Máy Bóc Vỏ Trứng Gà Vịt Tự Động Nhanh Chóng Chính Hãng
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy bóc vỏ trứng gà, trứng vịt có năng suất 4.000 quả/giờ, sử dụng chất liệu inox 304 và công suất 380W. Thiết bị hỗ trợ bóc vỏ trứng tự động, giảm sức lao động và tiết kiệm thời gian trong các cơ sở chế biến thực phẩm.
Nội dung chính
Tổng quan về máy bóc vỏ trứng gà vịt
Máy bóc vỏ trứng gà vịt là thiết bị hỗ trợ loại bỏ lớp vỏ trứng trong quá trình chế biến thực phẩm. Với năng suất công bố 4.000 quả/giờ, máy phù hợp để tham khảo cho các cơ sở cần xử lý trứng với số lượng lớn và muốn giảm thao tác bóc vỏ thủ công.
Thiết bị sử dụng inox 304 theo thông số được cung cấp. Chất liệu này có khả năng chống ăn mòn tốt và thuận tiện cho việc vệ sinh khi được sử dụng đúng cách. Máy có trọng lượng 100kg, công suất 380W và nguồn điện 380V.
Việc sử dụng thiết bị giúp hỗ trợ tăng tốc độ xử lý nguyên liệu. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào loại trứng, tình trạng trứng sau khi luộc, quy trình cấp liệu và cách cài đặt máy.

Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Máy bóc vỏ trứng gà, trứng vịt |
| Điện áp | 380V |
| Công suất | 380W |
| Năng suất | 4.000 quả/giờ |
| Chất liệu | Inox 304 |
| Trọng lượng | 100kg |
| Lượng nước tiêu thụ công bố | 1m³/giờ |
| Tỷ lệ hư hỏng công bố | Khoảng 3% |
| Tính năng | Hỗ trợ bóc vỏ trứng, giảm sức lao động và tiết kiệm nước |
Đặc điểm nổi bật của thiết bị
Năng suất xử lý lên đến 4.000 quả mỗi giờ
Máy có năng suất công bố 4.000 quả/giờ, hỗ trợ xử lý số lượng trứng lớn trong thời gian ngắn. Thiết bị giúp giảm thời gian bóc vỏ bằng tay và tạo điều kiện tổ chức quy trình chế biến liên tục hơn.
Năng suất thực tế có thể thay đổi theo kích thước trứng, tình trạng vỏ và phương pháp cấp liệu. Doanh nghiệp nên chạy thử với nguyên liệu thực tế để đánh giá hiệu quả trước khi đưa máy vào hoạt động chính thức.
Hỗ trợ giảm vỡ, nứt trứng
Theo thông tin sản phẩm, máy được thiết kế nhằm hạn chế tình trạng vỡ hoặc nứt trứng trong quá trình bóc vỏ. Tỷ lệ hư hỏng được công bố khoảng 3%. Đây là thông số cần kiểm tra trong điều kiện vận hành thực tế vì kết quả có thể khác nhau tùy loại trứng và quy trình chế biến.
Đối với cơ sở sản xuất trứng luộc đóng gói hoặc chế biến thực phẩm, tỷ lệ trứng nguyên vẹn có ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng thành phẩm và chi phí nguyên liệu. Vì vậy, cần yêu cầu nhà cung cấp làm rõ cách tính tỷ lệ hư hỏng và điều kiện thử nghiệm.
Kết cấu inox 304
Máy sử dụng inox 304 theo thông số được cung cấp. Vật liệu này thường được lựa chọn cho thiết bị chế biến thực phẩm nhờ khả năng chống ăn mòn và dễ vệ sinh. Doanh nghiệp nên xác nhận các bộ phận tiếp xúc trực tiếp với trứng có sử dụng inox 304 hay không.
Sau mỗi ca làm việc, cần vệ sinh khu vực tiếp xúc với nguyên liệu và loại bỏ phần vỏ trứng còn sót lại. Thực hiện đúng quy trình vệ sinh giúp hạn chế nguy cơ nhiễm chéo trong quá trình sản xuất.
Hỗ trợ tiết kiệm nhân công
Công đoạn bóc vỏ thủ công thường cần nhiều thao tác lặp lại, đặc biệt khi xử lý sản lượng lớn. Việc sử dụng máy giúp giảm khối lượng công việc bằng tay và hỗ trợ doanh nghiệp bố trí nhân sự cho các công đoạn khác như kiểm tra chất lượng, phân loại và đóng gói.
Ứng dụng của máy trong chế biến thực phẩm
Thiết bị có thể được cân nhắc cho cơ sở chế biến trứng luộc, bếp ăn công nghiệp, đơn vị cung cấp thực phẩm chế biến sẵn và doanh nghiệp sản xuất thực phẩm có sử dụng trứng đã luộc chín.
Trước khi đầu tư, cần xác nhận máy phù hợp với trứng gà, trứng vịt hay cả hai loại trong cùng cấu hình. Đồng thời, nên làm rõ yêu cầu về nhiệt độ trứng, thời gian làm nguội và phương pháp cấp liệu để bảo đảm máy hoạt động ổn định.
Lưu ý khi lắp đặt và vận hành
Máy sử dụng nguồn điện 380V nên cần có hệ thống điện phù hợp và được lắp đặt bởi người có chuyên môn. Vị trí đặt máy cần bằng phẳng, thuận tiện cho việc cấp trứng, thu thành phẩm và vệ sinh.
Thông số lượng nước tiêu thụ được ghi là 1m³/giờ, tương đương khoảng 1.000 lít/giờ. Doanh nghiệp nên xác nhận lại mức tiêu thụ này với nhà cung cấp để dự trù nguồn nước và chi phí vận hành chính xác.
Ngoài ra, cần kiểm tra năng suất thực tế, tỷ lệ hư hỏng, yêu cầu vệ sinh và chế độ bảo hành trước khi lựa chọn thiết bị. Trong quá trình sử dụng, không đưa tay vào bộ phận chuyển động khi máy đang hoạt động và cần ngắt nguồn điện trước khi vệ sinh hoặc bảo dưỡng.
Doanh nghiệp có thể tham khảo các sản phẩm tại danh mục Máy móc cơ khí Vinacomm.
Cập nhật sản phẩm mới nhất tại Facebook Vinacomm.