Máy bó thùng carton tự động CY-1300A
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy bó thùng carton CY-1300A tự động điều chỉnh kích thước, tốc độ 14 ± 2 gói/phút, phù hợp đóng bó thùng carton.
Nội dung chính
🎯 Tổng quan về máy bó thùng carton

Máy bó thùng carton CY-1300A được thiết kế để tự động hóa công đoạn bó thùng. Thiết bị phù hợp với nhiều kích thước đóng gói khác nhau.
Máy sử dụng dây PE mã 23# – 35#. Kích thước được cài đặt trực tiếp trên màn hình cảm ứng. Hệ thống có khả năng điều chỉnh tự động theo thông số đã cài đặt.
Thiết kế này giúp giảm thao tác thủ công trong quá trình đóng bó. Máy cũng phù hợp với các dây chuyền cần xử lý thùng carton liên tục.
⚙️ Khả năng đóng gói đa dạng
Thiết bị hỗ trợ nhiều khoảng kích thước đóng gói. Các thông số được chia theo từng chiều A, B, C và D.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Model | CY-1300A |
| Kích thước đóng gói A | 400 – 1300 mm |
| Kích thước đóng gói B | 260 – 1200 mm |
| Kích thước đóng gói C | 80 – 280 mm |
| Kích thước đóng gói D | 280 – 600 mm |
| Tốc độ đóng gói | 14 ± 2 gói/phút |
| Nguyên liệu sử dụng | Dây PE mã 23# – 35# |
Điều chỉnh kích thước tự động
Kích thước đóng gói được thiết lập trên màn hình cảm ứng. Máy tự động điều chỉnh theo cài đặt.
Điều này giúp giảm thời gian thay đổi kích thước. Người vận hành cũng dễ dàng kiểm soát thông số làm việc.
🚀 Tốc độ bó thùng ổn định
Tốc độ đóng gói đạt 14 ± 2 gói/phút. Thông số này được áp dụng khi kích thước B nằm trong phạm vi 260 mm.
Tốc độ thực tế có thể phụ thuộc vào kích thước và điều kiện đóng gói. Việc cài đặt đúng thông số giúp thiết bị vận hành ổn định hơn.
🔧 Sử dụng dây PE phổ biến
Thiết bị sử dụng dây PE mã 23# – 35#. Đây là vật liệu được thiết kế cho công đoạn bó kiện.
Việc sử dụng dây PE giúp quá trình bó thùng diễn ra liên tục. Người dùng cần lựa chọn đúng loại dây theo yêu cầu vận hành.
💨 Hệ thống khí nén và nguồn điện
Máy sử dụng áp suất khí nén 0.8 MPa. Nguồn điện yêu cầu 380V, 3 pha.
Tổng công suất thiết kế đạt 5.0 kW. Công suất vận hành thực tế khoảng 1.50 kW.
Thông số này cần được chuẩn bị phù hợp trước khi lắp đặt. Hệ thống điện và khí nén ổn định giúp máy hoạt động hiệu quả.
📊 Thông số kỹ thuật chi tiết
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Model | CY-1300A |
| Kích thước đóng gói A | 400 – 1300 mm |
| Kích thước đóng gói B | 260 – 1200 mm |
| Kích thước đóng gói C | 80 – 280 mm |
| Kích thước đóng gói D | 280 – 600 mm |
| Tốc độ đóng gói | 14 ± 2 gói/phút |
| Thay đổi kích thước | Cài đặt trên màn hình cảm ứng, điều chỉnh tự động |
| Nguyên liệu | Dây PE, mã 23# – 35# |
| Áp suất khí nén | 0.8 MPa |
| Nguồn điện | 380V, 3 pha |
| Tổng công suất | 5.0 kW |
| Công suất vận hành thực tế | 1.50 kW |
| Kích thước máy | 3100 × 2300 × 2200 mm |
| Chiều rộng bao gồm ray dưới mặt đất | 2500 mm |
| Tổng trọng lượng | 3000 kg |
🎯 Lợi ích khi sử dụng
Máy giúp tự động hóa công đoạn bó thùng carton sau sản xuất. Người vận hành có thể cài đặt kích thước trên màn hình cảm ứng.
Thiết bị hỗ trợ nhiều quy cách đóng gói. Máy cũng có khả năng điều chỉnh tự động theo thông số đã thiết lập.
Với công suất vận hành thực tế 1.50 kW, máy đáp ứng nhu cầu sử dụng trong dây chuyền đóng gói. Kết cấu máy có trọng lượng 3000 kg, phù hợp với hệ thống sản xuất cố định.
📌 Lưu ý khi lắp đặt
Kích thước tổng thể của máy là 3100 × 2300 × 2200 mm. Chiều rộng bao gồm ray dưới mặt đất là 2500 mm.
Khi bố trí thiết bị, cần tính đủ không gian cho thân máy và ray. Nguồn điện 380V, 3 pha và khí nén 0.8 MPa cũng cần được chuẩn bị.
Liên kết tham khảo
Cập nhật sản phẩm mới nhất tại Facebook Vinacomm
Tham khảo thêm máy móc cơ khí