Máy bế thùng carton tự động MHC-F
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy bế carton MHC-F hỗ trợ giấy sóng dày 1–8,5 mm, áp lực 300 tấn và tốc độ tối đa 5.000 tờ/giờ.
Nội dung chính
🎯 Tổng quan về máy bế carton MHC-F
Máy bế carton MHC-F là dòng thiết bị bế tự động dành cho sản xuất bao bì carton. Dòng máy gồm ba model MHC-1300F, MHC-1500F và MHC-1650F.
Các model có khả năng xử lý nhiều khổ tấm sóng khác nhau. Kích thước tấm lớn nhất đạt 1650 × 1210 mm.
Máy có áp lực bế 300 tấn trên cả ba model. Thiết bị hỗ trợ giấy sóng E, B, C, A và AB.

⚙️ Ba model với nhiều khổ bế
Dòng MHC-F gồm ba phiên bản theo khổ làm việc. MHC-1300F phù hợp với tấm sóng tối đa 1290 × 940 mm.
MHC-1500F xử lý tấm tối đa 1500 × 1100 mm. MHC-1650F có khổ lớn nhất 1650 × 1210 mm.
Lựa chọn model theo khổ sản phẩm
Mỗi model có kích thước bế và kích thước máy khác nhau. Vì vậy, cần căn cứ vào khổ carton thực tế để lựa chọn.
MHC-1650F phù hợp khi cần xử lý tấm sóng có kích thước lớn. MHC-1300F có cấu hình gọn hơn trong dòng sản phẩm.
📊 Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | MHC-1300F | MHC-1500F | MHC-1650F |
|---|---|---|---|
| Kích cỡ tấm sóng lớn nhất | 1290 × 940 mm | 1500 × 1100 mm | 1650 × 1210 mm |
| Kích cỡ tấm sóng nhỏ nhất | 470 × 420 mm | 470 × 420 mm | 550 × 500 mm |
| Kích thước bế lớn nhất | 1280 × 920 mm | 1480 × 1080 mm | 1620 × 1180 mm |
| Tốc độ làm việc | 5.000 tờ/giờ | 5.000 tờ/giờ | 4.000 tờ/giờ |
| Lề tối thiểu dành cho kẹp | 6–12 mm | 6–12 mm | 6–12 mm |
| Máy bơm | 1,05 m³/phút, 12 kg/cm² | 1,05 m³/phút, 12 kg/cm² | 1,05 m³/phút, 12 kg/cm² |
| Công suất | 11 kW, 380V, 50Hz | 15 kW, 380V, 50Hz | 15 kW, 380V, 50Hz |
| Áp lực bế | 300 tấn | 300 tấn | 300 tấn |
| Kích thước máy khi lắp đặt | 8300 × 4000 × 2200 mm | 9006 × 4400 × 2300 mm | 9518 × 4600 × 2300 mm |
| Kích thước máy | 7400 × 4400 × 2300 mm | 8000 × 4600 × 2300 mm | 8400 × 5000 × 2500 mm |
| Trọng lượng | 17 tấn | 19 tấn | 24 tấn |
🚀 Tốc độ làm việc đến 5.000 tờ/giờ
MHC-1300F và MHC-1500F có tốc độ làm việc 5.000 tờ/giờ. MHC-1650F đạt tốc độ 4.000 tờ/giờ.
Tốc độ này đáp ứng nhu cầu gia công carton với sản lượng lớn. Từng model có tốc độ khác nhau theo kích thước máy.
💪 Áp lực bế 300 tấn
Cả ba model đều có áp lực bế tối đa 300 tấn. Mức áp lực này phù hợp với nhiều loại giấy sóng.
Máy hỗ trợ giấy sóng E, B, C, A và AB. Độ dày giấy nằm trong khoảng 1–8,5 mm.
Khả năng xử lý nhiều loại sóng giúp thiết bị phù hợp với nhiều sản phẩm bao bì.
📐 Khổ bế và lề kẹp
Kích thước bế lớn nhất của MHC-1300F là 1280 × 920 mm. MHC-1500F đạt 1480 × 1080 mm.
MHC-1650F có kích thước bế tối đa 1620 × 1180 mm. Lề tối thiểu dành cho kẹp của cả ba model là 6–12 mm.
Khổ bế thực tế nên được đối chiếu với kích thước khuôn trước khi sản xuất.
🔧 Công suất và hệ thống máy bơm
MHC-1300F sử dụng công suất 11 kW. Hai model MHC-1500F và MHC-1650F có công suất 15 kW.
Cả ba model sử dụng nguồn 380V, 50Hz. Thông số máy bơm là 1,05 m³/phút, 12 kg/cm².
Nguồn điện cần được chuẩn bị phù hợp với cấu hình máy trước khi lắp đặt.
🏭 Ứng dụng trong sản xuất bao bì carton
Thiết bị được sử dụng cho công đoạn bế tấm carton. Máy phù hợp với các cơ sở sản xuất bao bì cần xử lý nhiều loại giấy sóng.
Dòng MHC-F có ba khổ máy khác nhau. Người dùng có thể lựa chọn theo kích thước tấm và sản lượng cần bế.
📌 Kích thước và yêu cầu mặt bằng
Đây là dòng máy công nghiệp có kích thước và trọng lượng lớn. MHC-1300F nặng khoảng 17 tấn.
MHC-1500F có trọng lượng 19 tấn. MHC-1650F nặng khoảng 24 tấn.
Kích thước lắp đặt cũng cần được tính toán trước. MHC-1650F cần không gian lắp đặt 9518 × 4600 × 2300 mm.
📞 Liên kết tham khảo
Cập nhật sản phẩm mới nhất tại Facebook Vinacomm
Xem thêm máy móc cơ khí