Tính năng nổi bật
- Khổ máy lớn: Hỗ trợ khổ giấy tối đa 1060 × 760 mm và kích thước cắt khuôn tối đa 1060 × 745 mm, đáp ứng nhiều quy cách sản phẩm bao bì.
- Tốc độ sản xuất cao: Tốc độ tối đa đạt 8000 tờ/giờ, phù hợp với các dây chuyền sản xuất bao bì cần năng suất cao.
- Độ chính xác cắt khuôn cao: Độ chính xác ≤±0,075 mm giúp đường cắt và vị cứng 80–2000 g/m², độ dày 0,1–2,0 mm và carton sóng trí thành phẩm đồng đều, phù hợp với các sản phẩm yêu cầu độ chính xác cao.
- Khả năng xử lý nhiều loại vật liệu: Máy có thể gia công giấy bìa cứng 80–2000 g/m², độ dày 0,1–2,0 mm và carton sóng có độ dày đến 4 mm.
- Áp suất cắt lớn: Áp suất cắt tối đa đạt 2,6 triệu, đáp ứng nhu cầu cắt khuôn các sản phẩm bao bì có cấu trúc và vật liệu khác nhau.
- Khổ giấy tối thiểu linh hoạt: Có thể xử lý tờ giấy từ 350 × 300 mm, phù hợp với nhiều kích thước sản phẩm khác nhau.
- Chồng giấy nạp và thu lớn: Chiều cao chồng giấy nạp tối đa 1500 mm và chồng giấy thu tối đa 1400 mm, giúp giảm số lần bổ sung và lấy giấy trong quá trình sản xuất.
- Động cơ công suất 15 kW: Động cơ truyền động chính 15 kW hỗ trợ máy vận hành ổn định trong môi trường sản xuất công nghiệp.
- Kết cấu máy chắc chắn: Trọng lượng khoảng 16 tấn, kích thước tổng thể 6400 × 4610 × 2510 mm, phù hợp cho sản xuất bao bì quy mô lớn.
Máy bế tự động MASTERWORK MK Promatrix 106cs
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
- Khổ máy lớn: Hỗ trợ khổ giấy tối đa 1060 × 760 mm và kích thước cắt khuôn tối đa 1060 × 745 mm, đáp ứng nhiều quy cách sản phẩm bao bì.
- Tốc độ sản xuất cao: Tốc độ tối đa đạt 8000 tờ/giờ, phù hợp với các dây chuyền sản xuất bao bì cần năng suất cao.
- Độ chính xác cắt khuôn cao: Độ chính xác ≤±0,075 mm giúp đường cắt và vị cứng 80–2000 g/m², độ dày 0,1–2,0 mm và carton sóng trí thành phẩm đồng đều, phù hợp với các sản phẩm yêu cầu độ chính xác cao.
- Khả năng xử lý nhiều loại vật liệu: Máy có thể gia công giấy bìa cứng 80–2000 g/m², độ dày 0,1–2,0 mm và carton sóng có độ dày đến 4 mm.
- Áp suất cắt lớn: Áp suất cắt tối đa đạt 2,6 triệu, đáp ứng nhu cầu cắt khuôn các sản phẩm bao bì có cấu trúc và vật liệu khác nhau.
- Khổ giấy tối thiểu linh hoạt: Có thể xử lý tờ giấy từ 350 × 300 mm, phù hợp với nhiều kích thước sản phẩm khác nhau.
- Chồng giấy nạp và thu lớn: Chiều cao chồng giấy nạp tối đa 1500 mm và chồng giấy thu tối đa 1400 mm, giúp giảm số lần bổ sung và lấy giấy trong quá trình sản xuất.
- Động cơ công suất 15 kW: Động cơ truyền động chính 15 kW hỗ trợ máy vận hành ổn định trong môi trường sản xuất công nghiệp.
- Kết cấu máy chắc chắn: Trọng lượng khoảng 16 tấn, kích thước tổng thể 6400 × 4610 × 2510 mm, phù hợp cho sản xuất bao bì quy mô lớn.
Máy bế tự động MK Promatrix 106CS (Masterwork) là dòng máy cắt bế tự động tốc độ cao, được thiết kế chuyên dụng cho gia công bao bì giấy, bìa cứng và carton sóng. Máy có khả năng xử lý nhiều loại vật liệu với khổ giấy tối đa 1060 × 760 mm, tốc độ tối đa lên đến 8000 tờ/giờ và độ chính xác cắt khuôn ≤±0,075 mm.
Nội dung chính
MÁY BẾ TỰ ĐỘNG MK PROMATRIX 106CS – MASTERWORK
Máy bế tự động MK Promatrix 106CS (Masterwork) là dòng máy cắt bế tự động tốc độ cao, được thiết kế chuyên dụng cho gia công bao bì giấy, bìa cứng và carton sóng. Máy có khả năng xử lý nhiều loại vật liệu với khổ giấy tối đa 1060 × 760 mm, tốc độ tối đa lên đến 8000 tờ/giờ và độ chính xác cắt khuôn ≤±0,075 mm.
Với hệ thống vận hành tự động, áp suất cắt tối đa 2,6 triệu và khả năng làm việc với giấy bìa cứng từ 80–2000 g/m² cùng carton sóng dày đến 4 mm, MK Promatrix 106CS phù hợp cho các doanh nghiệp in ấn và sản xuất bao bì yêu cầu năng suất cao, độ chính xác ổn định và chất lượng thành phẩm đồng đều.
📊 THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
Đặc điểm |
Thông số |
|
Mã máy |
MK Promatrix 106CS |
|
Kích thước tờ giấy tối đa |
1060 × 760 mm |
|
Kích thước tờ giấy tối thiểu |
350 × 300 mm |
|
Kích thước cắt khuôn tối đa |
1060 × 745 mm |
|
Mép kẹp |
9–17 mm (tiêu chuẩn: 13 mm) |
|
Kích thước bên trong |
1120 × 779 mm |
|
Vật liệu sử dụng |
Giấy bìa cứng: 0,1–2,0 mm (80–2000 g/m²); carton sóng: ≤4,0 mm |
|
Chiều cao chồng giấy nạp tối đa |
1500 mm (bao gồm pallet 120 mm) |
|
Chiều cao chồng giấy thu tối đa |
1400 mm (bao gồm pallet 120 mm) |
|
Tốc độ tối đa |
8000 tờ/giờ |
|
Độ chính xác cắt khuôn |
≤±0,075 mm |
|
Áp suất cắt tối đa |
2,6 triệu |
|
Công suất động cơ truyền động chính |
15,0 kW |
|
Nguồn điện |
3 × 400 V / 50–60 Hz |
|
Kích thước máy (D × R × C) |
6400 × 4610 × 2510 mm |
|
Trọng lượng máy |
16 tấn |
✨ ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
1️⃣ Khổ máy lớn: Hỗ trợ khổ giấy tối đa 1060 × 760 mm và kích thước cắt khuôn tối đa 1060 × 745 mm, đáp ứng nhiều quy cách sản phẩm bao bì.
2️⃣ Tốc độ sản xuất cao: Tốc độ tối đa đạt 8000 tờ/giờ, phù hợp với các dây chuyền sản xuất bao bì cần năng suất cao.
3️⃣ Độ chính xác cắt khuôn cao: Độ chính xác ≤±0,075 mm giúp đường cắt và vị cứng 80–2000 g/m², độ dày 0,1–2,0 mm và carton sóng trí thành phẩm đồng đều, phù hợp với các sản phẩm yêu cầu độ chính xác cao.
4️⃣ Khả năng xử lý nhiều loại vật liệu: Máy có thể gia công giấy bìa cứng 80–2000 g/m², độ dày 0,1–2,0 mm và carton sóng có độ dày đến 4 mm.
5️⃣ Áp suất cắt lớn: Áp suất cắt tối đa đạt 2,6 triệu, đáp ứng nhu cầu cắt khuôn các sản phẩm bao bì có cấu trúc và vật liệu khác nhau.
6️⃣ Khổ giấy tối thiểu linh hoạt: Có thể xử lý tờ giấy từ 350 × 300 mm, phù hợp với nhiều kích thước sản phẩm khác nhau.
7️⃣ Chồng giấy nạp và thu lớn: Chiều cao chồng giấy nạp tối đa 1500 mm và chồng giấy thu tối đa 1400 mm, giúp giảm số lần bổ sung và lấy giấy trong quá trình sản xuất.
8️⃣ Động cơ công suất 15 kW: Động cơ truyền động chính 15 kW hỗ trợ máy vận hành ổn định trong môi trường sản xuất công nghiệp.
9️⃣ Kết cấu máy chắc chắn: Trọng lượng khoảng 16 tấn, kích thước tổng thể 6400 × 4610 × 2510 mm, phù hợp cho sản xuất bao bì quy mô lớn.
⚙️ ỨNG DỤNG THỰC TẾ
📦 Hộp giấy: Dùng để cắt khuôn các loại hộp giấy, hộp mỹ phẩm, hộp thực phẩm và bao bì sản phẩm.
🏭 Bao bì carton: Phù hợp gia công các sản phẩm carton và carton sóng có độ dày đến 4 mm.
📋 Bao bì cao cấp: Đáp ứng các sản phẩm yêu cầu đường cắt chính xác và kích thước thành phẩm đồng đều.
📐 Sản phẩm định hình: Dùng cho các sản phẩm cần cắt theo khuôn như hộp, bao bì gấp và các chi tiết giấy định hình.
📞 LIÊN HỆ NGAY ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN VÀ BÁO GIÁ
MK Promatrix 106CS – Masterwork là máy bế tự động khổ 1060 mm, tốc độ tối đa 8000 tờ/giờ, độ chính xác cắt khuôn ≤±0,075 mm, áp suất cắt tối đa 2,6 triệu, phù hợp gia công giấy bìa cứng và carton sóng trong ngành in ấn và sản xuất bao bì.
Thông số kỹ thuật
| Mã máy | MK Promatrix 106CS |
|---|---|
| Kích thước tờ giấy tối đa | 1060 × 760 mm |
| Kích thước tờ giấy tối thiểu | 350 × 300 mm |
| Kích thước cắt khuôn tối đa | 1060 × 745 mm |
| Mép kẹp | 9–17 mm (tiêu chuẩn: 13 mm) |
| Kích thước bên trong | 1120 × 779 mm |
| Vật liệu sử dụng | Giấy bìa cứng: 0,1–2,0 mm (80–2000 g/m²); carton sóng: ≤4,0 mm |
| Chiều cao chồng giấy nạp tối đa | 1500 mm (bao gồm pallet 120 mm) |
| Chiều cao chồng giấy thu tối đa | 1400 mm (bao gồm pallet 120 mm) |
| Tốc độ tối đa | 8000 tờ/giờ |
| Độ chính xác cắt khuôn | ≤±0,075 mm |
| Áp suất cắt tối đa | 2,6 triệu |
| Công suất động cơ truyền động chính | 15,0 kW |
| Nguồn điện | 3 × 400 V / 50–60 Hz |
| Kích thước máy (D × R × C) | 6400 × 4610 × 2510 mm |
| Trọng lượng máy | 16 tấn |