Máy bổ chạp hoàn toàn tự động (Tốc độ cao) CK-2500
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy bổ chạp carton CK-2500 có tốc độ thiết kế 160 tấm/phút, xử lý carton dày 2–11mm và khổ giấy đến 2500mm.
Nội dung chính
🎯 Tổng quan về thiết bị máy bổ chạp carton
CK-2500 là dòng máy tốc độ cao dành cho công đoạn bổ chạp carton. Máy hỗ trợ hai cấu hình CK-2500×400 và CK-2500×530.
Tốc độ thiết kế cơ học đạt 160 tấm/phút. Tốc độ kinh tế nằm trong khoảng 80–140 tấm/phút tùy cấu hình.
Thiết bị xử lý carton có độ dày từ 2–11mm. Độ chính xác cắt khe đạt ±1mm.

⚙️ Hai cấu hình khổ giấy
Thiết bị có hai phiên bản để lựa chọn. Mỗi phiên bản có phạm vi khổ giấy và kích thước máy khác nhau.
CK-2500×400
Cấu hình này hỗ trợ khổ giấy tối đa 2500 × 1200mm. Khổ giấy tối thiểu đạt 350 × 600mm.
Kích thước cách trang tối đa là 2500 × 1400mm. Chiều rộng khe và độ sâu khe tối đa đạt 7 × 300mm.
CK-2500×530
Phiên bản này hỗ trợ khổ giấy tối đa 2500 × 1600mm. Khổ giấy tối thiểu là 450 × 600mm.
Kích thước cách trang tối đa đạt 2500 × 1800mm. Chiều rộng khe và độ sâu khe tối đa là 7 × 400mm.
🚀 Tốc độ bổ chạp cao
Tốc độ thiết kế cơ học của cả hai cấu hình đều đạt 160 tấm/phút. Tốc độ kinh tế thay đổi theo từng phiên bản.
CK-2500×400 có tốc độ kinh tế 80–140 tấm/phút. CK-2500×530 có tốc độ kinh tế 80–120 tấm/phút.
Tốc độ thực tế phụ thuộc vào quy cách carton. Điều kiện vận hành cũng ảnh hưởng đến năng suất của thiết bị.
📊 Khả năng xử lý khe chính xác
Thiết bị hỗ trợ carton có độ dày từ 2–11mm. Độ chính xác cắt khe đạt ±1mm.
Khoảng cách khe tối thiểu được quy định theo cấu hình dao. Dao dương có khoảng cách 170 × 170 × 170 × 170mm.
Dao đảo chiều có khoảng cách 260 × 90 × 260 × 90mm. Độ sâu khe có thể tăng khi bổ sung lưỡi dao theo cấu hình.
🔧 Động cơ và hệ thống điều khiển
Động cơ chính có công suất 7,5kW. Quạt sử dụng công suất 7,5kW.
Công suất sản xuất là 15kW. Tổng công suất đạt 20kW cho cả hai cấu hình.
Hệ thống điện sử dụng các thương hiệu Schneider, Omron và Siemens. Máy chủ điều khiển bằng biến tần.
🏭 Cơ cấu truyền động bền chắc
Bánh răng sử dụng vật liệu 40Cr. Độ cứng đạt HRC 58–62 và được mài cấp 6.
Vòng bi sử dụng HRB. Khớp nối nở bịt kín được sử dụng trong hệ thống cơ khí.
Các cấu kiện này phục vụ hệ thống truyền động của thiết bị. Cấu hình phù hợp với nhu cầu vận hành liên tục trong sản xuất carton.
📋 Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | CK-2500×400 | CK-2500×530 |
|---|---|---|
| Tốc độ thiết kế cơ học | 160 tấm/phút | 160 tấm/phút |
| Tốc độ kinh tế | 80–140 tấm/phút | 80–120 tấm/phút |
| Khổ giấy tối đa | 2500 × 1200 mm | 2500 × 1600 mm |
| Khổ giấy tối thiểu | 350 × 600 mm | 450 × 600 mm |
| Kích thước cách trang tối đa | 2500 × 1400 mm | 2500 × 1800 mm |
| Độ dày carton xử lý | 2–11 mm | 2–11 mm |
| Chiều rộng khe × độ sâu khe tối đa | 7 × 300 mm | 7 × 400 mm |
| Khoảng cách khe tối thiểu | Dao dương: 170×170×170×170 mm; Dao đảo chiều: 260×90×260×90 mm | Dao dương: 170×170×170×170 mm; Dao đảo chiều: 260×90×260×90 mm |
| Độ chính xác cắt khe | ±1 mm | ±1 mm |
| Động cơ chính / Quạt | 7,5 kW / 7,5 kW | 7,5 kW / 7,5 kW |
| Công suất sản xuất / Tổng công suất | 15 kW / 20 kW | 15 kW / 20 kW |
| Trọng lượng máy | 6,5 tấn | 7,0 tấn |
| Kích thước máy (D × R × C) | 4650 × 2800 × 2000 mm | 4850 × 3000 × 2000 mm |
| Kích thước gồm máy xếp chồng | 10000 × 4650 × 3000 mm | 10000 × 4850 × 3000 mm |
| Linh kiện điện | Schneider, Omron, Siemens | Schneider, Omron, Siemens |
| Điều khiển | Máy chủ điều khiển bằng biến tần | Máy chủ điều khiển bằng biến tần |
| Bánh răng | 40Cr, HRC 58–62, mài cấp 6 | 40Cr, HRC 58–62, mài cấp 6 |
| Vòng bi | HRB | HRB |
| Khớp nối | Khớp nối nở bịt kín | Khớp nối nở bịt kín |
🎯 Ứng dụng trong sản xuất thùng carton
Thiết bị phù hợp với các dây chuyền cần gia công carton tốc độ cao. Hai cấu hình giúp doanh nghiệp lựa chọn theo khổ giấy cần xử lý.
Khả năng xử lý carton dày 2–11mm giúp mở rộng phạm vi ứng dụng. Độ chính xác ±1mm hỗ trợ kiểm soát kích thước khe.
Khi lắp đặt, cần tính cả không gian dành cho máy xếp chồng. Cấu hình CK-2500×400 cần khoảng 10000 × 4650 × 3000mm.
Với CK-2500×530, kích thước bao gồm máy xếp chồng là 10000 × 4850 × 3000mm.
Liên kết tham khảo
Cập nhật sản phẩm mới nhất tại Facebook Vinacomm
Tham khảo thêm máy móc cơ khí