Máy bế thùng carton tự động (Loại phôi hoàn toàn) D1300/D1500/D1650QY1
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy bế thùng carton tự động D1300/D1500/D1650QY1 bế phẳng, áp lực đến 400 tấn, độ chính xác ±0,25 mm.
Nội dung chính
🎯 Tổng quan về máy
D1300/D1500/D1650QY1 là dòng thiết bị bế tự động dạng phẳng. Máy được thiết kế để gia công giấy sóng với nhiều khổ khác nhau.
Dòng máy gồm ba model D1300QY1, D1500QY1 và D1650QY1. Khổ giấy tối đa lần lượt đạt 1300 × 950 mm, 1500 × 1100 mm và 1650 × 1200 mm.
Thiết bị có độ chính xác bế ±0,25 mm. Tùy model, áp lực bế tối đa đạt từ 250 đến 400 tấn.

⚙️ Phương thức bế phẳng chính xác
Cả ba model đều sử dụng phương thức bế phẳng. Cấu hình này phù hợp với công đoạn tạo hình và gia công tấm carton.
Khổ bế tối đa thay đổi theo từng model. D1300QY1 đạt 1290 × 920 mm. D1650QY1 đạt đến 1630 × 1180 mm.
Khả năng gia công giấy sóng
D1300QY1 và D1500QY1 xử lý giấy sóng tối đa 8 mm. D1650QY1 hỗ trợ giấy sóng tối đa 9 mm.
Kẹp lề tối thiểu của cả ba model là 8 mm.
📊 Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | D1300QY1 | D1500QY1 | D1650QY1 |
|---|---|---|---|
| Phương thức bế | Bế phẳng | Bế phẳng | Bế phẳng |
| Khổ giấy tối đa | 1300 × 950 mm | 1500 × 1100 mm | 1650 × 1200 mm |
| Khổ giấy tối thiểu | 550 × 480 mm | 550 × 500 mm | 650 × 520 mm |
| Khổ bế tối đa | 1290 × 920 mm | 1490 × 1090 mm | 1630 × 1180 mm |
| Kẹp lề tối thiểu | 8 mm | 8 mm | 8 mm |
| Áp lực bế tối đa | 250 tấn | 400 tấn | 400 tấn |
| Loại giấy gia công | Giấy sóng ≤8 mm | Giấy sóng ≤8 mm | Giấy sóng ≤9 mm |
| Độ chính xác bế | ±0,25 mm | ±0,25 mm | ±0,25 mm |
| Tốc độ thiết kế tối đa | 6.500 lần dập/giờ | 5.500 lần dập/giờ | 5.000 lần dập/giờ |
| Chiều cao chồng giấy nạp | 500 mm | 500 mm | 500 mm |
| Chiều cao chồng giấy thu | 1200 mm | 1200 mm | 1300 mm |
| Công suất động cơ chính | 11 kW | 18,5 kW | 18,5 kW |
| Tổng công suất | 33 kW | 33,5 kW | 33 kW |
| Trọng lượng máy | Khoảng 20 tấn | Khoảng 24 tấn | Khoảng 26 tấn |
| Kích thước máy | 7310 × 4270 × 2500 mm | 11145 × 4715 × 2325 mm | 11909 × 5043 × 2370 mm |
🚀 Tốc độ bế theo từng model
Tốc độ thiết kế của D1300QY1 đạt 6.500 lần dập/giờ. D1500QY1 đạt 5.500 lần dập/giờ.
D1650QY1 có tốc độ thiết kế tối đa 5.000 lần dập/giờ. Tốc độ thay đổi theo từng kích thước máy.
Dòng máy hướng đến nhu cầu gia công carton với sản lượng lớn. Người dùng có thể lựa chọn model theo khổ giấy cần xử lý.
💪 Áp lực bế lên đến 400 tấn
D1300QY1 có áp lực bế tối đa 250 tấn. Hai model D1500QY1 và D1650QY1 đạt 400 tấn.
Mức áp lực cao giúp thiết bị đáp ứng các loại giấy sóng có độ dày lớn. D1650QY1 có khả năng gia công giấy sóng đến 9 mm.
📐 Khổ giấy và khổ bế lớn
Dòng máy hỗ trợ nhiều kích thước tấm carton. D1300QY1 có khổ giấy tối đa 1300 × 950 mm.
D1500QY1 nâng lên 1500 × 1100 mm. Trong khi đó, D1650QY1 đạt 1650 × 1200 mm.
Khổ bế cũng được tối ưu theo từng phiên bản. Điều này giúp lựa chọn máy dễ dàng hơn theo quy mô sản xuất.
🔧 Hệ thống nạp và thu giấy
Chiều cao chồng giấy nạp của cả ba model đạt 500 mm. Hệ thống thu giấy có chiều cao lớn hơn.
D1300QY1 và D1500QY1 có chiều cao chồng giấy thu 1200 mm. D1650QY1 đạt 1300 mm.
Cấu hình này phù hợp với quy trình sản xuất cần xử lý nhiều tấm carton liên tục.
🏭 Ứng dụng trong sản xuất bao bì carton
Thiết bị phù hợp với các cơ sở gia công và sản xuất bao bì carton. Máy có thể thực hiện công đoạn bế trên giấy sóng theo khuôn định hình.
Ba model đáp ứng các nhu cầu về khổ giấy khác nhau. Dòng D1650QY1 phù hợp khi cần xử lý khổ lớn và giấy sóng dày.
📌 Lưu ý khi lựa chọn model
D1300QY1 có kích thước nhỏ nhất trong ba phiên bản. Model này phù hợp khi nhu cầu khổ giấy không quá lớn.
D1500QY1 và D1650QY1 có áp lực bế 400 tấn. Hai model phù hợp với nhu cầu gia công khổ lớn hơn.
Cần đối chiếu khổ giấy, độ dày và sản lượng trước khi lựa chọn. Đồng thời, cần chuẩn bị mặt bằng phù hợp với kích thước và trọng lượng máy.
📞 Liên kết tham khảo
Cập nhật sản phẩm mới nhất tại Facebook Vinacomm
Xem thêm máy móc cơ khí