuất tem được tích hợp vào quy trình tự động. Điều này giúp giảm số thao tác thủ công trực tiếp.
Người vận hành vẫn cần theo dõi máy và kiểm tra thành phẩm. Việc chuẩn bị nguyên liệu cũng ảnh hưởng đến hiệu quả vận hành.
TỐC ĐỘ DÁN THEO THÔNG SỐ CÔNG BỐ
Tốc độ dán tem được công bố ở mức 20–35 tem/phút. Sản lượng thực tế có thể thay đổi theo kích thước sản phẩm và phương thức nạp liệu.
Không nên xem tốc độ tối đa là sản lượng thực tế trong mọi điều kiện. Doanh nghiệp nên kiểm tra bằng mẫu sản phẩm dự kiến.
🖥️ ĐIỀU KHIỂN PLC VÀ NHIỆT ĐỘ TÍCH HỢP
Hệ thống PLC kết hợp điều khiển nhiệt độ giúp người vận hành cài đặt các thông số cần thiết. Giao diện cảm ứng hỗ trợ thao tác trong quá trình sản xuất.
CÀI ĐẶT THEO VẬT LIỆU
Nhiệt độ cần phù hợp với loại keo được sử dụng. Người vận hành nên tuân thủ hướng dẫn của nhà cung cấp keo và nhà sản xuất máy.
VẬN HÀNH THEO HƯỚNG DẪN
Trước khi sử dụng, nhân viên cần được hướng dẫn các chức năng điều khiển. Đồng thời, cần nắm rõ quy trình xử lý sự cố và yêu cầu an toàn.
📏 NÊN CHỌN BHMTT-400 HAY BHMTT-600?
Hai model có nhiều thông số tương đồng. Khác biệt đáng chú ý nhất là chiều dài sản phẩm có thể xử lý.
| Tiêu chí | BHMTT-400 | BHMTT-600 |
|---|---|---|
| Chiều dài sản phẩm | 80–350 mm | 80–600 mm |
| Tốc độ dán tem | 20–35 tem/phút | 20–35 tem/phút |
| Công suất định mức | 2,3 kW | 2,3 kW |
| Nhân công vận hành | 1 người | 1 người |
| Phương thức dán | Toàn bộ / cục bộ | Toàn bộ / cục bộ |
TRƯỜNG HỢP NÊN CHỌN BHMTT-400
Model này phù hợp để cân nhắc khi chiều dài sản phẩm nằm trong khoảng 80–350 mm. Cần kiểm tra thêm đường kính và vật liệu sử dụng.
TRƯỜNG HỢP NÊN CHỌN BHMTT-600
Model này có thể xử lý chiều dài đến 600 mm theo thông số công bố. Đây là lựa chọn cần xem xét nếu sản phẩm dài hơn giới hạn của BHMTT-400.
Trước khi đặt máy, hãy xác nhận toàn bộ kích thước và yêu cầu dán. Việc chạy thử giúp kiểm tra khả năng tương thích chính xác hơn.
📦 ỨNG DỤNG CỦA MÁY BỒI
Thiết bị có thể được sử dụng trong các quy trình gia công bao bì dạng tròn. Ứng dụng cụ thể phụ thuộc vào kích thước và vật liệu sản phẩm.
HỘP GIẤY TRÒN
Máy hỗ trợ dán lớp giấy bên ngoài thân hộp. Bề mặt sau gia công phù hợp với thiết kế khi vật liệu và thông số được lựa chọn đúng.
NHÃN ỐNG GIẤY
Thiết bị có thể phục vụ công đoạn dán nhãn cho sản phẩm dạng ống. Cần xác nhận kích thước nằm trong phạm vi làm việc.
HỘP QUÀ TẶNG DẠNG TRÒN
Máy hỗ trợ dán lớp giấy trang trí bên ngoài hộp quà. Loại giấy cần phù hợp với phương pháp dán keo nhiệt.
CƠ SỞ SẢN XUẤT BAO BÌ
Máy có thể được tích hợp vào quy trình gia công hộp và ống giấy. Cần xem xét sự tương thích với thiết bị trước và sau công đoạn bồi.
Với bao bì dùng cho thực phẩm, doanh nghiệp cần đánh giá riêng vật liệu và yêu cầu an toàn tiếp xúc. Không nên mặc định mọi loại giấy hoặc keo đều phù hợp.
👷 VẬN HÀNH VỚI MỘT NHÂN CÔNG
Theo thông số được cung cấp, máy cần một người vận hành. Hệ thống tự động hỗ trợ thực hiện nhiều bước trong quy trình dán.
NHIỆM VỤ CỦA NGƯỜI VẬN HÀNH
- Chuẩn bị giấy và ống giấy.
- Cài đặt thông số theo mẫu.
- Theo dõi chu trình hoạt động.
- Kiểm tra vị trí dán và độ bám keo.
- Vệ sinh, bảo dưỡng theo hướng dẫn.
Nhu cầu nhân lực tổng thể còn phụ thuộc vào cách bố trí dây chuyền. Khối lượng cấp liệu và thu thành phẩm cũng cần được tính đến.
⚠️ LƯU Ý KHI LẮP ĐẶT VÀ SỬ DỤNG
KIỂM TRA ĐIỆN VÀ KHÍ NÉN
Máy sử dụng điện áp 220 V / 50 Hz theo thông số công bố. Cần xác nhận nguồn điện và yêu cầu khí nén trước khi lắp đặt.
CHỌN GIẤY VÀ KEO PHÙ HỢP
Giấy và keo cần tương thích với quy trình dán nhiệt. Nên thử nghiệm trước khi sản xuất số lượng lớn.
ĐẢM BẢO AN TOÀN KHI VẬN HÀNH
Tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất. Đặc biệt, cần cẩn trọng với bộ phận gia nhiệt và các cơ cấu chuyển động.
BẢO DƯỠNG ĐỊNH KỲ
Vệ sinh và bảo dưỡng theo lịch khuyến nghị. Không tự ý điều chỉnh thiết bị vượt quá giới hạn kỹ thuật.
🛒 TƯ VẤN LỰA CHỌN MÁY BỒI BHMTT-400/600A
BHMTT-400/600A là lựa chọn đáng cân nhắc cho nhu cầu dán giấy bên ngoài hộp tròn và nhãn ống giấy. Máy sử dụng keo nhiệt, hỗ trợ hai phương thức dán và tích hợp quy trình tự động.
BHMTT-400 phù hợp với chiều dài 80–350 mm. BHMTT-600 hỗ trợ chiều dài đến 600 mm theo thông số công bố.
Liên hệ nhà cung cấp để được tư vấn model phù hợp với sản phẩm thực tế. Hãy chuẩn bị kích thước hộp, loại giấy và yêu cầu dán. Những thông tin này giúp quá trình kiểm tra thiết bị chính xác hơn.
Tham khảo thêm các dòng máy khác