Máy bổ chạp thùng kiểu nhông xích (Chỉnh khổ tự động) BC1400-B
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy bổ chạp carton kiểu nhông xích hỗ trợ chỉnh khổ tự động, xử lý carton 0–12 mm và đạt tốc độ đến 60 tấm/phút.
Nội dung chính
🎯 Tổng quan về thiết bị máy bổ chạp carton
Máy bổ chạp carton BC1400-B sử dụng phương thức nạp giấy kiểu nhông xích. Thiết kế này phù hợp với dây chuyền sản xuất thùng carton công nghiệp.
Thiết bị có nhiều phiên bản gồm BC1400-B, BC1600-B, BC1800-B và BC2100-B. Mỗi model đáp ứng một phạm vi kích thước thùng khác nhau.
Máy hỗ trợ chỉnh khổ tự động. Người vận hành có thể thay đổi quy cách sản phẩm thuận tiện hơn trong quá trình sản xuất.

⚙️ Nạp giấy bằng cơ cấu nhông xích
Phương thức nạp giấy là một điểm nổi bật của dòng máy. Giấy carton được đưa vào bằng cơ cấu nhông xích.
Chiều rộng mặt trong máy đạt 3100 mm. Khổ giấy nạp tối đa liên tục thay đổi theo từng model.
BC1400-B xử lý khổ tối đa 1400 × 2800 mm. BC1600-B đạt 1600 × 2800 mm.
BC1800-B đạt 1800 × 2800 mm. BC2100-B đạt 2100 × 2800 mm.
Khổ giấy nạp tối thiểu là 380 hoặc 390 mm tùy phiên bản.
📊 Khả năng gia công nhiều kích thước thùng
Các model có khả năng xử lý nhiều kích thước thùng khác nhau. Chiều cao thùng tối đa dao động từ 700 đến 1050 mm.
Phạm vi kích thước theo từng model
| Model | Khổ giấy tối đa | Chiều cao thùng | Độ sâu bổ chạp | Rộng thùng tối thiểu |
|---|---|---|---|---|
| BC1400-B | 1400 × 2800 mm | 700 mm | 350 mm | 360 mm |
| BC1600-B | 1600 × 2800 mm | 800 mm | 400 mm | 430 mm |
| BC1800-B | 1800 × 2800 mm | 900 mm | 450 mm | 480 mm |
| BC2100-B | 2100 × 2800 mm | 1050 mm | 500 mm | 560 mm |
Chiều cao thùng tối thiểu của tất cả model là 100 mm. Chiều dài thùng tối thiểu đạt 230 mm.
Độ sâu bổ chạp tối đa tăng theo kích thước model. Điều này giúp doanh nghiệp lựa chọn máy phù hợp với sản phẩm.
🚀 Tốc độ sản xuất ổn định
Tốc độ sản xuất của thiết bị đạt 60 tấm/phút ở một số phiên bản. Các model còn lại có tốc độ 50 tấm/phút theo thông số cung cấp.
Máy xử lý carton có độ dày từ 0–12 mm. Lô ép trên dưới có phạm vi điều chỉnh 0–11 mm.
Dải điều chỉnh này hỗ trợ quá trình gia công nhiều loại carton. Doanh nghiệp có thể lựa chọn model dựa trên khổ và quy cách thùng.
🛠️ Kết cấu truyền động chắc chắn
Bánh răng truyền động được xử lý nguội. Độ cứng đạt 60 và bề mặt được mài mịn.
Bánh răng có độ dày 50 mm. Vật liệu bánh răng được cung cấp là 20GrMnTi.
Thành máy dày 50 mm và sử dụng gang HT250. Kết cấu này tạo độ chắc chắn cho thân máy.
Vỏ máy sử dụng tấm lạnh 2.0. Phần nắp chụp được thiết kế 2 lớp.
🔧 Điều chỉnh khổ tự động
Máy được thiết kế với khả năng chỉnh khổ tự động. Đây là tính năng hữu ích khi sản xuất nhiều quy cách thùng.
Việc giảm thao tác điều chỉnh thủ công giúp quá trình chuyển đổi sản phẩm thuận tiện hơn. Người vận hành có thể nhanh chóng thiết lập máy theo yêu cầu.
Cơ cấu này phù hợp với các dây chuyền có nhiều đơn hàng khác nhau. Máy hướng đến khả năng vận hành liên tục trong môi trường công nghiệp.
📋 Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | BC1400-B | BC1600-B | BC1800-B | BC2100-B |
|---|---|---|---|---|
| Phương thức nạp giấy | Nhông xích | Nhông xích | Nhông xích | Nhông xích |
| Chiều rộng mặt trong máy | 3100 mm | 3100 mm | 3100 mm | 3100 mm |
| Khổ giấy tối đa | 1400 × 2800 mm | 1600 × 2800 mm | 1800 × 2800 mm | 2100 × 2800 mm |
| Khổ giấy tối thiểu | 380 mm | 380 mm | 390 mm | 390 mm |
| Chiều cao thùng tối đa/tối thiểu | 700/100 mm | 800/100 mm | 900/100 mm | 1050/100 mm |
| Độ sâu bổ chạp tối đa | 350 mm | 400 mm | 450 mm | 500 mm |
| Chiều dài thùng tối thiểu | 230 mm | 230 mm | 230 mm | 230 mm |
| Chiều rộng thùng tối thiểu | 360 mm | 430 mm | 480 mm | 560 mm |
| Đường kính mâm dao lô bổ chạp | 480 mm | 540 mm | 600 mm | 700 mm |
| Tốc độ sản xuất | 60 tấm/phút | 60 tấm/phút | 50 tấm/phút | 50 tấm/phút |
| Độ dày carton xử lý | 0–12 mm | 0–12 mm | 0–12 mm | 0–12 mm |
| Điều chỉnh lô ép trên dưới | 0–11 mm | 0–11 mm | 0–11 mm | 0–11 mm |
| Trọng lượng máy | 6 tấn | 7 tấn | 8 tấn | 9 tấn |
⚡ Yêu cầu không gian và nguồn điện
Không gian lắp đặt yêu cầu khoảng 6000 × 4000 × 2500 mm. Khu vực vận hành cần chừa thêm 2 m không gian trống.
Nguồn điện sử dụng là 380V / 50Hz, điện 3 pha. Doanh nghiệp nên bố trí mặt bằng phù hợp trước khi lắp đặt.
Khối lượng máy dao động từ 6 đến 9 tấn. Model càng lớn sẽ có trọng lượng càng cao.
🎯 Lựa chọn model phù hợp
BC1400-B phù hợp với nhu cầu xử lý khổ giấy tối đa 1400 × 2800 mm. Model này có trọng lượng 6 tấn.
BC1600-B nâng khổ giấy tối đa lên 1600 × 2800 mm. Trọng lượng máy đạt 7 tấn.
BC1800-B phù hợp khổ tối đa 1800 × 2800 mm. Trong khi đó, BC2100-B đạt khổ tối đa 2100 × 2800 mm.
Doanh nghiệp nên lựa chọn dựa trên khổ carton thường xuyên sản xuất. Ngoài ra, cần cân nhắc không gian lắp đặt và tải trọng nền.
Liên kết tham khảo
Cập nhật sản phẩm mới nhất tại Facebook Vinacomm
Tham khảo thêm máy móc cơ khí