Tính năng nổi bật
- Tốc độ cao: Tốc độ làm việc tối đa đạt 7700 tờ/giờ, phù hợp với các dây chuyền sản xuất bao bì cần sản lượng lớn.
- Khổ bế lớn: Hỗ trợ khổ giấy tối đa 1060 × 750 mm và kích thước cắt khuôn tối đa 1045 × 745 mm.
- Độ chính xác ổn định: Độ chính xác cắt khuôn đạt ±0,15 mm, đáp ứng nhu cầu gia công các sản phẩm có yêu cầu kích thước đồng đều.
- Vật liệu đa dạng: Máy hỗ trợ giấy bìa cứng từ 90 – 2000 g/m² và giấy sóng có độ dày đến 4 mm theo thông số kỹ thuật.
- Khung máy chắc chắn: Kích thước bên trong khung đạt 1120 × 779 mm, tạo không gian phù hợp cho các khuôn bế có kích thước lớn.
- Khả năng chứa giấy thuận tiện: Chiều cao chồng giấy nạp tối đa 1150 mm và chồng giấy thu tối đa 1000 mm, giúp giảm số lần bổ sung và lấy giấy trong quá trình sản xuất.
- Động cơ công suất 11 kW: Động cơ chính 11 kW kết hợp công suất định mức 14 kW, phù hợp cho vận hành sản xuất công nghiệp.
- Thiết kế nhỏ gọn so với khổ máy: Máy có kích thước tổng thể 6177 × 4100 × 2100 mm và trọng lượng khoảng 17 tấn, phù hợp bố trí trong xưởng sản xuất bao bì.
MÁY BẾ TỰ ĐỘNG MK Easymatrix 106CS (Masterwork)
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
- Tốc độ cao: Tốc độ làm việc tối đa đạt 7700 tờ/giờ, phù hợp với các dây chuyền sản xuất bao bì cần sản lượng lớn.
- Khổ bế lớn: Hỗ trợ khổ giấy tối đa 1060 × 750 mm và kích thước cắt khuôn tối đa 1045 × 745 mm.
- Độ chính xác ổn định: Độ chính xác cắt khuôn đạt ±0,15 mm, đáp ứng nhu cầu gia công các sản phẩm có yêu cầu kích thước đồng đều.
- Vật liệu đa dạng: Máy hỗ trợ giấy bìa cứng từ 90 – 2000 g/m² và giấy sóng có độ dày đến 4 mm theo thông số kỹ thuật.
- Khung máy chắc chắn: Kích thước bên trong khung đạt 1120 × 779 mm, tạo không gian phù hợp cho các khuôn bế có kích thước lớn.
- Khả năng chứa giấy thuận tiện: Chiều cao chồng giấy nạp tối đa 1150 mm và chồng giấy thu tối đa 1000 mm, giúp giảm số lần bổ sung và lấy giấy trong quá trình sản xuất.
- Động cơ công suất 11 kW: Động cơ chính 11 kW kết hợp công suất định mức 14 kW, phù hợp cho vận hành sản xuất công nghiệp.
- Thiết kế nhỏ gọn so với khổ máy: Máy có kích thước tổng thể 6177 × 4100 × 2100 mm và trọng lượng khoảng 17 tấn, phù hợp bố trí trong xưởng sản xuất bao bì.
Máy bế tự động MK Easymatrix 106CS (Masterwork) là dòng máy cắt bế tự động được thiết kế cho ngành in ấn và sản xuất bao bì. Máy phù hợp gia công giấy bìa cứng và giấy sóng, với tốc độ làm việc tối đa 7.700 tờ/giờ, khổ bế lớn và khả năng vận hành ổn định cho sản xuất công nghiệp.
Nội dung chính
MÁY BẾ TỰ ĐỘNG MK EASYMATRIX 106CS – MASTERWORK
Máy bế tự động MK Easymatrix 106CS (Masterwork) là dòng máy cắt bế tự động được thiết kế cho ngành in ấn và sản xuất bao bì. Máy phù hợp gia công giấy bìa cứng và giấy sóng, với tốc độ làm việc tối đa 7.700 tờ/giờ, khổ bế lớn và khả năng vận hành ổn định cho sản xuất công nghiệp.
📊 THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
Đặc điểm |
Thông số |
|
Model |
MK Easymatrix 106CS |
|
Kích thước tờ giấy tối đa |
1060 × 750 mm |
|
Kích thước tờ giấy tối thiểu |
400 × 360 mm |
|
Kích thước cắt khuôn tối đa |
1045 × 745 mm |
|
Mép kẹp |
9 – 17 mm |
|
Kích thước bên trong của khung |
1120 × 779 mm |
|
Giấy bìa cứng |
0,1 – 2,0 mm (90 – 2000 g/m²) |
|
Giấy sóng |
≤4,0 mm (độ phẳng <20 mm/m²) |
|
Độ chính xác cắt khuôn |
±0,15 mm |
|
Áp suất cắt tối đa |
2,6 triệu |
|
Tốc độ làm việc tối đa |
7700 tờ/giờ |
|
Chiều cao tối đa đống giấy nạp |
1150 mm (bao gồm pallet) |
|
Chiều cao tối đa đống giấy thu |
1000 mm (bao gồm pallet) |
|
Kích thước máy |
6177 × 4100 × 2100 mm |
|
Trọng lượng máy |
Khoảng 17.000 kg |
|
Công suất động cơ chính |
11 kW |
|
Công suất định mức |
14 kW |
|
Công suất tối đa |
16,9 kW |
|
Yêu cầu nguồn khí |
0,6 – 0,7 MPa, lưu lượng >0,37 m³/phút |
✨ ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
1️⃣ Tốc độ cao: Tốc độ làm việc tối đa đạt 7700 tờ/giờ, phù hợp với các dây chuyền sản xuất bao bì cần sản lượng lớn.
2️⃣ Khổ bế lớn: Hỗ trợ khổ giấy tối đa 1060 × 750 mm và kích thước cắt khuôn tối đa 1045 × 745 mm.
3️⃣ Độ chính xác ổn định: Độ chính xác cắt khuôn đạt ±0,15 mm, đáp ứng nhu cầu gia công các sản phẩm có yêu cầu kích thước đồng đều.
4️⃣ Vật liệu đa dạng: Máy hỗ trợ giấy bìa cứng từ 90 – 2000 g/m² và giấy sóng có độ dày đến 4 mm theo thông số kỹ thuật.
5️⃣ Khung máy chắc chắn: Kích thước bên trong khung đạt 1120 × 779 mm, tạo không gian phù hợp cho các khuôn bế có kích thước lớn.
6️⃣ Khả năng chứa giấy thuận tiện: Chiều cao chồng giấy nạp tối đa 1150 mm và chồng giấy thu tối đa 1000 mm, giúp giảm số lần bổ sung và lấy giấy trong quá trình sản xuất.
7️⃣ Động cơ công suất 11 kW: Động cơ chính 11 kW kết hợp công suất định mức 14 kW, phù hợp cho vận hành sản xuất công nghiệp.
8️⃣ Thiết kế nhỏ gọn so với khổ máy: Máy có kích thước tổng thể 6177 × 4100 × 2100 mm và trọng lượng khoảng 17 tấn, phù hợp bố trí trong xưởng sản xuất bao bì.
⚙️ ỨNG DỤNG THỰC TẾ
📦 Hộp giấy: Dùng để cắt bế hộp giấy gấp, hộp sản phẩm và các loại bao bì giấy định hình.
🏭 Carton và giấy sóng: Phù hợp gia công giấy sóng có độ dày đến 4 mm theo phạm vi máy hỗ trợ.
📋 Bao bì giấy: Dùng cho các sản phẩm bao bì cần đường cắt chính xác và sản xuất với số lượng lớn.
✂️ Sản phẩm cắt khuôn: Phù hợp với các sản phẩm cần tạo hình bằng khuôn bế, đường cắt đồng đều và ổn định.
🎁 Bao bì thương mại: Có thể ứng dụng cho hộp quà, hộp mỹ phẩm, hộp thực phẩm và nhiều sản phẩm bao bì giấy khác.
📞 LIÊN HỆ NGAY ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN VÀ BÁO GIÁ
MK Easymatrix 106CS – Máy bế tự động Masterwork, khổ giấy tối đa 1060 × 750 mm, khổ cắt khuôn tối đa 1045 × 745 mm, tốc độ lên đến 7700 tờ/giờ, hỗ trợ giấy bìa cứng 90 – 2000 g/m² và giấy sóng ≤4 mm, phù hợp cho sản xuất bao bì công nghiệp.
Thông số kỹ thuật
| Model | MK Easymatrix 106CS |
|---|---|
| Kích thước tờ giấy tối đa | 1060 × 750 mm |
| Kích thước tờ giấy tối thiểu | 400 × 360 mm |
| Kích thước cắt khuôn tối đa | 1045 × 745 mm |
| Mép kẹp | 9 – 17 mm |
| Kích thước bên trong của khung | 1120 × 779 mm |
| Giấy bìa cứng | 0,1 – 2,0 mm (90 – 2000 g/m²) |
| Giấy sóng | ≤4,0 mm (độ phẳng <20 mm/m²) |
| Độ chính xác cắt khuôn | ±0,15 mm |
| Áp suất cắt tối đa | 2,6 triệu |
| Tốc độ làm việc tối đa | 7700 tờ/giờ |
| Chiều cao tối đa đống giấy nạp | 1150 mm (bao gồm pallet) |
| Chiều cao tối đa đống giấy thu | 1000 mm (bao gồm pallet) |
| Kích thước máy | 6177 × 4100 × 2100 mm |
| Trọng lượng máy | Khoảng 17.000 kg |
| Công suất động cơ chính | 11 kW |
| Công suất định mức | 14 kW |
| Công suất tối đa | 16,9 kW |
| Yêu cầu nguồn khí | 0,6 – 0,7 MPa, lưu lượng >0,37 m³/phút |